Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aurora tại đây. Tìm hiểu về build Aurora , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.86 | 21.25% | 1.06%273 Trận | 62.27% |
Amumu | 3.94 | 19.88% | 0.66%171 Trận | 61.4% |
Ambessa | 4.24 | 14.67% | 0.71%184 Trận | 57.61% |
Vi | 4.27 | 13.17% | 0.79%205 Trận | 55.12% |
Pantheon | 4.26 | 17.3% | 0.92%237 Trận | 52.74% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.29%3,431 Trận |
![]() | 7.63%2,821 Trận |
![]() | 11.64%2,771 Trận |
![]() | 6.81%2,515 Trận |
![]() | 10.15%2,416 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%12,926 Trận | 60.39% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.4 | 0.3% | 84.18%8,461 Trận | 12.84% | |
6.37 | 0.53% | 14.96%1,504 Trận | 13.23% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.25 | 5.79% | 77.49%12,443 Trận | 35.26% | |
5.57 | 3.90% | 20.12%3,231 Trận | 29.62% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.36 | 12.50% | 20.23%6,359 Trận | 52.71% | |
4.31 | 12.83% | 18.27%5,743 Trận | 53.68% | |
4.17 | 13.77% | 12.5%3,929 Trận | 56.45% | |
4.10 | 12.69% | 12.34%3,878 Trận | 58.9% | |
4.47 | 10.47% | 9.64%3,029 Trận | 50.84% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.68 | 7.92% | 3.91%644 Trận | 45.34% | |
4.52 | 9.58% | 1.9%313 Trận | 44.09% | |
4.62 | 7.04% | 1.29%213 Trận | 45.07% | |
4.53 | 9.89% | 1.1%182 Trận | 47.8% | |
3.52 | 18.08% | 1.07%177 Trận | 69.49% |