Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aurora tại đây. Tìm hiểu về build Aurora , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.85 | 21.11% | 1.08%270 Trận | 62.59% |
Amumu | 3.98 | 19.02% | 0.65%163 Trận | 60.74% |
Olaf | 4.11 | 13.67% | 0.55%139 Trận | 59.71% |
Ambessa | 4.21 | 14.53% | 0.71%179 Trận | 58.1% |
Vi | 4.26 | 13.24% | 0.81%204 Trận | 55.39% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.3%3,323 Trận |
![]() | 7.6%2,715 Trận |
![]() | 11.64%2,670 Trận |
![]() | 6.84%2,444 Trận |
![]() | 10.22%2,344 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%12,650 Trận | 60.34% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.4 | 0.3% | 84.19%8,291 Trận | 12.87% | |
6.37 | 0.54% | 14.98%1,475 Trận | 13.42% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.25 | 5.77% | 77.46%12,166 Trận | 35.2% | |
5.57 | 3.86% | 20.14%3,163 Trận | 29.47% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.36 | 12.45% | 20.24%6,232 Trận | 52.6% | |
4.31 | 12.78% | 18.22%5,610 Trận | 53.65% | |
4.17 | 13.68% | 12.5%3,851 Trận | 56.32% | |
4.10 | 12.74% | 12.33%3,798 Trận | 59.03% | |
4.48 | 10.59% | 9.66%2,975 Trận | 50.66% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.68 | 7.4% | 3.86%622 Trận | 45.5% | |
4.52 | 9.65% | 1.93%311 Trận | 44.05% | |
4.61 | 7.11% | 1.31%211 Trận | 45.02% | |
4.55 | 10.29% | 1.09%175 Trận | 47.43% | |
3.55 | 17.14% | 1.09%175 Trận | 69.14% |