Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aurora tại đây. Tìm hiểu về build Aurora , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.74 | 16.28% | 1.1%559 Trận | 63.51% |
Shyvana | 3.88 | 19.42% | 1.02%520 Trận | 61.73% |
Amumu | 3.91 | 21.28% | 0.74%376 Trận | 59.84% |
Nasus | 4.01 | 18.95% | 0.56%285 Trận | 59.3% |
Briar | 4.27 | 17.46% | 0.87%441 Trận | 55.78% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.52%7,245 Trận |
![]() | 12.4%6,601 Trận |
![]() | 11.5%6,119 Trận |
![]() | 9.99%4,986 Trận |
![]() | 9.61%4,796 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%24,165 Trận | 60.8% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.12 | 7.33% | 81.78%26,032 Trận | 37.53% | |
5.35 | 5.87% | 14.98%4,767 Trận | 32.07% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.41 | 11.75% | 18.24%11,780 Trận | 51.51% | |
4.27 | 13.57% | 16.42%10,604 Trận | 54.48% | |
4.11 | 14.81% | 11.18%7,218 Trận | 57.11% | |
4.04 | 13.47% | 10.57%6,823 Trận | 59.05% | |
4.47 | 10.70% | 9.18%5,927 Trận | 50.97% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.22 | 10.29% | 2.4%758 Trận | 53.03% | |
4.25 | 12.24% | 1.71%539 Trận | 52.32% | |
3.72 | 20.16% | 1.19%377 Trận | 63.93% | |
4.01 | 15.53% | 1.02%322 Trận | 57.76% | |
4.15 | 12.18% | 0.99%312 Trận | 51.28% |