Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aurora tại đây. Tìm hiểu về build Aurora , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.9 | 19.32% | 1.02%414 Trận | 62.08% |
Amumu | 3.88 | 22.59% | 0.74%301 Trận | 60.47% |
Xin Zhao | 3.82 | 16.63% | 1.05%427 Trận | 60.66% |
Briar | 4.16 | 18.31% | 0.87%355 Trận | 58.03% |
Nasus | 4.02 | 19.72% | 0.52%213 Trận | 59.62% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.33%5,658 Trận |
![]() | 12.27%5,218 Trận |
![]() | 11.38%4,841 Trận |
![]() | 9.97%3,936 Trận |
![]() | 9.6%3,793 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%19,444 Trận | 60.87% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.12 | 7.44% | 82.37%20,614 Trận | 37.35% | |
5.34 | 5.96% | 14.89%3,726 Trận | 32.39% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.38 | 11.90% | 18.16%9,280 Trận | 52.05% | |
4.25 | 13.97% | 16.4%8,377 Trận | 54.71% | |
4.09 | 15.18% | 11.05%5,645 Trận | 57.11% | |
4.03 | 13.52% | 10.52%5,377 Trận | 59.18% | |
4.48 | 10.50% | 9.19%4,694 Trận | 50.72% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 9.64% | 2.36%591 Trận | 52.28% | |
4.14 | 13.67% | 1.58%395 Trận | 54.43% | |
3.6 | 20.14% | 1.15%288 Trận | 66.67% | |
4.01 | 16.04% | 1.07%268 Trận | 58.21% | |
4.06 | 12.35% | 1%251 Trận | 53.78% |