Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aurora tại đây. Tìm hiểu về build Aurora , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.85 | 19.9% | 1.01%784 Trận | 62.12% |
Xin Zhao | 3.79 | 16.69% | 1.11%857 Trận | 62.66% |
Amumu | 3.98 | 19.96% | 0.73%566 Trận | 59.54% |
Nasus | 4.07 | 17.33% | 0.55%427 Trận | 57.85% |
Briar | 4.26 | 16.57% | 0.86%670 Trận | 55.22% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.58%11,324 Trận |
![]() | 12.57%10,424 Trận |
![]() | 11.71%9,710 Trận |
![]() | 10.25%7,960 Trận |
![]() | 9.6%7,461 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%39,780 Trận | 60.73% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.12 | 7.36% | 80.68%42,147 Trận | 37.56% | |
5.37 | 5.69% | 15.27%7,978 Trận | 31.89% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.40 | 11.77% | 18.38%19,441 Trận | 51.75% | |
4.27 | 13.67% | 16.34%17,280 Trận | 54.31% | |
4.12 | 14.80% | 11.36%12,018 Trận | 57.14% | |
4.03 | 13.38% | 10.64%11,258 Trận | 59.36% | |
4.48 | 10.77% | 9.08%9,602 Trận | 50.43% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.28 | 10.1% | 2.22%1,148 Trận | 51.92% | |
4.21 | 11.7% | 2.07%1,068 Trận | 53.28% | |
3.69 | 20.67% | 1.21%624 Trận | 63.46% | |
4.19 | 11.68% | 0.98%505 Trận | 52.67% | |
3.98 | 16.36% | 0.96%495 Trận | 57.37% |