Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Anivia tại đây. Tìm hiểu về build Anivia , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.86 | 21.07% | 0.84%261 Trận | 62.45% |
Xin Zhao | 3.76 | 14.6% | 0.73%226 Trận | 67.7% |
Vi | 3.88 | 21.84% | 0.56%174 Trận | 63.22% |
Jax | 3.96 | 17.67% | 0.86%266 Trận | 59.02% |
Amumu | 3.94 | 14.81% | 0.78%243 Trận | 60.49% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.27%4,247 Trận |
![]() | 9.02%4,133 Trận |
![]() | 13.88%3,993 Trận |
![]() | 7.76%3,554 Trận |
![]() | 7.52%3,445 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.45%8,004 Trận | 62.29% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.39 | 0.32% | 79.22%9,025 Trận | 13.37% | |
6.24 | 0.54% | 19.53%2,225 Trận | 16.4% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.20 | 5.27% | 73.73%13,152 Trận | 37.2% | |
5.54 | 3.71% | 22.21%3,961 Trận | 29.46% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 14.92% | 17.11%6,603 Trận | 63.71% | |
4.12 | 13.66% | 15.08%5,819 Trận | 58.43% | |
4.31 | 11.78% | 15.03%5,799 Trận | 54.11% | |
4.29 | 11.97% | 13.57%5,238 Trận | 55.38% | |
4.10 | 14.29% | 8.59%3,316 Trận | 57.96% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.21 | 10.62% | 4.85%1,008 Trận | 53.97% | |
4.09 | 9.79% | 1.82%378 Trận | 57.41% | |
4.03 | 12.64% | 1.68%348 Trận | 57.76% | |
3.97 | 9.03% | 1.44%299 Trận | 63.55% | |
4.06 | 13.99% | 1.41%293 Trận | 58.36% |