Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Anivia tại đây. Tìm hiểu về build Anivia , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.71 | 15.35% | 0.73%215 Trận | 68.84% |
Shyvana | 3.94 | 20.16% | 0.85%248 Trận | 60.48% |
Vi | 3.89 | 21.69% | 0.57%166 Trận | 63.25% |
Jax | 3.96 | 17.58% | 0.87%256 Trận | 59.38% |
Karthus | 3.78 | 13.85% | 0.44%130 Trận | 66.15% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.26%3,984 Trận |
![]() | 9.02%3,881 Trận |
![]() | 13.86%3,756 Trận |
![]() | 7.78%3,349 Trận |
![]() | 7.48%3,220 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.45%7,474 Trận | 62.2% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.38 | 0.32% | 79.08%8,439 Trận | 13.39% | |
6.23 | 0.52% | 19.68%2,100 Trận | 16.48% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.19 | 5.27% | 73.74%12,349 Trận | 37.25% | |
5.54 | 3.72% | 22.15%3,710 Trận | 29.51% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 14.95% | 17.1%6,186 Trận | 63.51% | |
4.11 | 13.81% | 15.05%5,447 Trận | 58.36% | |
4.32 | 11.73% | 14.98%5,422 Trận | 53.93% | |
4.27 | 12.05% | 13.55%4,905 Trận | 55.64% | |
4.11 | 14.31% | 8.61%3,116 Trận | 57.86% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.21 | 10.4% | 4.88%952 Trận | 53.89% | |
4.09 | 9.63% | 1.81%353 Trận | 57.22% | |
4.01 | 13.21% | 1.63%318 Trận | 57.86% | |
4.01 | 14.54% | 1.44%282 Trận | 59.57% | |
3.94 | 9.85% | 1.4%274 Trận | 63.87% |