Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ambessa tại đây. Tìm hiểu về build Ambessa , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.53 | 20.79% | 1.38%2,309 Trận | 68.51% |
Sion | 3.83 | 23.14% | 0.85%1,413 Trận | 61.5% |
Cho'Gath | 3.98 | 22.64% | 1.02%1,709 Trận | 58.22% |
Nasus | 3.91 | 20.44% | 0.58%959 Trận | 59.75% |
Sona | 3.98 | 20.28% | 0.61%1,016 Trận | 60.14% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 15.15%38,760 Trận |
![]() | 18.73%28,698 Trận |
![]() | 9.26%23,699 Trận |
![]() | 9.01%23,046 Trận |
![]() | 8.97%16,332 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.8%90,266 Trận | 68.7% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.06 | 0.86% | 72.88%45,456 Trận | 19.08% | |
5.97 | 1.87% | 19.91%12,417 Trận | 20.87% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.02 | 7.35% | 49.69%46,162 Trận | 40.15% | |
5.06 | 7.03% | 29.16%27,091 Trận | 39.35% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.55 | 22.18% | 26.24%47,244 Trận | 67.86% | |
3.66 | 19.89% | 21.83%39,313 Trận | 66.3% | |
3.78 | 17.50% | 18.11%32,602 Trận | 63.95% | |
3.80 | 17.82% | 13.41%24,149 Trận | 63.48% | |
4.05 | 17.69% | 10.7%19,268 Trận | 58.33% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.27 | 10.93% | 4.98%5,333 Trận | 52.3% | |
4.14 | 10.61% | 2.46%2,640 Trận | 54.28% | |
4.01 | 13.64% | 1.49%1,591 Trận | 57.76% | |
3.12 | 19.86% | 1.34%1,440 Trận | 77.99% | |
4.27 | 8.73% | 1.24%1,329 Trận | 51.39% |