Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Seraphine tại đây. Tìm hiểu về build Seraphine , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.93 | 17.12% | 0.74%257 Trận | 61.48% |
Gwen | 4.01 | 21.62% | 0.64%222 Trận | 58.56% |
Nilah | 4 | 19.7% | 0.58%203 Trận | 59.11% |
Vi | 4.05 | 14.35% | 0.6%209 Trận | 58.37% |
Olaf | 4.05 | 14.49% | 0.6%207 Trận | 61.84% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.15%3,032 Trận |
![]() | 9.98%2,981 Trận |
![]() | 5.97%2,936 Trận |
![]() | 7.74%2,764 Trận |
![]() | 5.45%2,677 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.63%8,282 Trận | 58.63% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.29 | 0.35% | 68.7%9,425 Trận | 14.16% | |
6.44 | 0.2% | 21.79%2,990 Trận | 12.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.43 | 4.34% | 55.65%11,478 Trận | 31.69% | |
5.26 | 4.97% | 41.95%8,654 Trận | 35.19% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.38 | 11.16% | 17.17%5,906 Trận | 52.76% | |
4.09 | 13.32% | 14.6%5,024 Trận | 58.06% | |
4.33 | 11.33% | 12.44%4,279 Trận | 54.17% | |
4.34 | 12.28% | 12.42%4,274 Trận | 53.18% | |
3.92 | 15.75% | 11.2%3,854 Trận | 61.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.5 | 9.2% | 3.26%728 Trận | 47.12% | |
4.52 | 5.23% | 1.54%344 Trận | 48.26% | |
4.68 | 3.82% | 1.17%262 Trận | 43.89% | |
4.24 | 9.45% | 0.9%201 Trận | 56.72% | |
4.76 | 4.38% | 0.61%137 Trận | 40.15% |