Tên hiển thị + #NA1
Yone

Yonearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Đạo Của Kẻ Săn
  • Tử KiếmQ
  • Trảm HồnW
  • Xuất HồnE
  • Đoạt MệnhR

Tất cả thông tin về arena Yone đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Yone xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.48
  • Top 114.64%
  • Tỷ lệ cấm4.07%
  • Tỉ lệ thắng51.04%
  • Tỷ lệ chọn12.93%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
18.84%11,235 Trận
60.22%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
14.22%8,479 Trận
56.45%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.85%7,660 Trận
61.42%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.47%6,838 Trận
54.45%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.91%4,118 Trận
55.39%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.96%3,556 Trận
56.64%
Âm Dội
Âm Dội
5.46%3,256 Trận
63.88%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.33%3,181 Trận
51.87%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
4.11%2,449 Trận
57.86%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.91%2,333 Trận
39.78%
Lối lên đồ chính
Synergies
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
3.93%1,187 Trận
57.37%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
2.03%613 Trận
40.46%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.14%343 Trận
57.43%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.90%272 Trận
71.69%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.76%230 Trận
51.74%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
0.71%213 Trận
58.22%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
0.69%207 Trận
56.04%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
0.65%195 Trận
58.97%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.63%190 Trận
71.05%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
0.61%183 Trận
51.91%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
0.59%177 Trận
70.62%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
0.59%179 Trận
49.16%
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
0.58%176 Trận
64.20%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.56%168 Trận
39.29%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
0.56%170 Trận
48.24%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
89.51%23,522 Trận
40.18%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
4.84%1,273 Trận
46.66%
Giày Bạc
Giày Bạc
3.52%926 Trận
47.73%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.44%379 Trận
50.40%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.56%147 Trận
47.62%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.11%29 Trận
31.03%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%3 Trận
33.33%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
13.53%30,514 Trận
55.39%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.23%23,059 Trận
40.20%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
8.06%18,171 Trận
56.71%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
18.84%11,235 Trận
60.22%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
4.71%10,632 Trận
63.72%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
3.86%8,699 Trận
55.16%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
14.22%8,479 Trận
56.45%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.85%7,660 Trận
61.42%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.23%7,281 Trận
65.44%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.47%6,838 Trận
54.45%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.92%6,589 Trận
55.06%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.88%6,488 Trận
63.64%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
2.10%4,725 Trận
53.59%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.91%4,118 Trận
55.39%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.96%3,556 Trận
56.64%
Âm Dội
Âm Dội
5.46%3,256 Trận
63.88%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.33%3,181 Trận
51.87%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.32%2,978 Trận
57.96%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.11%2,502 Trận
68.35%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
1.11%2,492 Trận
53.17%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
4.11%2,449 Trận
57.86%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
1.04%2,355 Trận
70.83%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.91%2,333 Trận
39.78%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.35%1,999 Trận
59.93%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.80%1,803 Trận
57.29%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.77%1,744 Trận
70.70%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
2.63%1,568 Trận
52.30%
Đảo Chính
Đảo Chính
2.56%1,526 Trận
50.98%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
2.40%1,432 Trận
61.38%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.63%1,429 Trận
54.51%