Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Tryndamere | 3.66 | 22.08% | 0.62%154 Trận | 66.88% |
Olaf | 3.54 | 25.17% | 0.57%143 Trận | 69.23% |
Swain | 3.8 | 20.75% | 0.96%241 Trận | 62.24% |
Dr. Mundo | 3.92 | 25.37% | 1.09%272 Trận | 58.82% |
Vi | 3.85 | 29.41% | 0.75%187 Trận | 59.36% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 22%4,919 Trận |
![]() | 11.63%4,182 Trận |
![]() | 14.7%3,287 Trận |
![]() | 8.45%3,039 Trận |
![]() | 11.97%2,677 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.56%5,868 Trận | 66.12% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.36 | 0.2% | 86.95%7,841 Trận | 13.77% | |
6.1 | 1.07% | 9.29%838 Trận | 18.62% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.33 | 6.60% | 58.18%8,211 Trận | 33.48% | |
5.34 | 6.14% | 33.36%4,708 Trận | 33.67% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.62 | 23.02% | 17.17%5,600 Trận | 65.96% | |
3.79 | 22.86% | 16.8%5,481 Trận | 62.03% | |
3.86 | 21.74% | 9.55%3,114 Trận | 61.05% | |
4.07 | 20.43% | 9.45%3,083 Trận | 56.6% | |
4.07 | 19.12% | 9.28%3,028 Trận | 57.83% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 11.54% | 5.43%875 Trận | 50.63% | |
4.08 | 15.95% | 5.02%809 Trận | 54.26% | |
4.18 | 14.9% | 3.87%624 Trận | 52.4% | |
3.87 | 17.37% | 2.36%380 Trận | 56.84% | |
2.42 | 36.09% | 1.65%266 Trận | 92.48% |