Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Briar | 3.83 | 27.49% | 0.95%291 Trận | 59.79% |
Olaf | 3.64 | 28.65% | 0.56%171 Trận | 60.82% |
Xin Zhao | 3.81 | 21.62% | 0.72%222 Trận | 60.81% |
Sion | 3.82 | 23.28% | 0.85%262 Trận | 60.31% |
Shyvana | 3.85 | 24.35% | 0.63%193 Trận | 62.18% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.88%5,964 Trận |
![]() | 11.58%5,202 Trận |
![]() | 14.67%4,000 Trận |
![]() | 8.67%3,896 Trận |
![]() | 10.19%3,260 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.57%7,151 Trận | 65.56% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.37 | 0.23% | 86.21%9,744 Trận | 12.83% | |
6.19 | 0.89% | 9.92%1,121 Trận | 16.68% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.32 | 7.03% | 58.43%10,094 Trận | 33.13% | |
5.32 | 6.80% | 33.05%5,709 Trận | 33.93% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.65 | 23.92% | 16.82%6,968 Trận | 64.55% | |
3.80 | 23.10% | 16.27%6,740 Trận | 61.65% | |
3.86 | 21.62% | 9.34%3,871 Trận | 61.15% | |
4.22 | 17.87% | 9.29%3,850 Trận | 54.16% | |
4.10 | 19.71% | 8.79%3,643 Trận | 55.97% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.09 | 17.44% | 5.78%1,135 Trận | 53.39% | |
4.14 | 13.24% | 5.15%1,012 Trận | 52.47% | |
4.07 | 17.09% | 3.42%673 Trận | 54.83% | |
4.07 | 16.32% | 2.21%435 Trận | 55.4% | |
2.73 | 31.68% | 1.54%303 Trận | 81.52% |