Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Draven tại đây. Tìm hiểu về build Draven , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 4.03 | 13.92% | 0.88%704 Trận | 60.09% |
Soraka | 4.06 | 17.16% | 0.68%542 Trận | 57.38% |
Shyvana | 4.24 | 16.54% | 0.86%683 Trận | 54.61% |
Vi | 4.25 | 16.73% | 0.67%538 Trận | 53.53% |
Milio | 4.4 | 14.53% | 0.58%461 Trận | 52.49% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 32.53%23,906 Trận |
![]() | 13.08%10,271 Trận |
![]() | 11.26%8,848 Trận |
![]() | 8.55%6,716 Trận |
![]() | 7.53%5,915 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.78%39,020 Trận | 60.61% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.41 | 5.97% | 77.04%37,468 Trận | 32.38% | |
5.34 | 6.78% | 16.03%7,798 Trận | 34.06% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.17 | 14.33% | 19.05%22,198 Trận | 56.65% | |
4.35 | 12.68% | 13.99%16,297 Trận | 52.81% | |
4.24 | 13.70% | 13.81%16,087 Trận | 55.44% | |
4.57 | 12.35% | 8.55%9,966 Trận | 49.25% | |
4.53 | 11.93% | 7.64%8,901 Trận | 49.72% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 12.65% | 4.75%2,491 Trận | 53.43% | |
4.08 | 14.14% | 2.77%1,450 Trận | 56.55% | |
4.04 | 12.92% | 1.58%828 Trận | 58.45% | |
4.04 | 13.77% | 1.41%741 Trận | 56.95% | |
3.98 | 15.4% | 1.33%695 Trận | 58.27% |