Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Xerath tại đây. Tìm hiểu về build Xerath , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.69 | 22.05% | 0.6%127 Trận | 65.35% |
Zyra | 3.76 | 15.82% | 0.75%158 Trận | 63.92% |
Ambessa | 3.65 | 20.2% | 0.47%99 Trận | 66.67% |
Shyvana | 3.75 | 18.64% | 0.56%118 Trận | 63.56% |
Zaahen | 3.84 | 17.91% | 0.64%134 Trận | 65.67% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 18.22%3,645 Trận |
![]() | 10.75%3,321 Trận |
![]() | 10.47%3,234 Trận |
![]() | 13.87%2,775 Trận |
![]() | 8.48%2,622 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.77%10,783 Trận | 61.92% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.11 | 0.36% | 90.07%6,089 Trận | 16.95% | |
6.11 | 0.96% | 9.23%624 Trận | 18.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.99 | 6.15% | 81.47%9,639 Trận | 39.62% | |
5.31 | 4.23% | 16.99%2,010 Trận | 32.64% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.85 | 14.71% | 20.26%5,519 Trận | 63.02% | |
4.13 | 12.15% | 17.8%4,847 Trận | 56.9% | |
4.12 | 12.56% | 11.93%3,249 Trận | 57.86% | |
4.13 | 11.68% | 8.8%2,398 Trận | 57.13% | |
3.97 | 12.68% | 8.8%2,398 Trận | 61.18% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.2 | 11.2% | 4.6%652 Trận | 53.99% | |
4.56 | 5.05% | 2.94%416 Trận | 44.95% | |
4.12 | 9.09% | 1.4%198 Trận | 54.55% | |
4.32 | 8.33% | 1.36%192 Trận | 51.04% | |
4.38 | 8.51% | 1.33%188 Trận | 50% |