Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Xerath tại đây. Tìm hiểu về build Xerath , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Trundle | 3.43 | 18.33% | 0.56%60 Trận | 75% |
Briar | 3.53 | 18.39% | 0.81%87 Trận | 67.82% |
Udyr | 3.67 | 9.76% | 0.76%82 Trận | 71.95% |
Fiora | 3.68 | 19.05% | 0.59%63 Trận | 66.67% |
Ngộ Không | 3.66 | 16% | 0.47%50 Trận | 66% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.04%1,711 Trận |
![]() | 10.79%1,684 Trận |
![]() | 10.13%1,580 Trận |
![]() | 12.37%1,366 Trận |
![]() | 12.91%1,296 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.76%4,763 Trận | 63.28% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.14 | 0.34% | 89.22%2,946 Trận | 16.94% | |
6.12 | 0.91% | 9.96%329 Trận | 15.2% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.99 | 5.98% | 82.35%4,647 Trận | 40.11% | |
5.37 | 4.08% | 16.06%906 Trận | 32.01% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 13.69% | 19.12%2,439 Trận | 61.38% | |
4.26 | 10.65% | 18.19%2,320 Trận | 55.65% | |
4.13 | 12.98% | 12.98%1,656 Trận | 57.79% | |
4.12 | 12.11% | 9.13%1,164 Trận | 57.56% | |
4.12 | 14.27% | 8.4%1,072 Trận | 56.9% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.3 | 10.21% | 5.78%382 Trận | 52.36% | |
4.6 | 5.29% | 2.86%189 Trận | 43.92% | |
3.92 | 15.84% | 1.53%101 Trận | 59.41% | |
4.13 | 11.22% | 1.48%98 Trận | 57.14% | |
4.05 | 10.31% | 1.47%97 Trận | 56.7% |