Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ngộ Không tại đây. Tìm hiểu về build Ngộ Không , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.54 | 20.26% | 0.94%913 Trận | 67.58% |
Yasuo | 3.91 | 17.79% | 1.57%1,523 Trận | 61.33% |
Olaf | 3.83 | 19.83% | 0.59%575 Trận | 62.09% |
Vi | 4.13 | 19.51% | 0.71%692 Trận | 56.5% |
Senna | 4.1 | 15.3% | 0.68%660 Trận | 57.73% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.26%9,135 Trận |
![]() | 6.24%9,094 Trận |
![]() | 9.97%8,988 Trận |
![]() | 6.02%8,778 Trận |
![]() | 9.13%8,234 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.59%38,637 Trận | 63.14% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.11 | 0.67% | 73.31%27,187 Trận | 17.5% | |
6.06 | 1.23% | 10.96%4,066 Trận | 18.64% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.09 | 6.46% | 54.32%29,188 Trận | 38.26% | |
5.23 | 5.26% | 33.88%18,203 Trận | 35.43% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.77 | 17.00% | 22.68%19,983 Trận | 64.13% | |
4.03 | 15.32% | 14.86%13,093 Trận | 58.73% | |
4.03 | 15.39% | 14.32%12,621 Trận | 58.81% | |
3.52 | 29.10% | 9.13%8,040 Trận | 66.32% | |
4.55 | 11.13% | 7.92%6,982 Trận | 48.64% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.1 | 13.38% | 3.14%1,868 Trận | 55.84% | |
4.29 | 9.27% | 1.8%1,068 Trận | 50.94% | |
4.19 | 13.91% | 0.82%489 Trận | 51.94% | |
3.14 | 20.88% | 0.81%479 Trận | 75.99% | |
4.45 | 9.11% | 0.72%428 Trận | 47.9% |