Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Swain tại đây. Tìm hiểu về build Swain , augments, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Amumu | 3.74 | 17.28% | 0.93%301 Trận | 64.45% |
Zed | 3.83 | 17.27% | 1.02%330 Trận | 64.24% |
Leona | 3.76 | 15.06% | 0.96%312 Trận | 64.42% |
Blitzcrank | 3.75 | 14.67% | 0.8%259 Trận | 64.09% |
Trundle | 3.81 | 10.41% | 0.83%269 Trận | 66.91% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.22%3,511 Trận |
![]() | 11.5%3,394 Trận |
![]() | 10.13%2,990 Trận |
![]() | 5.89%2,864 Trận |
![]() | 5.14%2,499 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.5%7,798 Trận | 65.48% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.8 | 0.8% | 74.85%7,613 Trận | 22.26% | |
5.91 | 0.16% | 18.61%1,893 Trận | 21.02% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.87 | 5.38% | 51.26%8,193 Trận | 42.68% | |
5.10 | 4.22% | 22.26%3,558 Trận | 37.46% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.61 | 15.45% | 17.03%4,860 Trận | 68.21% | |
3.80 | 14.65% | 14.16%4,040 Trận | 64.06% | |
3.82 | 14.84% | 10.79%3,080 Trận | 63.99% | |
3.95 | 12.87% | 9.34%2,665 Trận | 60.49% | |
3.68 | 15.71% | 8.81%2,515 Trận | 66.32% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.21 | 9.09% | 4.44%946 Trận | 53.38% | |
4.52 | 4.94% | 1.81%385 Trận | 47.27% | |
3.92 | 8.91% | 1.16%247 Trận | 62.35% | |
4.35 | 10.44% | 0.85%182 Trận | 55.49% | |
3.14 | 12.57% | 0.78%167 Trận | 83.23% |