Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kai'Sa tại đây. Tìm hiểu về build Kai'Sa , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.98 | 14.29% | 1.2%1,952 Trận | 60.66% |
Shyvana | 4.07 | 17.21% | 1.01%1,644 Trận | 58.52% |
Vi | 4.24 | 15.9% | 0.74%1,201 Trận | 55.04% |
Briar | 4.33 | 14.13% | 0.88%1,430 Trận | 53.85% |
Taric | 4.37 | 13.71% | 0.54%875 Trận | 52.69% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 15.43%25,379 Trận |
![]() | 15.25%23,408 Trận |
![]() | 14.36%22,043 Trận |
![]() | 10.26%16,882 Trận |
![]() | 14.57%13,798 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%66,937 Trận | 59.5% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.24 | 5.48% | 90.05%99,360 Trận | 34.96% | |
5.79 | 3.35% | 3.3%3,646 Trận | 24.88% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.29 | 13.21% | 17.99%36,515 Trận | 53.88% | |
4.33 | 11.37% | 12.06%24,468 Trận | 53.49% | |
4.17 | 11.86% | 10.69%21,694 Trận | 56.49% | |
4.42 | 10.23% | 10.42%21,140 Trận | 51.75% | |
4.24 | 12.96% | 9.81%19,909 Trận | 55.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.39 | 8.37% | 2.49%2,806 Trận | 50.07% | |
4.46 | 7.6% | 1.7%1,921 Trận | 48.72% | |
4.34 | 9.9% | 1.45%1,637 Trận | 51.8% | |
4.33 | 8.85% | 1.07%1,209 Trận | 52.61% | |
4.44 | 7.53% | 0.77%863 Trận | 49.59% |