Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kai'Sa tại đây. Tìm hiểu về build Kai'Sa , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 4.03 | 14.66% | 0.9%464 Trận | 59.48% |
Vi | 4.19 | 15.79% | 0.73%380 Trận | 55.53% |
Soraka | 4.22 | 13.97% | 0.69%358 Trận | 55.59% |
Xin Zhao | 4.27 | 9.64% | 0.7%363 Trận | 55.65% |
Urgot | 4.31 | 10.03% | 0.58%299 Trận | 56.86% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.67%8,649 Trận |
![]() | 9.82%7,279 Trận |
![]() | 13.23%6,073 Trận |
![]() | 7.25%5,376 Trận |
![]() | 6.99%5,185 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%20,545 Trận | 61.14% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.17 | 0.54% | 89.44%17,262 Trận | 16.16% | |
6.29 | 0.49% | 4.22%814 Trận | 14.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.21 | 5.12% | 95.12%28,399 Trận | 35.94% | |
5.61 | 3.87% | 1.9%568 Trận | 28.17% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.22 | 13.67% | 23.89%11,905 Trận | 55.66% | |
4.27 | 12.68% | 15.52%7,736 Trận | 54.38% | |
4.27 | 11.07% | 13.93%6,939 Trận | 54.79% | |
4.16 | 13.03% | 12.79%6,372 Trận | 56.47% | |
3.95 | 16.00% | 6.91%3,444 Trận | 59.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.64 | 5.66% | 5.85%1,838 Trận | 45.7% | |
4.51 | 7.34% | 2.08%654 Trận | 48.47% | |
4.68 | 4.01% | 1.83%574 Trận | 41.11% | |
4.59 | 7.48% | 1.15%361 Trận | 43.49% | |
3.98 | 9.66% | 1.02%321 Trận | 60.12% |