Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Varus tại đây. Tìm hiểu về build Varus , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Briar | 4.16 | 15.95% | 0.8%163 Trận | 55.83% |
Xin Zhao | 4.26 | 12.5% | 0.75%152 Trận | 56.58% |
Trundle | 4.25 | 15.56% | 0.66%135 Trận | 54.07% |
Jax | 4.49 | 13.04% | 1.13%230 Trận | 51.3% |
Blitzcrank | 4.34 | 7.53% | 0.92%186 Trận | 52.69% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.59%2,145 Trận |
![]() | 6.93%1,959 Trận |
![]() | 6.16%1,743 Trận |
![]() | 5.41%1,530 Trận |
![]() | 8.4%1,502 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.57%4,825 Trận | 57.74% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.26 | 0.45% | 66.18%5,298 Trận | 14.35% | |
6.33 | 0.41% | 15.08%1,207 Trận | 13.01% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.43 | 3.70% | 76.6%9,306 Trận | 31.56% | |
5.38 | 4.90% | 12.61%1,532 Trận | 31.79% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.43 | 10.83% | 19.41%2,982 Trận | 52.35% | |
4.64 | 8.27% | 15.27%2,347 Trận | 47.08% | |
4.48 | 8.78% | 9.34%1,435 Trận | 50.8% | |
4.80 | 8.01% | 8.77%1,348 Trận | 45.1% | |
4.55 | 9.65% | 8.16%1,254 Trận | 48.96% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.33 | 9.63% | 5.06%623 Trận | 50.08% | |
4.67 | 7.64% | 2.44%301 Trận | 42.52% | |
4.39 | 8% | 2.03%250 Trận | 48% | |
4.39 | 8.55% | 1.9%234 Trận | 50% | |
4.7 | 3.94% | 1.65%203 Trận | 40.39% |