Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Cho'Gath tại đây. Tìm hiểu về build Cho'Gath , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.65 | 25.14% | 0.64%553 Trận | 64.01% |
Zaahen | 3.77 | 23.86% | 0.94%813 Trận | 63.35% |
Briar | 3.9 | 25.59% | 0.88%758 Trận | 59.63% |
Tryndamere | 3.8 | 22.6% | 0.69%593 Trận | 62.39% |
Olaf | 3.82 | 23.05% | 0.69%590 Trận | 61.53% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.71%12,287 Trận |
![]() | 15.02%11,641 Trận |
![]() | 9.08%8,231 Trận |
![]() | 6.44%8,148 Trận |
![]() | 6.39%8,082 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.5%21,058 Trận | 68.68% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.32 | 0.54% | 61.13%19,409 Trận | 14.35% | |
6.17 | 1.01% | 34.35%10,906 Trận | 17.16% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.12 | 9.12% | 58.84%28,014 Trận | 37.39% | |
5.18 | 8.29% | 31.91%15,195 Trận | 36.24% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.56 | 27.37% | 16.87%16,651 Trận | 66.07% | |
3.50 | 26.04% | 12.55%12,387 Trận | 67.36% | |
3.53 | 27.15% | 10.91%10,768 Trận | 66.47% | |
3.83 | 23.07% | 8.82%8,704 Trận | 61.05% | |
3.76 | 24.57% | 7.57%7,469 Trận | 62.71% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.79 | 21.21% | 7.63%4,489 Trận | 59.52% | |
3.95 | 18.62% | 4.87%2,868 Trận | 54.95% | |
3.92 | 18.89% | 2.45%1,440 Trận | 58.75% | |
3.79 | 19.65% | 2.3%1,354 Trận | 60.04% | |
2.5 | 36.5% | 1.79%1,052 Trận | 86.12% |