Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nautilus tại đây. Tìm hiểu về build Nautilus , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.86 | 24.31% | 0.6%473 Trận | 60.25% |
Yasuo | 4.17 | 16.25% | 1.46%1,151 Trận | 55.78% |
Gwen | 4.05 | 20.23% | 0.55%435 Trận | 58.39% |
Zaahen | 4.09 | 15.24% | 0.86%676 Trận | 58.14% |
Nilah | 4.19 | 21.55% | 0.44%348 Trận | 54.02% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 15.37%10,671 Trận |
![]() | 8.08%9,100 Trận |
![]() | 10.73%7,454 Trận |
![]() | 8.36%6,792 Trận |
![]() | 5.9%6,637 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.74%26,361 Trận | 60.08% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.4 | 0.22% | 69.21%22,157 Trận | 12.33% | |
6.19 | 0.57% | 25.68%8,222 Trận | 15.71% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.47 | 4.70% | 58.5%26,536 Trận | 30.8% | |
5.47 | 4.71% | 31.31%14,204 Trận | 30.33% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.86 | 17.61% | 15.44%13,055 Trận | 61.61% | |
4.05 | 17.24% | 14.73%12,456 Trận | 57.72% | |
4.42 | 13.29% | 9.91%8,384 Trận | 50.87% | |
4.20 | 15.65% | 9.07%7,674 Trận | 55.59% | |
4.41 | 13.91% | 8.48%7,174 Trận | 50.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.29 | 13.27% | 5.62%2,788 Trận | 51.15% | |
4.35 | 10.63% | 4.57%2,268 Trận | 47.97% | |
4.4 | 11.61% | 2.5%1,240 Trận | 49.19% | |
4 | 15.88% | 1.97%976 Trận | 55.43% | |
4.37 | 13.07% | 1.33%658 Trận | 49.7% |