Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Mel tại đây. Tìm hiểu về build Mel , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.11 | 18.38% | 0.98%185 Trận | 55.68% |
Annie | 3.79 | 16.67% | 0.35%66 Trận | 66.67% |
Evelynn | 3.9 | 12.05% | 0.44%83 Trận | 62.65% |
Ambessa | 4.11 | 12.66% | 0.84%158 Trận | 56.33% |
Diana | 4.09 | 18.18% | 0.47%88 Trận | 59.09% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.89%2,720 Trận |
![]() | 12.92%2,238 Trận |
![]() | 11.27%2,231 Trận |
![]() | 12.53%2,170 Trận |
![]() | 7.44%2,046 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%8,641 Trận | 58.78% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.27 | 0.26% | 85.67%5,763 Trận | 14.26% | |
6.21 | 0.43% | 13.72%923 Trận | 15.06% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.23 | 4.37% | 76.08%8,481 Trận | 35.43% | |
5.44 | 3.35% | 22.5%2,508 Trận | 31.1% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.44 | 10.16% | 19.24%4,094 Trận | 51.37% | |
4.36 | 10.50% | 18.08%3,847 Trận | 52.92% | |
4.07 | 11.97% | 13.47%2,865 Trận | 59.06% | |
4.41 | 10.86% | 9.91%2,109 Trận | 51.21% | |
4.15 | 11.60% | 9.32%1,983 Trận | 56.88% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.72 | 5.31% | 4.31%508 Trận | 44.29% | |
4.53 | 6% | 1.7%200 Trận | 45% | |
4.66 | 5.45% | 1.4%165 Trận | 43.03% | |
4.73 | 3.91% | 1.09%128 Trận | 42.19% | |
4.79 | 6.35% | 1.07%126 Trận | 41.27% |