Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zac tại đây. Tìm hiểu về build Zac , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.14 | 18.9% | 0.98%381 Trận | 57.74% |
Sion | 4.15 | 15.63% | 1.2%467 Trận | 55.25% |
Tristana | 4.21 | 17.14% | 0.72%280 Trận | 56.79% |
Xin Zhao | 4.18 | 14.89% | 0.67%262 Trận | 55.34% |
Yasuo | 4.38 | 13.59% | 1.48%574 Trận | 51.74% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.38%4,725 Trận |
![]() | 12.72%4,459 Trận |
![]() | 12.22%4,283 Trận |
![]() | 6.57%3,702 Trận |
![]() | 5.82%3,283 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.57%10,786 Trận | 60.95% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.37 | 0.13% | 70.6%12,171 Trận | 13.34% | |
6.28 | 0.64% | 24.53%4,229 Trận | 15.35% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.52 | 4.67% | 55.39%13,171 Trận | 30.26% | |
5.51 | 4.58% | 30.79%7,321 Trận | 30.32% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 16.14% | 13.77%6,566 Trận | 54.2% | |
4.21 | 15.51% | 12.49%5,956 Trận | 54.79% | |
4.25 | 15.03% | 9.73%4,637 Trận | 54.37% | |
4.23 | 13.43% | 7.98%3,806 Trận | 55.04% | |
4.19 | 15.78% | 7.51%3,580 Trận | 55.87% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.42 | 9.98% | 6.33%1,593 Trận | 49.53% | |
4.43 | 9.38% | 3.18%800 Trận | 47.25% | |
4.28 | 12.44% | 2.4%603 Trận | 51.08% | |
4.65 | 4.59% | 1.9%479 Trận | 43.22% | |
4.56 | 9.5% | 1.67%421 Trận | 45.84% |