Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.89 | 23.93% | 2.89%1,103 Trận | 59.75% |
Olaf | 3.76 | 21.13% | 0.56%213 Trận | 63.85% |
Karthus | 3.81 | 22.28% | 0.51%193 Trận | 62.18% |
Briar | 3.9 | 19.73% | 0.78%299 Trận | 60.87% |
Malzahar | 3.89 | 17.96% | 0.85%323 Trận | 59.44% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.35%7,492 Trận |
![]() | 11.64%6,536 Trận |
![]() | 8.6%4,826 Trận |
![]() | 13.03%4,304 Trận |
![]() | 9.76%3,224 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%18,669 Trận | 66.56% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.24 | 0.98% | 93.57%12,292 Trận | 16.18% | |
6.23 | 1.36% | 5.04%662 Trận | 16.16% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.25 | 6.42% | 89.24%17,469 Trận | 35.4% | |
5.05 | 7.73% | 4.23%828 Trận | 37.68% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.77 | 19.74% | 36.55%12,682 Trận | 63.29% | |
4.10 | 17.44% | 22.75%7,894 Trận | 57.32% | |
3.94 | 16.89% | 9.95%3,452 Trận | 61.33% | |
4.13 | 16.14% | 6.11%2,119 Trận | 57.15% | |
3.61 | 26.71% | 4.9%1,700 Trận | 64.65% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 16.34% | 3.18%716 Trận | 55.73% | |
4.07 | 15.14% | 1.94%436 Trận | 57.34% | |
4.37 | 10.85% | 1.72%387 Trận | 51.68% | |
2.94 | 28.78% | 0.62%139 Trận | 77.7% | |
3.4 | 24.24% | 0.59%132 Trận | 70.45% |