Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Talon tại đây. Tìm hiểu về build Talon , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.9 | 22.29% | 0.92%951 Trận | 60.57% |
Xin Zhao | 3.83 | 17.14% | 1.13%1,161 Trận | 62.27% |
Vi | 4.05 | 20.67% | 0.73%750 Trận | 58.4% |
Zilean | 3.94 | 17.63% | 0.4%414 Trận | 61.59% |
Annie | 4.12 | 18.21% | 0.56%582 Trận | 56.7% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.5%14,255 Trận |
![]() | 13.42%14,171 Trận |
![]() | 14.26%13,545 Trận |
![]() | 13.73%13,034 Trận |
![]() | 8.5%8,978 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.58%37,178 Trận | 63.19% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.23 | 7.27% | 68.74%40,600 Trận | 35.14% | |
5.11 | 8.13% | 17.22%10,172 Trận | 38.47% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.92 | 18.18% | 27.7%33,564 Trận | 60.6% | |
4.06 | 18.41% | 20.95%25,389 Trận | 57.6% | |
4.19 | 14.32% | 8.28%10,037 Trận | 55.43% | |
3.67 | 21.71% | 6.84%8,291 Trận | 65.18% | |
4.42 | 12.98% | 6.73%8,158 Trận | 51.69% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.77 | 18.78% | 3.44%2,337 Trận | 62.26% | |
3.7 | 17.37% | 1.85%1,261 Trận | 64% | |
4.85 | 8.08% | 1.06%718 Trận | 35.93% | |
4.06 | 15.83% | 0.79%537 Trận | 56.98% | |
4.04 | 16.16% | 0.68%464 Trận | 55.6% |