Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Talon tại đây. Tìm hiểu về build Talon , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.91 | 21.66% | 0.94%794 Trận | 60.96% |
Xin Zhao | 3.84 | 17.25% | 1.12%951 Trận | 62.04% |
Vi | 4.04 | 20.1% | 0.74%627 Trận | 58.53% |
Annie | 4 | 19.57% | 0.55%470 Trận | 58.51% |
Zilean | 4.05 | 16.62% | 0.4%337 Trận | 59.94% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.46%11,691 Trận |
![]() | 13.46%11,689 Trận |
![]() | 14.18%11,098 Trận |
![]() | 13.76%10,768 Trận |
![]() | 8.38%7,280 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.57%30,368 Trận | 63.08% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.22 | 7.30% | 70.61%33,421 Trận | 35.17% | |
5.13 | 8.29% | 15.12%7,156 Trận | 37.95% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.91 | 18.24% | 27.69%27,374 Trận | 60.71% | |
4.05 | 18.60% | 20.83%20,593 Trận | 57.68% | |
4.21 | 14.13% | 8.38%8,288 Trận | 54.9% | |
4.42 | 13.08% | 6.76%6,681 Trận | 51.38% | |
4.36 | 14.32% | 6.7%6,628 Trận | 52.64% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.78 | 18.38% | 3.42%1,904 Trận | 62.39% | |
3.73 | 18.04% | 1.74%970 Trận | 63.09% | |
4.8 | 9.27% | 1.06%593 Trận | 36.26% | |
4.05 | 15.69% | 0.77%427 Trận | 57.61% | |
4.04 | 15.97% | 0.69%382 Trận | 55.5% |