Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Talon tại đây. Tìm hiểu về build Talon , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Ambessa | 3.56 | 34.43% | 0.73%61 Trận | 63.93% |
Rumble | 3.46 | 14.29% | 0.42%35 Trận | 82.86% |
Singed | 3.88 | 21.51% | 1.11%93 Trận | 59.14% |
Rell | 3.62 | 28.89% | 0.54%45 Trận | 64.44% |
Olaf | 3.79 | 16.28% | 0.51%43 Trận | 69.77% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.53%1,553 Trận |
![]() | 12.1%1,500 Trận |
![]() | 13.16%1,024 Trận |
![]() | 8.2%1,016 Trận |
![]() | 12.02%935 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.6%2,917 Trận | 62.46% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.25 | 1.06% | 94.55%2,637 Trận | 15.89% | |
6.45 | undefined% | 3.76%105 Trận | 12.38% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.38 | 6.03% | 77.64%3,132 Trận | 32.85% | |
5.26 | 5.65% | 10.54%425 Trận | 35.06% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.92 | 17.79% | 35.61%2,586 Trận | 60.83% | |
4.35 | 15.92% | 25.33%1,840 Trận | 51.96% | |
4.19 | 12.70% | 9.65%701 Trận | 55.35% | |
4.23 | 12.47% | 5.63%409 Trận | 55.01% | |
4.29 | 16.80% | 5.25%381 Trận | 53.02% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.98 | 17.22% | 3.92%180 Trận | 53.33% | |
4.75 | 5.17% | 2.53%116 Trận | 41.38% | |
3.98 | 17.78% | 0.98%45 Trận | 60% | |
2.68 | 34.09% | 0.96%44 Trận | 84.09% | |
3.81 | 11.11% | 0.78%36 Trận | 63.89% |