Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Thresh tại đây. Tìm hiểu về build Thresh , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.07 | 23.69% | 1.04%363 Trận | 57.58% |
Olaf | 4.16 | 18.95% | 0.54%190 Trận | 54.21% |
Xin Zhao | 4.22 | 12.7% | 0.72%252 Trận | 56.35% |
Rumble | 3.97 | 11.61% | 0.32%112 Trận | 60.71% |
Tryndamere | 4.25 | 11.89% | 0.7%244 Trận | 53.69% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.02%3,769 Trận |
![]() | 6.72%3,344 Trận |
![]() | 9.3%2,917 Trận |
![]() | 5.27%2,622 Trận |
![]() | 7.33%2,614 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%12,347 Trận | 58.96% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.36 | 0.3% | 52.92%7,631 Trận | 12.78% | |
6.15 | 0.64% | 21.64%3,120 Trận | 16.89% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.46 | 4.06% | 46.53%9,693 Trận | 30.79% | |
5.46 | 4.10% | 23.99%4,998 Trận | 30.67% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 13.63% | 14.57%4,836 Trận | 57.05% | |
4.39 | 11.96% | 12.57%4,173 Trận | 52.19% | |
4.49 | 11.29% | 9.87%3,277 Trận | 50.08% | |
4.40 | 12.66% | 7.76%2,576 Trận | 51.94% | |
4.11 | 15.44% | 7.51%2,494 Trận | 56.38% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.64 | 9.89% | 3.25%698 Trận | 44.13% | |
4.51 | 8.58% | 2.55%548 Trận | 43.98% | |
4.13 | 13.59% | 1.44%309 Trận | 51.46% | |
4.57 | 5.51% | 1.1%236 Trận | 44.07% | |
4.47 | 7.83% | 1.07%230 Trận | 47.83% |