Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Thresh tại đây. Tìm hiểu về build Thresh , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.04 | 20.79% | 0.95%202 Trận | 57.43% |
Xin Zhao | 4.04 | 14.41% | 1.08%229 Trận | 57.21% |
Olaf | 4.08 | 19.53% | 0.6%128 Trận | 54.69% |
Kassadin | 4.07 | 17.17% | 0.47%99 Trận | 62.63% |
Aurelion Sol | 4.22 | 20% | 0.73%155 Trận | 52.26% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.72%2,104 Trận |
![]() | 9.26%2,006 Trận |
![]() | 11.68%1,985 Trận |
![]() | 10.13%1,721 Trận |
![]() | 7.73%1,675 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%7,660 Trận | 57.55% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.38 | 5.53% | 42.41%5,609 Trận | 32.64% | |
5.42 | 5.16% | 26.37%3,488 Trận | 30.99% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.30 | 13.20% | 14.32%2,970 Trận | 53.3% | |
4.51 | 11.35% | 12.82%2,660 Trận | 49.29% | |
4.68 | 9.74% | 9.55%1,981 Trận | 46.69% | |
4.48 | 13.48% | 8.62%1,788 Trận | 49.83% | |
4.11 | 21.43% | 7.49%1,554 Trận | 56.44% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.44 | 11.15% | 2.18%287 Trận | 46.69% | |
4.16 | 13.72% | 2.11%277 Trận | 53.79% | |
5.15 | 7.58% | 1.51%198 Trận | 30.81% | |
4.36 | 11.45% | 1%131 Trận | 48.85% | |
4.45 | 7.77% | 0.78%103 Trận | 53.4% |