Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Thresh tại đây. Tìm hiểu về build Thresh , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.09 | 21.79% | 1.11%280 Trận | 57.86% |
Tryndamere | 4.13 | 12.5% | 0.67%168 Trận | 57.14% |
Xin Zhao | 4.15 | 12.97% | 0.73%185 Trận | 57.84% |
Graves | 4.32 | 14.41% | 0.88%222 Trận | 54.95% |
Olaf | 4.23 | 18.49% | 0.58%146 Trận | 52.74% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.8%2,687 Trận |
![]() | 6.76%2,435 Trận |
![]() | 9.38%2,136 Trận |
![]() | 7.35%1,895 Trận |
![]() | 5.19%1,871 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%8,861 Trận | 58.7% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.37 | 0.35% | 53.02%5,416 Trận | 12.52% | |
6.12 | 0.46% | 21.23%2,169 Trận | 17.29% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.47 | 3.78% | 46.44%6,989 Trận | 30.83% | |
5.44 | 4.50% | 23.77%3,577 Trận | 31.14% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 13.84% | 14.55%3,489 Trận | 57.24% | |
4.41 | 11.81% | 12.46%2,988 Trận | 51.77% | |
4.49 | 11.00% | 9.93%2,381 Trận | 50.73% | |
4.42 | 12.08% | 7.83%1,879 Trận | 51.3% | |
4.11 | 15.28% | 7.48%1,793 Trận | 56.16% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.61 | 9% | 3.22%500 Trận | 44.6% | |
4.51 | 8.33% | 2.55%396 Trận | 45.96% | |
4.13 | 13.7% | 1.41%219 Trận | 50.68% | |
4.61 | 4.76% | 1.08%168 Trận | 42.26% | |
4.35 | 9.15% | 1.06%164 Trận | 50.61% |