Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Thresh tại đây. Tìm hiểu về build Thresh , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 4.03 | 14.76% | 0.7%271 Trận | 58.67% |
Olaf | 4.08 | 16.43% | 0.53%207 Trận | 57% |
Graves | 4.3 | 14.86% | 0.71%276 Trận | 52.9% |
Tristana | 4.44 | 12.46% | 0.84%329 Trận | 51.37% |
Shyvana | 4.41 | 14.57% | 0.65%254 Trận | 51.97% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.28%3,829 Trận |
![]() | 6.78%3,722 Trận |
![]() | 9.28%3,152 Trận |
![]() | 5.51%3,025 Trận |
![]() | 7.25%2,850 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.7%13,176 Trận | 58.62% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.32 | 0.24% | 50.42%8,045 Trận | 13.44% | |
6.17 | 0.53% | 21.4%3,414 Trận | 16.87% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.42 | 4.40% | 45.89%10,432 Trận | 31.61% | |
5.41 | 4.61% | 24.23%5,508 Trận | 31.68% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.14 | 14.67% | 14.43%5,046 Trận | 56.26% | |
4.38 | 13.69% | 12.76%4,463 Trận | 51.2% | |
4.62 | 9.35% | 8.96%3,133 Trận | 47.27% | |
4.34 | 13.84% | 8.12%2,840 Trận | 52.71% | |
4.13 | 14.74% | 7.33%2,565 Trận | 56.88% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.52 | 8.92% | 3.14%751 Trận | 47.54% | |
4.65 | 7.31% | 2.63%629 Trận | 42.13% | |
4.41 | 11.01% | 1.4%336 Trận | 49.7% | |
4.12 | 13.77% | 1.4%334 Trận | 55.09% | |
4.58 | 6.83% | 0.86%205 Trận | 46.34% |