Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Yasuo tại đây. Tìm hiểu về build Yasuo , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vi | 3.51 | 22.99% | 1.64%448 Trận | 69.42% |
Nautilus | 3.98 | 19.56% | 1.16%317 Trận | 61.83% |
Rell | 3.74 | 20.49% | 0.45%122 Trận | 62.3% |
Sona | 3.66 | 17.07% | 0.3%82 Trận | 64.63% |
Briar | 3.95 | 14.04% | 0.62%171 Trận | 63.74% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.72%3,895 Trận |
![]() | 10.74%2,636 Trận |
![]() | 6.26%2,510 Trận |
![]() | 5.98%2,397 Trận |
![]() | 5.91%2,370 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%12,702 Trận | 66.08% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.9 | 0.78% | 90.88%8,554 Trận | 21.17% | |
6.4 | 0.67% | 4.78%450 Trận | 13.78% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.90 | 6.73% | 92.23%13,812 Trận | 42.33% | |
4.58 | 10.03% | 3.99%598 Trận | 48.49% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.65 | 17.15% | 22.51%6,401 Trận | 66.61% | |
4.00 | 15.19% | 16.04%4,562 Trận | 60.11% | |
4.01 | 13.19% | 15.2%4,323 Trận | 59.82% | |
3.49 | 19.49% | 9.65%2,745 Trận | 70.05% | |
3.95 | 14.16% | 9.14%2,598 Trận | 60.66% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.15 | 9.88% | 4.45%759 Trận | 54.94% | |
4.26 | 8.13% | 2.89%492 Trận | 52.03% | |
3.91 | 13.24% | 2.48%423 Trận | 59.34% | |
4.18 | 11.62% | 1.16%198 Trận | 54.55% | |
4.15 | 8.67% | 1.15%196 Trận | 57.14% |