Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Teemo tại đây. Tìm hiểu về build Teemo , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.84 | 18.5% | 0.7%200 Trận | 63% |
Sett | 4.06 | 14.56% | 1.31%371 Trận | 61.73% |
Xin Zhao | 4.06 | 10.66% | 0.69%197 Trận | 63.96% |
Olaf | 4.04 | 11.43% | 0.49%140 Trận | 60.71% |
Yorick | 4.04 | 12.75% | 0.52%149 Trận | 59.06% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.67%3,462 Trận |
![]() | 6.62%2,643 Trận |
![]() | 6.16%2,459 Trận |
![]() | 9.04%2,288 Trận |
![]() | 9.04%2,288 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.44%5,548 Trận | 64.28% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.22 | 0.35% | 73.5%7,092 Trận | 15.44% | |
6.19 | 0.3% | 20.82%2,009 Trận | 16.18% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.11 | 5.68% | 61.79%9,592 Trận | 37.76% | |
5.29 | 4.21% | 26.94%4,182 Trận | 34.39% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.49 | 17.53% | 18.48%4,842 Trận | 70.45% | |
4.22 | 12.34% | 16.86%4,418 Trận | 55.55% | |
4.31 | 11.62% | 12.18%3,192 Trận | 54.1% | |
4.55 | 10.16% | 8.08%2,116 Trận | 49.34% | |
4.18 | 12.44% | 7.52%1,970 Trận | 57.46% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.1 | 10.04% | 5.05%926 Trận | 57.13% | |
3.6 | 15.04% | 2.57%472 Trận | 68.43% | |
4.5 | 7.75% | 2.25%413 Trận | 44.79% | |
3.93 | 12.62% | 1.64%301 Trận | 60.47% | |
4.27 | 10.09% | 1.24%228 Trận | 52.63% |