Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Teemo tại đây. Tìm hiểu về build Teemo , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.92 | 14.64% | 0.79%239 Trận | 61.92% |
Olaf | 3.88 | 15.29% | 0.56%170 Trận | 62.94% |
Zyra | 4.16 | 13.54% | 1.39%421 Trận | 57.72% |
Mordekaiser | 3.96 | 14.08% | 0.94%284 Trận | 61.62% |
Vi | 4.04 | 18.78% | 0.65%197 Trận | 58.88% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.61%3,764 Trận |
![]() | 6.26%2,735 Trận |
![]() | 6.03%2,637 Trận |
![]() | 7.5%2,385 Trận |
![]() | 8.53%2,325 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.43%5,773 Trận | 61.23% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.22% | 73.39%7,626 Trận | 15.87% | |
6.1 | 0.58% | 19.91%2,069 Trận | 17.45% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.11 | 5.25% | 61.12%9,738 Trận | 37.7% | |
5.39 | 3.81% | 28.15%4,485 Trận | 32.24% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.67 | 15.75% | 17.91%4,845 Trận | 67.29% | |
4.25 | 11.50% | 16.43%4,445 Trận | 55.19% | |
4.32 | 11.62% | 11.51%3,115 Trận | 53.68% | |
4.46 | 10.98% | 8.48%2,295 Trận | 50.33% | |
4.26 | 9.95% | 7.8%2,110 Trận | 55.31% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.18 | 9.57% | 4.34%815 Trận | 53.74% | |
3.59 | 13.59% | 2.2%412 Trận | 69.17% | |
4.41 | 6.7% | 1.91%358 Trận | 48.6% | |
3.89 | 12.17% | 1.4%263 Trận | 59.7% | |
4.48 | 5.65% | 1.32%248 Trận | 48.39% |