Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Garen tại đây. Tìm hiểu về build Garen , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.58 | 20.67% | 1.11%2,956 Trận | 67.69% |
Sona | 3.9 | 19.48% | 0.6%1,581 Trận | 60.28% |
Olaf | 4.01 | 17.24% | 0.67%1,787 Trận | 59.65% |
Milio | 4.06 | 16.96% | 0.36%961 Trận | 58.48% |
Pantheon | 4.13 | 17.83% | 0.85%2,266 Trận | 56.53% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.44%22,743 Trận |
![]() | 5.27%21,127 Trận |
![]() | 5.11%20,469 Trận |
![]() | 6.82%19,622 Trận |
![]() | 4.86%19,476 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.67%113,139 Trận | 65.29% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.08 | 0.68% | 52.97%56,828 Trận | 18.26% | |
5.99 | 1.1% | 32.67%35,052 Trận | 20.14% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.84 | 8.15% | 58.49%92,744 Trận | 43.35% | |
5.30 | 5.07% | 20.59%32,651 Trận | 34.43% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.81 | 17.40% | 17.75%47,185 Trận | 63.41% | |
3.82 | 16.83% | 16.23%43,160 Trận | 63.1% | |
3.71 | 18.08% | 11.16%29,675 Trận | 65.38% | |
3.73 | 18.91% | 10.75%28,572 Trận | 64.63% | |
4.29 | 13.24% | 8.43%22,416 Trận | 53.91% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.15 | 11.65% | 4.39%7,384 Trận | 54.93% | |
4.24 | 9.83% | 2.89%4,864 Trận | 52.3% | |
4.2 | 11.48% | 2.44%4,111 Trận | 53.61% | |
3.95 | 14.91% | 1.31%2,200 Trận | 60.14% | |
2.91 | 21.92% | 1.12%1,893 Trận | 82.2% |