Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Yorick tại đây. Tìm hiểu về build Yorick , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.7 | 19.14% | 0.95%904 Trận | 65.27% |
Veigar | 3.88 | 20.13% | 0.8%755 Trận | 61.46% |
Xin Zhao | 3.86 | 15.88% | 1.06%1,001 Trận | 62.44% |
Zilean | 3.83 | 14.59% | 0.49%466 Trận | 65.02% |
Ahri | 3.86 | 15.06% | 0.68%644 Trận | 63.98% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.27%9,729 Trận |
![]() | 8.08%8,264 Trận |
![]() | 7.97%8,150 Trận |
![]() | 12.19%7,787 Trận |
![]() | 7.48%7,651 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%49,609 Trận | 63.05% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.81 | 7.20% | 39.23%22,065 Trận | 43.77% | |
4.82 | 6.56% | 24.16%13,589 Trận | 43.98% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.66 | 15.00% | 20.24%20,245 Trận | 67.13% | |
3.77 | 20.74% | 12.71%12,718 Trận | 63.34% | |
4.11 | 11.73% | 12.22%12,224 Trận | 58.14% | |
4.11 | 12.33% | 11.11%11,116 Trận | 57.94% | |
3.83 | 14.20% | 8.54%8,543 Trận | 63.62% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 10.9% | 1.97%1,321 Trận | 55.11% | |
3.98 | 12.71% | 1.53%1,023 Trận | 59.53% | |
4.46 | 9.81% | 1.43%958 Trận | 43.32% | |
4 | 11.59% | 0.94%630 Trận | 58.41% | |
3.83 | 14.86% | 0.88%592 Trận | 61.82% |