Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Karthus arena tại đây. Tìm hiểu về build Karthus arena, augments, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 2.52 | 33.92% | 0.94%227 Trận | 72.69% |
Aurelion Sol | 2.58 | 36.84% | 0.63%152 Trận | 71.71% |
Rell | 2.56 | 28.67% | 0.59%143 Trận | 74.13% |
Sona | 2.63 | 32.82% | 0.54%131 Trận | 70.99% |
Amumu | 2.71 | 29.84% | 0.79%191 Trận | 70.16% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.67%5,438 Trận |
![]() | 18.34%4,971 Trận |
![]() | 16.77%4,545 Trận |
![]() | 13.94%3,779 Trận |
![]() | 21.68%3,637 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.61%9,556 Trận | 70.88% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.68 | 13.08% | 90.83%10,069 Trận | 43.54% | |
3.96 | 11.07% | 6.52%723 Trận | 34.02% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
2.74 | 27.21% | 20.66%6,622 Trận | 69.48% | |
2.82 | 24.94% | 15.48%4,963 Trận | 67.22% | |
3.13 | 19.69% | 12.3%3,942 Trận | 59.56% | |
2.77 | 26.24% | 11.33%3,632 Trận | 69.49% | |
3.05 | 22.07% | 7.11%2,279 Trận | 61.74% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
2.77 | 24.57% | 3.72%647 Trận | 66.92% | |
2.74 | 24.37% | 2.27%394 Trận | 69.29% | |
2.88 | 26.72% | 1.42%247 Trận | 61.94% | |
2.52 | 34.41% | 1.42%247 Trận | 72.47% | |
2.88 | 26.92% | 0.9%156 Trận | 63.46% |