Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Karthus tại đây. Tìm hiểu về build Karthus , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Amumu | 3.52 | 20.75% | 0.86%212 Trận | 68.87% |
Dr. Mundo | 3.76 | 20.39% | 1.23%304 Trận | 64.8% |
Rell | 3.61 | 16.8% | 0.51%125 Trận | 68% |
Leona | 3.74 | 19.88% | 0.67%166 Trận | 65.66% |
Zaahen | 3.75 | 20.75% | 0.65%159 Trận | 61.64% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.93%4,702 Trận |
![]() | 11.25%4,091 Trận |
![]() | 17.04%4,044 Trận |
![]() | 13.39%3,452 Trận |
![]() | 8.7%3,164 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.59%10,311 Trận | 64.91% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.14 | 0.27% | 86.07%6,295 Trận | 16.39% | |
6.14 | 0.53% | 13.02%952 Trận | 16.49% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.14 | 4.75% | 89.67%10,698 Trận | 36.71% | |
5.63 | 2.00% | 8.81%1,051 Trận | 26.45% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.77 | 15.96% | 23.86%7,175 Trận | 64.36% | |
3.79 | 14.41% | 17.61%5,294 Trận | 64.66% | |
4.30 | 10.36% | 14.48%4,353 Trận | 54.35% | |
4.11 | 12.62% | 9.28%2,790 Trận | 57.71% | |
4.17 | 11.58% | 8.02%2,410 Trận | 57.18% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.09 | 10.59% | 5.68%1,020 Trận | 57.45% | |
3.9 | 16.52% | 1.85%333 Trận | 57.36% | |
4.33 | 12.38% | 1.12%202 Trận | 54.95% | |
4.85 | 4.4% | 1.01%182 Trận | 37.36% | |
3.24 | 16.38% | 0.98%177 Trận | 76.84% |