Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Karthus tại đây. Tìm hiểu về build Karthus , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Amumu | 3.52 | 18.18% | 0.9%132 Trận | 70.45% |
Leona | 3.56 | 23.71% | 0.66%97 Trận | 67.01% |
Pantheon | 3.67 | 17.5% | 0.82%120 Trận | 69.17% |
Dr. Mundo | 3.8 | 21.98% | 1.24%182 Trận | 64.29% |
Rell | 3.56 | 16.88% | 0.52%77 Trận | 67.53% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.82%2,792 Trận |
![]() | 11.31%2,463 Trận |
![]() | 17.06%2,400 Trận |
![]() | 13.28%2,053 Trận |
![]() | 8.7%1,895 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.59%5,555 Trận | 65.42% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.15 | 0.23% | 86.15%3,428 Trận | 16.48% | |
6.13 | 0.39% | 12.89%513 Trận | 17.74% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.13 | 4.94% | 89.77%5,886 Trận | 36.97% | |
5.59 | 2.26% | 8.77%575 Trận | 28.35% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.76 | 15.98% | 23.84%3,960 Trận | 64.75% | |
3.78 | 14.60% | 17.69%2,939 Trận | 64.92% | |
4.30 | 10.12% | 14.39%2,391 Trận | 54.58% | |
4.15 | 12.53% | 9.22%1,532 Trận | 56.79% | |
4.20 | 11.65% | 8.37%1,390 Trận | 56.4% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 9.94% | 4.97%493 Trận | 56.39% | |
3.77 | 20.94% | 1.92%191 Trận | 58.12% | |
4.21 | 11.86% | 1.19%118 Trận | 56.78% | |
4.96 | 5% | 1.01%100 Trận | 33% | |
3.66 | 12.64% | 0.88%87 Trận | 67.82% |