Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kindred tại đây. Tìm hiểu về build Kindred , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.87 | 24.95% | 0.93%549 Trận | 59.56% |
Xin Zhao | 3.86 | 15.74% | 1.06%629 Trận | 63.91% |
Vi | 3.95 | 20.05% | 0.66%389 Trận | 60.93% |
Zaahen | 4.05 | 17.23% | 0.7%412 Trận | 58.25% |
Briar | 4.19 | 16.09% | 0.83%491 Trận | 57.23% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.47%8,586 Trận |
![]() | 15.95%7,612 Trận |
![]() | 10.18%6,043 Trận |
![]() | 10.11%4,825 Trận |
![]() | 12.39%4,643 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.61%19,669 Trận | 61.63% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.25 | 6.62% | 92.75%35,812 Trận | 35.08% | |
5.13 | 7.70% | 3.26%1,260 Trận | 38.57% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.97 | 16.27% | 17.31%13,881 Trận | 60.23% | |
4.17 | 16.05% | 17.06%13,674 Trận | 56.33% | |
4.24 | 12.91% | 13.22%10,599 Trận | 55.35% | |
3.98 | 15.86% | 10.72%8,593 Trận | 60.05% | |
4.36 | 12.07% | 9.03%7,239 Trận | 52.19% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.06 | 13.57% | 3.86%1,518 Trận | 55.86% | |
3.87 | 15.82% | 1.99%784 Trận | 60.2% | |
3.81 | 17.32% | 1.18%462 Trận | 60.82% | |
4.91 | 7.19% | 1.1%431 Trận | 34.11% | |
4.49 | 10.87% | 0.7%276 Trận | 45.29% |