Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fizz tại đây. Tìm hiểu về build Fizz , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.76 | 22.61% | 3.24%460 Trận | 63.04% |
Trundle | 3.46 | 21.43% | 0.59%84 Trận | 65.48% |
Yuumi | 3.71 | 26.4% | 1.39%197 Trận | 64.47% |
Rell | 3.67 | 18.33% | 0.42%60 Trận | 66.67% |
Ezreal | 3.73 | 13.46% | 0.73%104 Trận | 70.19% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.76%2,644 Trận |
![]() | 17.73%2,348 Trận |
![]() | 7.85%1,627 Trận |
![]() | 10.16%1,345 Trận |
![]() | 9.21%1,219 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.51%3,782 Trận | 67.93% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.01 | 0.55% | 72.83%3,093 Trận | 18.85% | |
6.03 | 0.58% | 24.49%1,040 Trận | 19.81% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.92 | 6.55% | 67.62%4,716 Trận | 41.48% | |
5.16 | 4.77% | 28.56%1,992 Trận | 36.7% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.57 | 19.20% | 19.06%2,985 Trận | 67.94% | |
3.85 | 14.59% | 15.05%2,357 Trận | 63.13% | |
3.87 | 14.51% | 11.13%1,744 Trận | 63.07% | |
3.81 | 15.21% | 9.52%1,492 Trận | 64.88% | |
4.19 | 11.44% | 7.14%1,119 Trận | 56.48% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.3 | 10.96% | 3.38%292 Trận | 52.74% | |
3.97 | 9.66% | 2.4%207 Trận | 60.87% | |
4.32 | 7.89% | 2.2%190 Trận | 51.58% | |
4.09 | 14.29% | 1.22%105 Trận | 56.19% | |
4.1 | 14.63% | 0.95%82 Trận | 53.66% |