Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fizz tại đây. Tìm hiểu về build Fizz , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.32 | 23.3% | 0.62%206 Trận | 71.36% |
Yuumi | 3.62 | 24.59% | 1.29%427 Trận | 63% |
Xin Zhao | 3.76 | 14.52% | 0.75%248 Trận | 60.08% |
Shyvana | 3.76 | 22.88% | 0.46%153 Trận | 63.4% |
Ryze | 3.91 | 24.19% | 1.02%339 Trận | 59.29% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.51%6,002 Trận |
![]() | 17.45%5,304 Trận |
![]() | 7.6%3,647 Trận |
![]() | 9.81%2,980 Trận |
![]() | 5.69%2,731 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.51%8,962 Trận | 67.21% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.06 | 0.51% | 73.5%7,913 Trận | 18.11% | |
6.07 | 0.89% | 23.91%2,574 Trận | 18.65% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.97 | 6.33% | 69%12,215 Trận | 40.53% | |
5.13 | 5.42% | 26.9%4,762 Trận | 37.27% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.58 | 18.95% | 19.42%7,039 Trận | 67.62% | |
3.91 | 15.12% | 16.02%5,805 Trận | 61.21% | |
4.04 | 13.73% | 11.95%4,332 Trận | 58.93% | |
3.63 | 16.54% | 10.24%3,712 Trận | 68.05% | |
4.04 | 13.07% | 7.58%2,746 Trận | 58.74% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 10.29% | 4.32%952 Trận | 52.52% | |
4.34 | 7.99% | 2.5%551 Trận | 49.73% | |
4.13 | 11.4% | 1.55%342 Trận | 55.26% | |
3.98 | 12.42% | 1.39%306 Trận | 55.88% | |
3.41 | 12.2% | 0.93%205 Trận | 73.17% |