Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Morgana tại đây. Tìm hiểu về build Morgana , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.57 | 18.92% | 1.22%909 Trận | 67.77% |
Shyvana | 3.69 | 23.89% | 0.97%720 Trận | 64.31% |
Ambessa | 3.98 | 18.12% | 0.57%425 Trận | 57.18% |
Graves | 4.06 | 17.67% | 0.76%566 Trận | 57.6% |
Karthus | 3.91 | 12.89% | 0.52%388 Trận | 63.14% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.1%9,524 Trận |
![]() | 9.74%7,078 Trận |
![]() | 8.47%6,156 Trận |
![]() | 7.99%5,806 Trận |
![]() | 7.51%5,685 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.75%30,957 Trận | 61.85% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.12 | 6.64% | 68.35%32,709 Trận | 37.58% | |
5.18 | 6.75% | 28.07%13,435 Trận | 36.18% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.74 | 16.04% | 15.51%15,215 Trận | 65.3% | |
4.25 | 12.72% | 12.15%11,921 Trận | 55.12% | |
4.34 | 11.87% | 11.72%11,499 Trận | 53.09% | |
4.26 | 12.64% | 9.94%9,746 Trận | 54.99% | |
4.42 | 11.03% | 9.22%9,048 Trận | 51.87% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 11.41% | 2.57%1,288 Trận | 57.53% | |
4.09 | 11.79% | 2.3%1,154 Trận | 56.5% | |
4 | 12.37% | 1.52%760 Trận | 57.5% | |
4.09 | 10.05% | 1.47%736 Trận | 56.39% | |
3.43 | 18.76% | 1.19%597 Trận | 71.19% |