Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Shen tại đây. Tìm hiểu về build Shen , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Briar | 3.68 | 23.37% | 0.9%261 Trận | 65.52% |
Swain | 3.61 | 17.6% | 0.92%267 Trận | 68.54% |
Renekton | 3.57 | 25% | 0.43%124 Trận | 67.74% |
Shyvana | 3.72 | 31.18% | 0.64%186 Trận | 60.75% |
Olaf | 3.79 | 24.47% | 0.65%188 Trận | 60.64% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.42%3,157 Trận |
![]() | 10.33%2,671 Trận |
![]() | 5.85%2,490 Trận |
![]() | 8.32%2,472 Trận |
![]() | 4.73%2,014 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%12,555 Trận | 65.54% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.17 | 0.44% | 69.9%7,075 Trận | 16.28% | |
6.03 | 0.99% | 14%1,417 Trận | 19.41% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.08 | 7.23% | 57.09%9,190 Trận | 37.82% | |
5.12 | 6.90% | 35.48%5,712 Trận | 38.08% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.81 | 19.56% | 17.12%4,667 Trận | 62.65% | |
4.04 | 17.56% | 11.72%3,195 Trận | 57.93% | |
3.71 | 20.04% | 11.56%3,153 Trận | 64.76% | |
3.86 | 18.47% | 10.66%2,907 Trận | 61.4% | |
3.86 | 19.49% | 10.31%2,811 Trận | 61.22% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.89 | 15.91% | 5.17%949 Trận | 60.59% | |
4.11 | 14.5% | 3.34%614 Trận | 52.93% | |
3.76 | 17.28% | 2.08%382 Trận | 62.3% | |
3.82 | 18.03% | 1.66%305 Trận | 60.33% | |
4.52 | 6.94% | 1.57%288 Trận | 43.75% |