Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Shen tại đây. Tìm hiểu về build Shen , augments, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Lillia | 3.61 | 19.35% | 0.5%124 Trận | 65.32% |
Briar | 3.87 | 22.87% | 0.9%223 Trận | 60.54% |
Jax | 3.96 | 22.06% | 1.1%272 Trận | 59.56% |
Diana | 3.73 | 24.03% | 0.52%129 Trận | 62.02% |
Xin Zhao | 3.84 | 18.58% | 0.74%183 Trận | 62.3% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.49%2,698 Trận |
![]() | 10.7%2,365 Trận |
![]() | 8.46%2,159 Trận |
![]() | 5.72%2,059 Trận |
![]() | 4.87%1,753 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%11,044 Trận | 66.29% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.14 | 0.21% | 70.23%6,079 Trận | 17.09% | |
6.29 | 0.25% | 14.01%1,213 Trận | 15.25% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.10 | 7.06% | 57.14%7,943 Trận | 38.34% | |
5.22 | 6.24% | 34.83%4,842 Trận | 35.81% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.80 | 19.47% | 16.19%3,995 Trận | 62.55% | |
3.70 | 20.04% | 11.08%2,734 Trận | 64.74% | |
3.88 | 19.54% | 10.99%2,713 Trận | 61.08% | |
3.80 | 19.63% | 10.24%2,527 Trận | 62.68% | |
4.07 | 16.31% | 10.11%2,496 Trận | 58.25% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.06 | 12.58% | 5.98%946 Trận | 55.29% | |
4.25 | 10.96% | 4.32%684 Trận | 50.73% | |
3.83 | 17.68% | 1.97%311 Trận | 58.84% | |
3.7 | 20% | 1.8%285 Trận | 62.81% | |
2.82 | 25.23% | 1.4%222 Trận | 86.49% |