Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Shen tại đây. Tìm hiểu về build Shen , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Nilah | 3.65 | 32.21% | 0.45%267 Trận | 62.17% |
Xin Zhao | 3.75 | 20.44% | 0.77%455 Trận | 63.74% |
Zaahen | 3.71 | 22.5% | 0.81%480 Trận | 61.88% |
Olaf | 3.76 | 22.31% | 0.67%399 Trận | 63.41% |
Pantheon | 3.86 | 20.95% | 0.78%463 Trận | 60.69% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.61%6,621 Trận |
![]() | 10.25%5,563 Trận |
![]() | 8.53%5,282 Trận |
![]() | 5.51%4,794 Trận |
![]() | 4.83%4,201 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%26,914 Trận | 65.94% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.19 | 0.38% | 72.56%15,365 Trận | 16.02% | |
5.99 | 1.23% | 11.94%2,529 Trận | 19.85% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.08 | 7.53% | 58.07%19,258 Trận | 38.32% | |
5.14 | 6.50% | 34.07%11,300 Trận | 37.23% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.74 | 20.93% | 16.56%9,894 Trận | 63.6% | |
3.69 | 20.65% | 10.84%6,474 Trận | 64.8% | |
3.99 | 18.23% | 10.49%6,269 Trận | 58.86% | |
3.87 | 18.83% | 10.31%6,162 Trận | 61.12% | |
3.77 | 20.81% | 10.22%6,107 Trận | 63.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.85 | 17.41% | 5.5%2,119 Trận | 60.88% | |
4.12 | 13.88% | 4.1%1,578 Trận | 53.61% | |
3.84 | 16.23% | 2.29%881 Trận | 60.84% | |
3.72 | 21.3% | 1.72%662 Trận | 62.39% | |
2.72 | 29.47% | 1.28%492 Trận | 82.72% |