Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Shen tại đây. Tìm hiểu về build Shen , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.59 | 23.43% | 0.72%175 Trận | 66.29% |
Olaf | 3.67 | 24.7% | 0.68%166 Trận | 65.06% |
Sion | 3.74 | 29.91% | 0.92%224 Trận | 61.16% |
Zaahen | 3.68 | 19.71% | 0.85%208 Trận | 62.98% |
Nilah | 3.58 | 34.95% | 0.42%103 Trận | 62.14% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.6%2,735 Trận |
![]() | 10.11%2,238 Trận |
![]() | 8.7%2,208 Trận |
![]() | 5.5%1,981 Trận |
![]() | 4.8%1,727 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%10,229 Trận | 65.75% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.19 | 0.36% | 73.18%5,844 Trận | 15.71% | |
5.99 | 0.32% | 11.75%938 Trận | 20.68% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.09 | 7.40% | 58.74%7,498 Trận | 38.21% | |
5.13 | 6.63% | 33.68%4,299 Trận | 36.99% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.71 | 21.41% | 16.62%3,848 Trận | 64.22% | |
4.04 | 17.69% | 10.45%2,420 Trận | 58.31% | |
3.85 | 19.41% | 10.41%2,411 Trận | 61.68% | |
3.67 | 20.18% | 10.28%2,379 Trận | 65.49% | |
3.76 | 20.49% | 10.25%2,372 Trận | 64.29% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.77 | 19.02% | 5.4%799 Trận | 62.83% | |
4.12 | 12.63% | 4.02%594 Trận | 55.05% | |
3.65 | 18.5% | 2.34%346 Trận | 66.18% | |
3.89 | 18.29% | 1.66%246 Trận | 59.35% | |
3.75 | 16.45% | 1.56%231 Trận | 62.34% |