Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Shen tại đây. Tìm hiểu về build Shen , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Galio | 3.64 | 24.17% | 0.71%211 Trận | 67.77% |
Zed | 3.8 | 22.96% | 1.12%331 Trận | 63.44% |
Zaahen | 3.79 | 25.1% | 0.82%243 Trận | 62.14% |
Lillia | 3.6 | 20.13% | 0.54%159 Trận | 66.67% |
Nilah | 3.66 | 29.77% | 0.44%131 Trận | 66.41% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.7%3,371 Trận |
![]() | 10.37%2,797 Trận |
![]() | 8.41%2,578 Trận |
![]() | 5.6%2,450 Trận |
![]() | 4.96%2,170 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%14,157 Trận | 65.85% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.19 | 0.26% | 72.28%7,726 Trận | 16.49% | |
6.11 | 1.08% | 12.11%1,294 Trận | 18.62% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.12 | 7.08% | 57.57%9,788 Trận | 38.02% | |
5.13 | 6.62% | 33.75%5,739 Trận | 38.18% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.71 | 21.44% | 15.91%4,954 Trận | 64.45% | |
3.82 | 19.27% | 10.8%3,363 Trận | 62.74% | |
3.68 | 20.33% | 10.38%3,232 Trận | 65.75% | |
4.02 | 18.25% | 10.42%3,243 Trận | 58.93% | |
3.76 | 20.31% | 9.44%2,939 Trận | 64.04% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 16.53% | 5.54%1,113 Trận | 58.31% | |
4.29 | 11.51% | 3.89%782 Trận | 50.26% | |
3.57 | 20.55% | 2.15%433 Trận | 66.05% | |
3.75 | 18.43% | 1.84%369 Trận | 63.69% | |
2.34 | 33.81% | 1.4%281 Trận | 90.75% |