Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ashe tại đây. Tìm hiểu về build Ashe , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.96 | 15.2% | 1.13%691 Trận | 61.22% |
Shyvana | 4.12 | 16.64% | 1.06%649 Trận | 55.32% |
Vi | 4.16 | 18.49% | 0.63%384 Trận | 53.65% |
Diana | 4.08 | 16.67% | 0.5%306 Trận | 57.19% |
Fiora | 4.33 | 16.45% | 0.51%310 Trận | 54.19% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.06%9,322 Trận |
![]() | 17.94%9,155 Trận |
![]() | 12.94%7,510 Trận |
![]() | 17.12%7,332 Trận |
![]() | 10.61%5,412 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.43%10,627 Trận | 58.61% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.24 | 5.99% | 87.55%34,219 Trận | 35.28% | |
5.52 | 4.55% | 8.54%3,338 Trận | 29.87% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.29 | 13.54% | 21.33%15,600 Trận | 53.89% | |
4.25 | 12.25% | 17.79%13,016 Trận | 54.97% | |
4.31 | 11.74% | 12.76%9,335 Trận | 53.75% | |
4.49 | 11.48% | 11.05%8,085 Trận | 50.85% | |
4.49 | 10.08% | 8.79%6,429 Trận | 50.32% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.4 | 7.97% | 2.17%816 Trận | 51.35% | |
4.49 | 7.07% | 1.05%396 Trận | 47.73% | |
4.49 | 7.69% | 0.76%286 Trận | 47.9% | |
4.55 | 6.3% | 0.63%238 Trận | 46.64% | |
5.03 | 3.64% | 0.58%220 Trận | 31.82% |