Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kog'Maw tại đây. Tìm hiểu về build Kog'Maw , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.66 | 21.75% | 0.92%961 Trận | 65.66% |
Amumu | 4.12 | 17.4% | 0.91%954 Trận | 56.6% |
Soraka | 4.15 | 13.97% | 0.72%759 Trận | 57.84% |
Milio | 4.28 | 16.14% | 0.9%948 Trận | 54.75% |
Sett | 4.28 | 15.7% | 1.34%1,408 Trận | 53.62% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.65%16,742 Trận |
![]() | 8.55%13,437 Trận |
![]() | 8.44%13,269 Trận |
![]() | 13.23%12,566 Trận |
![]() | 6.93%10,895 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.49%30,894 Trận | 62.03% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.73% | 89.32%38,186 Trận | 15.93% | |
6.3 | 0.58% | 6.04%2,582 Trận | 15.26% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.25 | 5.70% | 92.19%59,304 Trận | 35.26% | |
5.26 | 5.07% | 3.71%2,386 Trận | 35.58% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.97 | 18.04% | 20.96%25,905 Trận | 59.64% | |
4.45 | 11.55% | 14.33%17,703 Trận | 50.97% | |
4.49 | 11.30% | 9.15%11,312 Trận | 50.73% | |
4.22 | 12.75% | 9.12%11,267 Trận | 55.61% | |
4.15 | 15.22% | 8.66%10,704 Trận | 56.75% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.37 | 11.08% | 6.07%4,161 Trận | 49.99% | |
4.53 | 7.33% | 3.24%2,224 Trận | 44.92% | |
4.19 | 11.91% | 1.89%1,293 Trận | 53.91% | |
4.24 | 13.02% | 1.88%1,290 Trận | 52.71% | |
3.23 | 19% | 1.2%821 Trận | 74.3% |