Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nocturne tại đây. Tìm hiểu về build Nocturne , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Galio | 3.62 | 25.56% | 0.7%90 Trận | 67.78% |
Shyvana | 4.01 | 20.15% | 3.11%402 Trận | 59.7% |
Vi | 3.85 | 23.31% | 1.03%133 Trận | 63.91% |
Morgana | 3.75 | 16.16% | 0.77%99 Trận | 63.64% |
Graves | 3.78 | 18.18% | 0.68%88 Trận | 67.05% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.09%2,342 Trận |
![]() | 8.07%1,563 Trận |
![]() | 13.16%1,556 Trận |
![]() | 7.04%1,364 Trận |
![]() | 6.39%1,238 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%5,247 Trận | 64.27% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.99 | 1.08% | 73.56%3,069 Trận | 20.23% | |
6.1 | 0.59% | 16.32%681 Trận | 18.5% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.96 | 6.98% | 52.68%3,439 Trận | 41.09% | |
5.09 | 6.29% | 25.32%1,653 Trận | 38.17% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 19.07% | 23.29%2,915 Trận | 62.16% | |
3.95 | 16.09% | 15.74%1,970 Trận | 60.71% | |
3.71 | 19.14% | 12.44%1,557 Trận | 64.55% | |
3.74 | 19.00% | 10.98%1,374 Trận | 64.85% | |
4.16 | 14.03% | 10.59%1,326 Trận | 56.41% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.93 | 11.88% | 3.45%261 Trận | 60.92% | |
4.11 | 10% | 2.24%170 Trận | 57.06% | |
4.38 | 9% | 1.32%100 Trận | 55% | |
3.02 | 28.33% | 0.79%60 Trận | 78.33% | |
4.07 | 22.22% | 0.59%45 Trận | 48.89% |