Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Vex tại đây. Tìm hiểu về build Vex , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Tryndamere | 3.71 | 16.94% | 0.65%183 Trận | 65.03% |
Zaahen | 3.8 | 17.28% | 0.68%191 Trận | 64.4% |
Amumu | 3.87 | 15.96% | 0.76%213 Trận | 61.5% |
Yorick | 3.78 | 14.69% | 0.51%143 Trận | 65.03% |
Annie | 3.89 | 14.81% | 0.48%135 Trận | 62.22% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 15.5%4,166 Trận |
![]() | 10.26%4,144 Trận |
![]() | 9.5%3,837 Trận |
![]() | 12.98%3,761 Trận |
![]() | 13.25%3,562 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.57%10,076 Trận | 62.5% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.17 | 0.45% | 83.34%8,216 Trận | 16.03% | |
6.06 | 0.7% | 15.89%1,567 Trận | 18.51% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.08 | 5.87% | 79.71%12,599 Trận | 38.08% | |
5.36 | 3.51% | 18.57%2,935 Trận | 33.15% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.01 | 14.45% | 19.13%6,907 Trận | 59.29% | |
4.15 | 13.27% | 17.68%6,385 Trận | 56.9% | |
4.18 | 11.73% | 12.39%4,476 Trận | 56.26% | |
3.93 | 13.17% | 10.41%3,758 Trận | 61.89% | |
4.14 | 13.14% | 9.27%3,349 Trận | 57.12% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.42 | 12.16% | 3.82%707 Trận | 48.8% | |
4.44 | 9.82% | 3.36%621 Trận | 48.15% | |
4.56 | 5.94% | 2.09%387 Trận | 44.7% | |
4.21 | 11.03% | 1.57%290 Trận | 53.1% | |
4.4 | 8.51% | 1.27%235 Trận | 49.79% |