Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Vex tại đây. Tìm hiểu về build Vex , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.77 | 24.24% | 0.85%231 Trận | 62.77% |
Amumu | 3.69 | 17.3% | 0.68%185 Trận | 65.95% |
Zaahen | 3.81 | 15.79% | 0.63%171 Trận | 64.33% |
Graves | 3.88 | 17.56% | 0.76%205 Trận | 64.88% |
Vi | 3.87 | 18.6% | 0.79%215 Trận | 62.79% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 15.55%4,064 Trận |
![]() | 9.91%3,985 Trận |
![]() | 9.18%3,689 Trận |
![]() | 12.65%3,613 Trận |
![]() | 13.43%3,511 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.57%9,697 Trận | 63.44% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.4% | 82.04%8,050 Trận | 16.07% | |
6.18 | 0.61% | 16.74%1,643 Trận | 15.89% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.08 | 5.73% | 79.67%12,501 Trận | 38.44% | |
5.33 | 4.15% | 18.44%2,893 Trận | 32.94% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 13.92% | 18.05%6,687 Trận | 59.31% | |
4.09 | 12.77% | 16.35%6,055 Trận | 58.13% | |
4.14 | 12.89% | 11.65%4,315 Trận | 57.03% | |
3.97 | 14.38% | 11.21%4,151 Trận | 60.83% | |
3.86 | 13.64% | 9.82%3,637 Trận | 63.49% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.37 | 8.79% | 5.03%910 Trận | 49.78% | |
4.31 | 9.97% | 2.16%391 Trận | 51.15% | |
4.64 | 4.45% | 1.61%292 Trận | 42.47% | |
4.81 | 3.27% | 1.18%214 Trận | 39.25% | |
3.18 | 16.02% | 1.14%206 Trận | 78.16% |