Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Vex tại đây. Tìm hiểu về build Vex , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.81 | 19.88% | 2.29%322 Trận | 64.29% |
Fiora | 3.72 | 14.94% | 0.62%87 Trận | 66.67% |
Trundle | 3.77 | 17.28% | 0.58%81 Trận | 64.2% |
Ambessa | 3.87 | 19.19% | 0.71%99 Trận | 63.64% |
Akshan | 3.72 | 13.21% | 0.38%53 Trận | 69.81% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 15.66%1,961 Trận |
![]() | 10.1%1,947 Trận |
![]() | 9.35%1,801 Trận |
![]() | 13.01%1,758 Trận |
![]() | 13.18%1,651 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.58%4,796 Trận | 63.34% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.39% | 83.62%3,884 Trận | 17.56% | |
6.15 | 1.24% | 15.61%725 Trận | 19.31% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.07 | 5.61% | 80.09%6,077 Trận | 38.93% | |
5.34 | 4.33% | 17.95%1,362 Trận | 33.41% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 13.49% | 18.8%3,314 Trận | 58.78% | |
4.12 | 12.74% | 17.05%3,006 Trận | 57.95% | |
4.21 | 11.74% | 11.65%2,053 Trận | 56.31% | |
4.03 | 12.81% | 10.05%1,772 Trận | 60.67% | |
3.94 | 14.14% | 9.51%1,676 Trận | 61.93% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.47 | 8.78% | 3.38%296 Trận | 49.66% | |
4.53 | 6.64% | 2.58%226 Trận | 45.13% | |
4.39 | 9.31% | 2.33%204 Trận | 48.04% | |
4.21 | 9.33% | 1.71%150 Trận | 55.33% | |
4.71 | 5.17% | 1.33%116 Trận | 43.97% |