Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Udyr tại đây. Tìm hiểu về build Udyr , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Bard | 3.77 | 14.88% | 0.46%121 Trận | 63.64% |
Zilean | 3.83 | 20.66% | 0.46%121 Trận | 62.81% |
Tristana | 3.93 | 17.86% | 0.63%168 Trận | 62.5% |
Sejuani | 3.88 | 16.15% | 0.49%130 Trận | 63.08% |
Brand | 4.03 | 16.47% | 0.94%249 Trận | 58.63% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 4.59%1,749 Trận |
![]() | 4.35%1,660 Trận |
![]() | 4.02%1,533 Trận |
![]() | 3.88%1,478 Trận |
![]() | 3.73%1,422 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQQEQEQEEEWW | 0.36%1,526 Trận | 66.45% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.08 | 0.93% | 31.43%2,681 Trận | 19.17% | |
6.12 | 0.65% | 25.12%2,143 Trận | 18.39% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.97 | 7.55% | 47.2%5,958 Trận | 41.21% | |
5.08 | 6.23% | 21.36%2,697 Trận | 38.6% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.87 | 17.17% | 12.95%2,213 Trận | 62% | |
3.95 | 18.29% | 11.8%2,017 Trận | 60.63% | |
3.61 | 26.83% | 9.44%1,614 Trận | 64.87% | |
3.89 | 17.56% | 8.96%1,532 Trận | 62.01% | |
3.14 | 28.87% | 8.61%1,472 Trận | 75.48% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.8 | 18.34% | 3.18%507 Trận | 62.52% | |
3.94 | 14.22% | 2.56%408 Trận | 57.35% | |
4.45 | 11.52% | 1.69%269 Trận | 43.12% | |
3.73 | 17.53% | 0.97%154 Trận | 67.53% | |
2.96 | 28.68% | 0.85%136 Trận | 79.41% |