Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Linh Hoạt cho Hỗ trợ, Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.22

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Linh Hoạt cho bản cập nhật LMHT 16.22 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:14 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :38,653
Tướng chơi gần đây
    Bảng xếp hạng tướng
    Vai tròđội địch
    1
    54.04%14.70%Không đủ dữ liệu
    2
    50.25%17.04%
    • Nautilus
    3
    53.71%8.00%Không đủ dữ liệu
    4
    56.25%4.97%Không đủ dữ liệu
    5
    55.56%5.09%Không đủ dữ liệu
    6
    58.82%2.40%Không đủ dữ liệu
    7
    54.97%5.40%Không đủ dữ liệu
    8
    52.97%6.67%Không đủ dữ liệu
    9
    57.69%2.20%Không đủ dữ liệu
    10
    48.96%12.24%
    • Thresh
    11
    49.34%8.59%Không đủ dữ liệu
    12
    51.64%6.02%Không đủ dữ liệu
    13
    56.52%1.95%Không đủ dữ liệu
    14
    49.12%8.05%Không đủ dữ liệu
    15
    60.00%0.71%Không đủ dữ liệu
    16
    52.27%3.73%Không đủ dữ liệu
    17
    54.02%2.46%Không đủ dữ liệu
    18
    48.38%7.83%Không đủ dữ liệu
    19
    53.57%2.37%Không đủ dữ liệu
    20
    49.06%5.99%Không đủ dữ liệu
    21
    51.26%3.36%Không đủ dữ liệu
    22
    48.20%6.27%Không đủ dữ liệu
    23
    50.79%3.56%Không đủ dữ liệu
    24
    50.96%2.94%Không đủ dữ liệu
    25
    54.72%1.50%Không đủ dữ liệu
    26
    46.44%7.55%Không đủ dữ liệu
    27
    51.55%2.74%Không đủ dữ liệu
    28
    49.58%3.36%Không đủ dữ liệu
    29
    52.38%1.78%Không đủ dữ liệu
    30
    45.37%6.10%Không đủ dữ liệu
    31
    48.08%2.94%Không đủ dữ liệu
    32
    45.54%3.17%Không đủ dữ liệu
    33
    51.52%0.93%Không đủ dữ liệu
    34
    48.94%1.33%Không đủ dữ liệu
    35
    46.15%2.20%Không đủ dữ liệu
    36
    44.87%2.20%Không đủ dữ liệu
    37
    43.42%2.15%Không đủ dữ liệu
    38
    50.00%0.62%Không đủ dữ liệu
    39
    50.00%0.51%Không đủ dữ liệu
    40
    41.98%2.29%Không đủ dữ liệu
    41
    47.37%0.54%Không đủ dữ liệu
    42
    44.12%0.96%Không đủ dữ liệu
    43
    41.67%0.68%Không đủ dữ liệu
    44
    37.50%0.90%Không đủ dữ liệu
    45
    34.48%0.82%Không đủ dữ liệu