Tên hiển thị + #NA1
Zed

Zed Trang bị cho Hỗ trợ, Bản vá 16.20

Đòn đánh cơ bản của Zed gây thêm Sát thương Phép lên kẻ địch thấp máu. Hiệu ứng này chỉ có thể xảy ra một lần mỗi vài giây lên tướng địch.
Phi Tiêu Sắc LẻmQ
Phân Thân Bóng TốiW
Đường Kiếm Bóng TốiE
Dấu Ấn Tử ThầnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Zed khá yếu ở giai đoạn đầu trận, hãy tập trung trụ đường cho đến khi có trang bị đầu tiên. Hiệu quả của Zed phụ thuộc vào việc tung trúng combo WEQ; nếu trượt, bạn sẽ rất dễ bị tổn thương do thời gian hồi chiêu lâu. Sau khi có trang bị thứ hai, Zed trở thành mối đe dọa lớn trong các pha đẩy lẻ và giao tranh.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
4.51%33 Trận
45.45%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
4.37%32 Trận
56.25%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
3.28%24 Trận
62.50%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Áo Choàng Bóng Tối
3.01%22 Trận
31.82%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nguyên Tố Luân
2.87%21 Trận
61.90%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nỏ Thần Dominik
2.05%15 Trận
66.67%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Lưỡi Hái Công Phá
2.05%15 Trận
53.33%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
1.91%14 Trận
28.57%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
1.78%13 Trận
30.77%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ác Xà
1.78%13 Trận
38.46%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Ác Xà
1.78%13 Trận
38.46%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Âm U
1.50%11 Trận
54.55%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
1.50%11 Trận
54.55%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
1.37%10 Trận
60.00%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
1.37%10 Trận
40.00%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
84.52%994 Trận
40.24%
Giày Thủy Ngân
4.76%56 Trận
55.36%
Giày Phàm Ăn
4.59%54 Trận
42.59%
Giày Thép Gai
3.32%39 Trận
33.33%
Giày Bạc
2.72%32 Trận
46.88%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
90.81%1,166 Trận
39.88%
Bình Máu
7.01%90 Trận
41.11%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.62%8 Trận
37.50%
Giày
Bình Máu
2
0.39%5 Trận
80.00%
Bình Máu
3
0.31%4 Trận
50.00%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.23%3 Trận
66.67%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.16%2 Trận
100.00%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.16%2 Trận
0.00%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%1 Trận
0.00%
Giày
Bụi Lấp Lánh
0.08%1 Trận
0.00%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.08%1 Trận
0.00%
Kiếm Dài
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%1 Trận
100.00%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Huyết Trảo
79.34%1,075 Trận
40.09%
Khiên Vàng Thượng Giới
11.00%149 Trận
45.64%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
3.54%48 Trận
45.83%
Cỗ Xe Mùa Đông
0.66%9 Trận
33.33%
Trang bị
Core Items Table
Huyết Trảo
79.34%1,075 Trận
40.09%
Kiếm Điện Phong
73.58%997 Trận
41.93%
Lưỡi Hái Công Phá
29.45%399 Trận
46.12%
Kiếm Âm U
27.97%379 Trận
41.69%
Nguyên Tố Luân
24.43%331 Trận
43.81%
Kiếm Ác Xà
23.84%323 Trận
37.15%
Thương Phục Hận Serylda
21.77%295 Trận
42.03%
Dao Hung Tàn
16.38%222 Trận
38.29%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
14.69%199 Trận
36.68%
Áo Choàng Bóng Tối
13.14%178 Trận
46.07%
Khiên Vàng Thượng Giới
11.00%149 Trận
45.64%
Nguyệt Đao
10.04%136 Trận
38.97%
Nỏ Thần Dominik
5.76%78 Trận
57.69%
Kiếm Ma Youmuu
4.72%64 Trận
42.19%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
3.54%48 Trận
45.83%
Gươm Đồ Tể
3.39%46 Trận
17.39%
Lời Nhắc Tử Vong
2.95%40 Trận
35.00%
Liềm Xích Huyết Thực
2.80%38 Trận
28.95%
Rìu Đen
2.66%36 Trận
36.11%
Chùy Gai Malmortius
1.62%22 Trận
36.36%
Súng Hải Tặc
1.62%22 Trận
63.64%
Giáp Thiên Thần
0.89%12 Trận
75.00%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.89%12 Trận
25.00%
Vũ Điệu Tử Thần
0.66%9 Trận
77.78%
Cỗ Xe Mùa Đông
0.66%9 Trận
33.33%
Ngọn Giáo Shojin
0.59%8 Trận
0.00%
Mãng Xà Kích
0.30%4 Trận
50.00%
Kiếm B.F.
0.22%3 Trận
33.33%
Khiên Băng Randuin
0.15%2 Trận
0.00%
Gươm Suy Vong
0.15%2 Trận
50.00%