38.8%47.2%668
50%2.3%32
100%0.1%1
52.6%1.3%19
38.6%34.6%490
40.1%13.6%192
37.6%6%85
38.8%38.8%549
46.3%4.7%67
25.6%3%43
45%1.4%20
40.1%45.1%638
Áp Đảo
51.1%3.3%47
0%0%0
39%7.4%105
40%38.5%545
33.3%0.4%6
17.6%1.2%17
39.7%39.3%556
50%0.1%2
50%2.5%36
Pháp Thuật
40.9%94.2%1,334
40.4%99.4%1,407
39.9%69.8%988
Mảnh ngọc
38.8%47.2%668
50%2.3%32
100%0.1%1
52.6%1.3%19
38.6%34.6%490
40.1%13.6%192
37.6%6%85
38.8%38.8%549
46.3%4.7%67
25.6%3%43
45%1.4%20
40.1%45.1%638
Áp Đảo
51.1%3.3%47
0%0%0
39%7.4%105
40%38.5%545
33.3%0.4%6
17.6%1.2%17
39.7%39.3%556
50%0.1%2
50%2.5%36
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.25%1,244 Trận | 40.43% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEEREWW | 45.73%198 Trận | 51.52% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 90.81%1,166 Trận | 39.88% |
7.01%90 Trận | 41.11% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
84.52%994 Trận | 40.24% | |
4.76%56 Trận | 55.36% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
79.34%1,075 Trận | 40.09% | |
11.00%149 Trận | 45.64% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
4.51%33 Trận | 45.45% | |
4.37%32 Trận | 56.25% | |
3.28%24 Trận | 62.50% | |
3.01%22 Trận | 31.82% | |
2.87%21 Trận | 61.90% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
38.46%65 Trận | |
48.21%56 Trận | |
41.94%31 Trận | |
51.72%29 Trận | |
46.43%28 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
18.18%11 Trận | |
44.44%9 Trận | |
57.14%7 Trận | |
50.00%6 Trận | |
60.00%5 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



