39.3%47.1%718
50%2.2%34
50%0.1%2
55%1.3%20
39.3%34.4%524
39.5%13.8%210
36.2%6.2%94
39.6%38.8%591
46.4%4.5%69
27.5%3.4%51
37.5%1.6%24
40.8%44.6%679
Áp Đảo
50%3.4%52
0%0%0
39.6%7.3%111
40.9%38.4%584
33.3%0.4%6
15.8%1.3%19
40.6%39.1%596
50%0.1%2
50%2.5%38
Pháp Thuật
41.2%94.4%1,437
40.7%99.4%1,514
40.4%69.7%1,062
Mảnh ngọc
39.3%47.1%718
50%2.2%34
50%0.1%2
55%1.3%20
39.3%34.4%524
39.5%13.8%210
36.2%6.2%94
39.6%38.8%591
46.4%4.5%69
27.5%3.4%51
37.5%1.6%24
40.8%44.6%679
Áp Đảo
50%3.4%52
0%0%0
39.6%7.3%111
40.9%38.4%584
33.3%0.4%6
15.8%1.3%19
40.6%39.1%596
50%0.1%2
50%2.5%38
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.26%1,343 Trận | 40.95% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEEREWW | 45.49%212 Trận | 50.94% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.21%1,266 Trận | 40.36% |
6.70%93 Trận | 40.86% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
84.65%1,075 Trận | 40.47% | |
4.72%60 Trận | 55.00% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
79.19%1,157 Trận | 40.45% | |
11.16%163 Trận | 44.79% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
4.46%35 Trận | 42.86% | |
4.21%33 Trận | 54.55% | |
3.44%27 Trận | 62.96% | |
2.93%23 Trận | 30.43% | |
2.81%22 Trận | 63.64% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
38.24%68 Trận | |
46.67%60 Trận | |
45.71%35 Trận | |
51.61%31 Trận | |
43.33%30 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
45.45%11 Trận | |
18.18%11 Trận | |
50.00%8 Trận | |
50.00%6 Trận | |
50.00%6 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



