Tên hiển thị + #NA1
Zed

Zed Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.16

Bậc 4
Đòn đánh cơ bản của Zed gây thêm Sát thương Phép lên kẻ địch thấp máu. Hiệu ứng này chỉ có thể xảy ra một lần mỗi vài giây lên tướng địch.
Phi Tiêu Sắc LẻmQ
Phân Thân Bóng TốiW
Đường Kiếm Bóng TốiE
Dấu Ấn Tử ThầnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q chính xác để tối đa hóa sát thương. Tránh khóa camera để duy trì tầm nhìn bản đồ khi sử dụng bóng.
  • Tỉ lệ thắng47.62%
  • Tỷ lệ chọn2.53%
  • Tỷ lệ cấm22.48%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
12.34%342 Trận
49.71%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
5.27%146 Trận
52.74%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
4.76%132 Trận
50.76%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
4.62%128 Trận
52.34%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nguyên Tố Luân
4.4%122 Trận
62.3%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
3.72%103 Trận
49.51%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ác Xà
3.17%88 Trận
44.32%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Áo Choàng Bóng Tối
3.1%86 Trận
41.86%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Điện Phong
2.45%68 Trận
51.47%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Ác Xà
2.02%56 Trận
57.14%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Lưỡi Hái Công Phá
1.77%49 Trận
69.39%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
1.77%49 Trận
55.1%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
1.7%47 Trận
42.55%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nỏ Thần Dominik
1.66%46 Trận
45.65%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ác Xà
1.41%39 Trận
48.72%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
76.37%2,291 Trận
47.45%
Giày Phàm Ăn
9.57%287 Trận
57.14%
Giày Thủy Ngân
9.07%272 Trận
48.9%
Giày Thép Gai
4.2%126 Trận
48.41%
Giày Bạc
0.67%20 Trận
30%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
45.27%1,559 Trận
46.76%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
25.49%878 Trận
48.06%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
15.62%538 Trận
50%
Linh Hồn Phong Hồ
11.09%382 Trận
47.12%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
1.39%48 Trận
45.83%
Linh Hồn Mộc Long
0.93%32 Trận
43.75%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.06%2 Trận
100%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.03%1 Trận
100%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.03%1 Trận
0%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.03%1 Trận
100%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.03%1 Trận
0%
Giày
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.03%1 Trận
0%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
83.94%3,058 Trận
49.12%
Nguyên Tố Luân
50.95%1,856 Trận
51.62%
Thương Phục Hận Serylda
41.2%1,501 Trận
51.43%
Áo Choàng Bóng Tối
32.39%1,180 Trận
54.24%
Lưỡi Hái Công Phá
31.81%1,159 Trận
52.29%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
29.76%1,084 Trận
47.6%
Kiếm Ác Xà
21.41%780 Trận
48.33%
Nguyệt Đao
16.09%586 Trận
45.39%
Dao Hung Tàn
13.07%476 Trận
38.03%
Nỏ Thần Dominik
11.14%406 Trận
53.45%
Liềm Xích Huyết Thực
7.55%275 Trận
62.55%
Giáp Thiên Thần
6.94%253 Trận
64.82%
Ngọn Giáo Shojin
6.45%235 Trận
46.81%
Rìu Đen
5.13%187 Trận
48.66%
Kiếm Ma Youmuu
4.8%175 Trận
52.57%
Chùy Gai Malmortius
3.18%116 Trận
50%
Lời Nhắc Tử Vong
2.77%101 Trận
46.53%
Vũ Điệu Tử Thần
2.74%100 Trận
50%
Kiếm Âm U
2.44%89 Trận
53.93%
Kiếm B.F.
1.62%59 Trận
62.71%
Gươm Đồ Tể
1.37%50 Trận
30%
Mãng Xà Kích
1.26%46 Trận
43.48%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.74%27 Trận
51.85%
Súng Hải Tặc
0.49%18 Trận
55.56%
Móng Vuốt Sterak
0.19%7 Trận
42.86%
Khiên Băng Randuin
0.16%6 Trận
16.67%
Đao Thủy Ngân
0.14%5 Trận
40%
Khăn Giải Thuật
0.11%4 Trận
50%
Rìu Mãng Xà
0.11%4 Trận
50%
Rìu Tiamat
0.08%3 Trận
66.67%