Tên hiển thị + #NA1
Zed

Zed Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.16

Bậc 4
Đòn đánh cơ bản của Zed gây thêm Sát thương Phép lên kẻ địch thấp máu. Hiệu ứng này chỉ có thể xảy ra một lần mỗi vài giây lên tướng địch.
Phi Tiêu Sắc LẻmQ
Phân Thân Bóng TốiW
Đường Kiếm Bóng TốiE
Dấu Ấn Tử ThầnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q chính xác để tối đa hóa sát thương. Tránh khóa camera để duy trì tầm nhìn bản đồ khi sử dụng bóng.
  • Tỉ lệ thắng47.14%
  • Tỷ lệ chọn2.48%
  • Tỷ lệ cấm23.06%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
11.32%1,009 Trận
47.87%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
5.4%481 Trận
52.18%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
5.02%447 Trận
52.35%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
4.89%436 Trận
46.33%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nguyên Tố Luân
4.7%419 Trận
61.1%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
3.85%343 Trận
49.85%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ác Xà
3%267 Trận
46.07%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Áo Choàng Bóng Tối
2.74%244 Trận
52.05%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Điện Phong
2.38%212 Trận
50%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Lưỡi Hái Công Phá
2.09%186 Trận
63.44%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
1.85%165 Trận
46.06%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Ác Xà
1.83%163 Trận
53.37%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nỏ Thần Dominik
1.73%154 Trận
46.75%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Nỏ Thần Dominik
1.65%147 Trận
55.1%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
1.64%146 Trận
51.37%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
76.12%7,272 Trận
47.21%
Giày Phàm Ăn
9.35%893 Trận
50.84%
Giày Thủy Ngân
8.89%849 Trận
48.65%
Giày Thép Gai
4.87%465 Trận
47.74%
Giày Bạc
0.7%67 Trận
52.24%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
44.17%4,823 Trận
46.9%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
25.88%2,826 Trận
47.98%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
16.52%1,804 Trận
47.89%
Linh Hồn Phong Hồ
10.79%1,178 Trận
46.77%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
1.27%139 Trận
43.17%
Linh Hồn Mộc Long
1.13%123 Trận
54.47%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.05%5 Trận
60%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.05%6 Trận
66.67%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.04%4 Trận
25%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.02%2 Trận
0%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.02%2 Trận
50%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.02%2 Trận
50%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Thuốc Tái Sử Dụng
0.01%1 Trận
0%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
0.01%1 Trận
100%
Cuốc Chim
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%1 Trận
0%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
84.61%9,808 Trận
48.54%
Nguyên Tố Luân
52%6,028 Trận
50.86%
Thương Phục Hận Serylda
41.9%4,857 Trận
51.37%
Lưỡi Hái Công Phá
32.26%3,739 Trận
51.62%
Áo Choàng Bóng Tối
31.88%3,695 Trận
53.88%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
29.71%3,444 Trận
47.85%
Kiếm Ác Xà
21.11%2,447 Trận
47.28%
Nguyệt Đao
16.43%1,905 Trận
45.77%
Dao Hung Tàn
12.33%1,429 Trận
37.93%
Nỏ Thần Dominik
10.8%1,252 Trận
52.56%
Liềm Xích Huyết Thực
7.07%819 Trận
61.05%
Giáp Thiên Thần
6.93%803 Trận
63.89%
Ngọn Giáo Shojin
6.63%768 Trận
48.7%
Rìu Đen
5.12%594 Trận
44.61%
Kiếm Ma Youmuu
4.61%534 Trận
54.31%
Chùy Gai Malmortius
3.09%358 Trận
51.4%
Vũ Điệu Tử Thần
2.93%340 Trận
52.06%
Lời Nhắc Tử Vong
2.65%307 Trận
51.47%
Kiếm Âm U
2.44%283 Trận
50.18%
Kiếm B.F.
1.53%177 Trận
55.93%
Mãng Xà Kích
1.37%159 Trận
44.65%
Gươm Đồ Tể
1.34%155 Trận
36.13%
Súng Hải Tặc
0.64%74 Trận
55.41%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.61%71 Trận
42.25%
Đao Thủy Ngân
0.27%31 Trận
45.16%
Khiên Băng Randuin
0.16%18 Trận
33.33%
Khăn Giải Thuật
0.13%15 Trận
46.67%
Giáo Thiên Ly
0.12%14 Trận
50%
Móng Vuốt Sterak
0.12%14 Trận
57.14%
Rìu Tiamat
0.1%12 Trận
16.67%