Tên hiển thị + #NA1
Zed

Zed Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.15

Bậc 4
Đòn đánh cơ bản của Zed gây thêm Sát thương Phép lên kẻ địch thấp máu. Hiệu ứng này chỉ có thể xảy ra một lần mỗi vài giây lên tướng địch.
Phi Tiêu Sắc LẻmQ
Phân Thân Bóng TốiW
Đường Kiếm Bóng TốiE
Dấu Ấn Tử ThầnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q chính xác để tối đa hóa sát thương. Tránh khóa camera để duy trì tầm nhìn bản đồ khi sử dụng bóng.
  • Tỉ lệ thắng47.55%
  • Tỷ lệ chọn2.40%
  • Tỷ lệ cấm20.82%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
13.17%5,528 Trận
50.45%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
6.89%2,892 Trận
53.25%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
6.45%2,707 Trận
54.53%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
4.18%1,753 Trận
48.94%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ác Xà
3.49%1,465 Trận
49.28%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Điện Phong
2.78%1,165 Trận
52.36%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Nỏ Thần Dominik
2.3%967 Trận
54.6%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nguyên Tố Luân
1.96%821 Trận
58.59%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.92%807 Trận
47.34%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
1.85%778 Trận
48.33%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
1.8%755 Trận
50.99%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
1.78%746 Trận
50.4%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Lưỡi Hái Công Phá
1.63%685 Trận
55.33%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Áo Choàng Bóng Tối
1.46%612 Trận
55.23%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.3%544 Trận
45.59%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
75.12%33,214 Trận
47.67%
Giày Thủy Ngân
10.05%4,445 Trận
48.62%
Giày Phàm Ăn
9.16%4,048 Trận
53.66%
Giày Thép Gai
5.15%2,275 Trận
46.81%
Giày Bạc
0.49%218 Trận
58.72%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
45.24%22,984 Trận
47.11%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
24.54%12,468 Trận
48.8%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
17.49%8,884 Trận
47.48%
Linh Hồn Phong Hồ
10.34%5,254 Trận
49.71%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
1.28%650 Trận
51.23%
Linh Hồn Mộc Long
0.82%417 Trận
53.24%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.08%40 Trận
50%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.04%22 Trận
54.55%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.03%17 Trận
58.82%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.02%9 Trận
55.56%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.02%11 Trận
27.27%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.02%12 Trận
50%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.01%3 Trận
33.33%
Giày
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.01%3 Trận
33.33%
Giày
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%6 Trận
33.33%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
84.38%42,984 Trận
49.27%
Nguyên Tố Luân
55.71%28,383 Trận
51.34%
Thương Phục Hận Serylda
43.31%22,065 Trận
52.64%
Áo Choàng Bóng Tối
35.06%17,863 Trận
54.12%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
33.79%17,213 Trận
48.59%
Kiếm Ác Xà
21.62%11,013 Trận
48.66%
Lưỡi Hái Công Phá
19.69%10,030 Trận
54.31%
Nguyệt Đao
17.43%8,882 Trận
43.99%
Dao Hung Tàn
11.86%6,040 Trận
40.43%
Nỏ Thần Dominik
10.35%5,275 Trận
55.18%
Ngọn Giáo Shojin
8.39%4,273 Trận
51.98%
Giáp Thiên Thần
7.44%3,792 Trận
63.74%
Liềm Xích Huyết Thực
6.62%3,371 Trận
59.57%
Kiếm Ma Youmuu
5.54%2,820 Trận
53.37%
Rìu Đen
5.24%2,672 Trận
44.57%
Vũ Điệu Tử Thần
3.64%1,852 Trận
55.4%
Chùy Gai Malmortius
3.6%1,833 Trận
52.76%
Lời Nhắc Tử Vong
2.85%1,453 Trận
48.38%
Kiếm Âm U
2.37%1,205 Trận
51.04%
Mãng Xà Kích
1.93%983 Trận
49.34%
Kiếm B.F.
1.57%801 Trận
61.42%
Gươm Đồ Tể
1.17%597 Trận
30.15%
Súng Hải Tặc
0.88%446 Trận
48.21%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.66%334 Trận
40.42%
Giáo Thiên Ly
0.26%135 Trận
62.22%
Đao Thủy Ngân
0.23%117 Trận
52.14%
Khăn Giải Thuật
0.17%86 Trận
45.35%
Vô Cực Kiếm
0.12%60 Trận
60%
Rìu Mãng Xà
0.09%44 Trận
50%
Móng Vuốt Sterak
0.09%44 Trận
50%