Tên hiển thị + #NA1
Zed

Zed Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.15

Bậc 4
Đòn đánh cơ bản của Zed gây thêm Sát thương Phép lên kẻ địch thấp máu. Hiệu ứng này chỉ có thể xảy ra một lần mỗi vài giây lên tướng địch.
Phi Tiêu Sắc LẻmQ
Phân Thân Bóng TốiW
Đường Kiếm Bóng TốiE
Dấu Ấn Tử ThầnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q chính xác để tối đa hóa sát thương. Tránh khóa camera để duy trì tầm nhìn bản đồ khi sử dụng bóng.
  • Tỉ lệ thắng47.50%
  • Tỷ lệ chọn2.40%
  • Tỷ lệ cấm20.76%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
13.31%5,360 Trận
50.41%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
6.92%2,786 Trận
53.23%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
6.42%2,586 Trận
54.52%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
4.16%1,677 Trận
48.6%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ác Xà
3.49%1,404 Trận
49.43%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Điện Phong
2.75%1,109 Trận
52.84%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Nỏ Thần Dominik
2.32%934 Trận
54.82%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nguyên Tố Luân
1.94%782 Trận
58.7%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.93%779 Trận
46.98%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
1.84%742 Trận
48.79%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
1.77%713 Trận
50.63%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
1.77%711 Trận
50.77%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Lưỡi Hái Công Phá
1.63%657 Trận
54.79%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Áo Choàng Bóng Tối
1.45%585 Trận
55.21%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.29%520 Trận
45.77%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
75.12%31,860 Trận
47.61%
Giày Thủy Ngân
10.08%4,277 Trận
48.56%
Giày Phàm Ăn
9.13%3,873 Trận
53.76%
Giày Thép Gai
5.13%2,174 Trận
46.83%
Giày Bạc
0.5%211 Trận
59.24%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
45.28%22,076 Trận
47.04%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
24.62%12,001 Trận
48.84%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
17.43%8,498 Trận
47.42%
Linh Hồn Phong Hồ
10.33%5,036 Trận
49.74%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
1.24%605 Trận
50.74%
Linh Hồn Mộc Long
0.8%391 Trận
53.96%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.07%34 Trận
52.94%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.04%21 Trận
52.38%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.03%17 Trận
58.82%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.02%8 Trận
50%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.02%11 Trận
27.27%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.02%12 Trận
50%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.01%3 Trận
33.33%
Giày
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.01%3 Trận
33.33%
Giày
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%6 Trận
33.33%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
84.44%41,251 Trận
49.23%
Nguyên Tố Luân
55.79%27,255 Trận
51.3%
Thương Phục Hận Serylda
43.36%21,182 Trận
52.6%
Áo Choàng Bóng Tối
35.1%17,149 Trận
54.04%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
33.64%16,437 Trận
48.6%
Kiếm Ác Xà
21.63%10,566 Trận
48.68%
Lưỡi Hái Công Phá
19.61%9,579 Trận
54.29%
Nguyệt Đao
17.48%8,539 Trận
43.96%
Dao Hung Tàn
11.86%5,794 Trận
40.71%
Nỏ Thần Dominik
10.38%5,073 Trận
55.14%
Ngọn Giáo Shojin
8.35%4,081 Trận
51.92%
Giáp Thiên Thần
7.44%3,633 Trận
63.56%
Liềm Xích Huyết Thực
6.62%3,232 Trận
59.47%
Kiếm Ma Youmuu
5.58%2,725 Trận
53.43%
Rìu Đen
5.22%2,552 Trận
44.51%
Vũ Điệu Tử Thần
3.61%1,765 Trận
55.52%
Chùy Gai Malmortius
3.6%1,760 Trận
53.01%
Lời Nhắc Tử Vong
2.88%1,405 Trận
48.4%
Kiếm Âm U
2.36%1,154 Trận
51.3%
Mãng Xà Kích
1.96%960 Trận
49.06%
Kiếm B.F.
1.58%771 Trận
61.35%
Gươm Đồ Tể
1.18%576 Trận
29.51%
Súng Hải Tặc
0.87%424 Trận
48.11%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.65%319 Trận
40.13%
Giáo Thiên Ly
0.27%134 Trận
62.69%
Đao Thủy Ngân
0.22%109 Trận
52.29%
Khăn Giải Thuật
0.17%85 Trận
44.71%
Vô Cực Kiếm
0.12%58 Trận
60.34%
Khiên Băng Randuin
0.09%44 Trận
38.64%
Rìu Mãng Xà
0.08%41 Trận
48.78%