Tên hiển thị + #NA1
Zed

Zed Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.15

Bậc 4
Đòn đánh cơ bản của Zed gây thêm Sát thương Phép lên kẻ địch thấp máu. Hiệu ứng này chỉ có thể xảy ra một lần mỗi vài giây lên tướng địch.
Phi Tiêu Sắc LẻmQ
Phân Thân Bóng TốiW
Đường Kiếm Bóng TốiE
Dấu Ấn Tử ThầnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q chính xác để tối đa hóa sát thương. Tránh khóa camera để duy trì tầm nhìn bản đồ khi sử dụng bóng.
  • Tỉ lệ thắng47.49%
  • Tỷ lệ chọn2.38%
  • Tỷ lệ cấm20.59%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
13.38%4,893 Trận
50.68%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
7.01%2,562 Trận
53.01%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
6.48%2,369 Trận
54.5%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
4.13%1,512 Trận
48.68%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ác Xà
3.55%1,298 Trận
49.61%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Điện Phong
2.78%1,016 Trận
53.64%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Nỏ Thần Dominik
2.36%863 Trận
54.23%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.94%708 Trận
47.46%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nguyên Tố Luân
1.89%691 Trận
57.74%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
1.82%666 Trận
48.05%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
1.78%650 Trận
50.62%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
1.77%646 Trận
51.7%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Lưỡi Hái Công Phá
1.58%578 Trận
54.15%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Áo Choàng Bóng Tối
1.44%526 Trận
56.08%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.3%474 Trận
45.78%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
75%28,837 Trận
47.54%
Giày Thủy Ngân
10.15%3,902 Trận
48.69%
Giày Phàm Ăn
9.12%3,508 Trận
53.85%
Giày Thép Gai
5.2%1,998 Trận
47.2%
Giày Bạc
0.49%190 Trận
60%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
45.3%20,053 Trận
47.01%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
24.67%10,923 Trận
49%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
17.39%7,698 Trận
47.35%
Linh Hồn Phong Hồ
10.3%4,558 Trận
49.74%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
1.25%553 Trận
51.18%
Linh Hồn Mộc Long
0.8%354 Trận
54.52%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.07%31 Trận
58.06%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.05%20 Trận
50%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.04%16 Trận
62.5%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.02%10 Trận
20%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.02%7 Trận
42.86%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.02%10 Trận
60%
Giày
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.01%3 Trận
33.33%
Giày
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%5 Trận
20%
Giày
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.01%3 Trận
33.33%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
84.52%37,513 Trận
49.28%
Nguyên Tố Luân
55.96%24,835 Trận
51.32%
Thương Phục Hận Serylda
43.39%19,259 Trận
52.68%
Áo Choàng Bóng Tối
35.25%15,646 Trận
53.94%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
33.5%14,870 Trận
48.61%
Kiếm Ác Xà
21.65%9,607 Trận
48.87%
Lưỡi Hái Công Phá
19.28%8,557 Trận
54.31%
Nguyệt Đao
17.48%7,757 Trận
43.84%
Dao Hung Tàn
11.95%5,302 Trận
40.63%
Nỏ Thần Dominik
10.39%4,610 Trận
55.1%
Ngọn Giáo Shojin
8.28%3,675 Trận
51.48%
Giáp Thiên Thần
7.38%3,277 Trận
63.35%
Liềm Xích Huyết Thực
6.58%2,919 Trận
59.3%
Kiếm Ma Youmuu
5.62%2,493 Trận
53.67%
Rìu Đen
5.18%2,299 Trận
44.19%
Chùy Gai Malmortius
3.66%1,623 Trận
53.11%
Vũ Điệu Tử Thần
3.6%1,599 Trận
55.47%
Lời Nhắc Tử Vong
2.89%1,282 Trận
48.21%
Kiếm Âm U
2.36%1,047 Trận
52.05%
Mãng Xà Kích
2%889 Trận
49.38%
Kiếm B.F.
1.59%705 Trận
61.84%
Gươm Đồ Tể
1.17%518 Trận
30.69%
Súng Hải Tặc
0.86%382 Trận
47.38%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.66%293 Trận
40.27%
Giáo Thiên Ly
0.28%124 Trận
61.29%
Đao Thủy Ngân
0.23%100 Trận
51%
Khăn Giải Thuật
0.17%76 Trận
44.74%
Vô Cực Kiếm
0.12%53 Trận
60.38%
Khiên Băng Randuin
0.09%39 Trận
38.46%
Rìu Tiamat
0.08%36 Trận
52.78%