Tên hiển thị + #NA1
Zed

Zed Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.15

Bậc 4
Đòn đánh cơ bản của Zed gây thêm Sát thương Phép lên kẻ địch thấp máu. Hiệu ứng này chỉ có thể xảy ra một lần mỗi vài giây lên tướng địch.
Phi Tiêu Sắc LẻmQ
Phân Thân Bóng TốiW
Đường Kiếm Bóng TốiE
Dấu Ấn Tử ThầnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q chính xác để tối đa hóa sát thương. Tránh khóa camera để duy trì tầm nhìn bản đồ khi sử dụng bóng.
  • Tỉ lệ thắng47.49%
  • Tỷ lệ chọn2.38%
  • Tỷ lệ cấm20.44%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
13.44%4,623 Trận
50.66%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
7.07%2,433 Trận
53.14%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
6.45%2,217 Trận
54.44%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
4.1%1,411 Trận
48.62%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ác Xà
3.61%1,243 Trận
49.56%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Điện Phong
2.82%970 Trận
53.71%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Nỏ Thần Dominik
2.4%824 Trận
54.25%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.94%667 Trận
46.93%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nguyên Tố Luân
1.86%640 Trận
57.97%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
1.8%619 Trận
50.73%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
1.79%615 Trận
48.29%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
1.74%599 Trận
52.75%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Lưỡi Hái Công Phá
1.6%549 Trận
54.1%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Áo Choàng Bóng Tối
1.41%484 Trận
56.4%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.31%451 Trận
45.45%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
75.08%27,169 Trận
47.58%
Giày Thủy Ngân
10.1%3,654 Trận
48.52%
Giày Phàm Ăn
9.08%3,286 Trận
53.96%
Giày Thép Gai
5.2%1,883 Trận
47%
Giày Bạc
0.5%180 Trận
60.56%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
45.45%18,928 Trận
47.08%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
24.74%10,302 Trận
48.85%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
17.37%7,232 Trận
47.39%
Linh Hồn Phong Hồ
10.14%4,221 Trận
49.99%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
1.2%499 Trận
51.7%
Linh Hồn Mộc Long
0.8%335 Trận
55.22%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.07%31 Trận
58.06%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.04%17 Trận
52.94%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.04%15 Trận
60%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.02%9 Trận
11.11%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.02%10 Trận
60%
Giày
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.01%3 Trận
33.33%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.01%6 Trận
33.33%
Giày
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%4 Trận
25%
Giày
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.01%3 Trận
33.33%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
84.49%35,289 Trận
49.33%
Nguyên Tố Luân
56.12%23,438 Trận
51.32%
Thương Phục Hận Serylda
43.44%18,144 Trận
52.78%
Áo Choàng Bóng Tối
35.22%14,709 Trận
54.03%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
33.43%13,962 Trận
48.75%
Kiếm Ác Xà
21.64%9,038 Trận
48.92%
Lưỡi Hái Công Phá
18.96%7,919 Trận
54.41%
Nguyệt Đao
17.54%7,327 Trận
43.62%
Dao Hung Tàn
11.99%5,007 Trận
40.5%
Nỏ Thần Dominik
10.26%4,285 Trận
54.87%
Ngọn Giáo Shojin
8.26%3,448 Trận
51.57%
Giáp Thiên Thần
7.36%3,073 Trận
63.65%
Liềm Xích Huyết Thực
6.48%2,708 Trận
59.05%
Kiếm Ma Youmuu
5.67%2,368 Trận
53.72%
Rìu Đen
5.23%2,186 Trận
43.87%
Chùy Gai Malmortius
3.66%1,529 Trận
52.84%
Vũ Điệu Tử Thần
3.58%1,496 Trận
55.82%
Lời Nhắc Tử Vong
2.89%1,205 Trận
48.38%
Kiếm Âm U
2.31%966 Trận
51.24%
Mãng Xà Kích
2.02%842 Trận
49.52%
Kiếm B.F.
1.58%661 Trận
61.72%
Gươm Đồ Tể
1.18%493 Trận
30.83%
Súng Hải Tặc
0.87%364 Trận
48.35%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.67%281 Trận
40.21%
Giáo Thiên Ly
0.29%120 Trận
61.67%
Đao Thủy Ngân
0.22%92 Trận
51.09%
Khăn Giải Thuật
0.17%73 Trận
45.21%
Vô Cực Kiếm
0.12%51 Trận
58.82%
Khiên Băng Randuin
0.09%36 Trận
38.89%
Rìu Tiamat
0.08%33 Trận
51.52%