100%0.4%3
40%0.6%5
43.2%39.1%329
50%0.7%6
0%0%0
44.7%38%320
30.4%2.7%23
44.4%7.5%63
33.3%1.8%15
44.2%31.5%265
44.2%11.3%95
100%0.1%1
43.3%29.3%247
Pháp Thuật
0%0%0
40.5%30.8%259
39.4%15.7%132
43%14.4%121
0%0.1%1
41.1%28.6%241
39.1%10.3%87
22.2%1.1%9
45.5%2.6%22
Cảm Hứng
40.5%87.1%733
40.7%98.3%828
40.5%52.7%444
Mảnh ngọc
100%0.4%3
40%0.6%5
43.2%39.1%329
50%0.7%6
0%0%0
44.7%38%320
30.4%2.7%23
44.4%7.5%63
33.3%1.8%15
44.2%31.5%265
44.2%11.3%95
100%0.1%1
43.3%29.3%247
Pháp Thuật
0%0%0
40.5%30.8%259
39.4%15.7%132
43%14.4%121
0%0.1%1
41.1%28.6%241
39.1%10.3%87
22.2%1.1%9
45.5%2.6%22
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJaycePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
36.42%295 Trận | 46.44% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQWQWQWQWWEE | 25.00%83 Trận | 49.40% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
76.89%622 Trận | 43.25% | |
8.28%67 Trận | 31.34% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.07%341 Trận | 40.18% | |
14.54%99 Trận | 45.45% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
7.41%47 Trận | 46.81% | |
4.73%30 Trận | 36.67% | |
4.10%26 Trận | 50.00% | |
3.47%22 Trận | 54.55% | |
3.31%21 Trận | 38.10% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
41.57%89 Trận | |
39.68%63 Trận | |
52.38%42 Trận | |
40.63%32 Trận | |
46.88%32 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
48.57%35 Trận | |
43.48%23 Trận | |
47.06%17 Trận | |
33.33%12 Trận | |
30.00%10 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
55.56%9 Trận | |
33.33%6 Trận | |
40.00%5 Trận | |
20.00%5 Trận | |
40.00%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



