100%1.5%1
32%37.9%25
0%0%0
0%1.5%1
35%30.3%20
16.7%9.1%6
100%1.5%1
37.5%36.4%24
0%0%0
0%4.6%3
31.8%33.3%22
0%0%0
40%7.6%5
Pháp Thuật
42.1%28.8%19
50%3%2
33.3%4.6%3
0%0%0
0%1.5%1
0%0%0
0%0%0
0%0%0
40%37.9%25
Áp Đảo
36.5%95.5%63
37.5%97%64
36.8%28.8%19
Mảnh ngọc
100%1.5%1
32%37.9%25
0%0%0
0%1.5%1
35%30.3%20
16.7%9.1%6
100%1.5%1
37.5%36.4%24
0%0%0
0%4.6%3
31.8%33.3%22
0%0%0
40%7.6%5
Pháp Thuật
42.1%28.8%19
50%3%2
33.3%4.6%3
0%0%0
0%1.5%1
0%0%0
0%0%0
0%0%0
40%37.9%25
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFiddlesticksPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
44.12%30 Trận | 40.00% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQQRQEE | 20.00%6 Trận | 33.33% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.62%55 Trận | 32.73% |
7.69%5 Trận | 40.00% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
91.80%56 Trận | 35.71% | |
6.56%4 Trận | 25.00% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
15.00%6 Trận | 33.33% | |
10.00%4 Trận | 50.00% | |
7.50%3 Trận | 33.33% | |
5.00%2 Trận | 0.00% | |
5.00%2 Trận | 100.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
50.00%6 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
0.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


