Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại
Vật LiệuHiếm
Món đồ bỏ đi được khai quật từ những tàn tích cổ đại. Chứa nhiều thông tin về công nghệ đã bị lãng quên. Rất có giá trị và ai cũng muốn có được.
Sức mang 1Giá 1,000Chồng tối đa 9,999
Rơi từ
Trùm
AegidronTrùm6–8 · 100%
AegidronTrùm6–8 · 100% · Lv. 70+
AnubisTrùm5–7 · 100%
ArsoxTrùm3–4 · 100%
AstegonTrùm5–7 · 100%
AzurmaneTrùm7–8 · 100%
AzurobeTrùm5–6 · 100%
BeakonTrùm5–6 · 100%
BlazamutTrùm5–7 · 100%
BlazehowlTrùm4–5 · 100%
Blazehowl NoctTrùm4–6 · 100%
BralohaTrùm2–3 · 100%
BristlaTrùm2–4 · 100%
BroncherryTrùm3–5 · 100%
Broncherry AquaTrùm3–5 · 100%
BushiTrùm3–5 · 100%
Bushi NoctTrùm2–3 · 100%
CaprityTrùm1–2 · 100%
Caprity NoctTrùm3–4 · 100%
CattivaTrùm1–2 · 100%
CawgnitoTrùm1–2 · 100%
CelarayTrùm1–2 · 100%
CelesdirTrùm7–8 · 100%
CelesdirTrùm7–8 · 100% · Lv. 70+
Celesdir NoctTrùm7–9 · 100%
Celesdir NoctTrùm7–9 · 100% · Lv. 70+
ChikipiTrùm1–2 · 100%
ChilletTrùm2–4 · 100%
Chillet IgnisTrùm2–3 · 100%
CinnamothTrùm2–4 · 100%
CloveeTrùm1–2 · 100%
CremisTrùm1–2 · 100%
CroajiroTrùm2–3 · 100%
CryolinxTrùm6–8 · 100%
Cryolinx TerraTrùm7–8 · 100%
DaedreamTrùm1–3 · 100%
DazemuTrùm2–3 · 100%
DazziTrùm1–2 · 100%
Dazzi NoctTrùm6–8 · 100%
DepressoTrùm1–2 · 100%
DigtoiseTrùm2–3 · 100%
DinossomTrùm1–3 · 100%
Dinossom LuxTrùm5–7 · 100%
DirehowlTrùm1–2 · 100%
DogenTrùm2–3 · 100%
DualithTrùm7–9 · 100%
DualithTrùm7–9 · 100% · Lv. 70+
Dualith NoctTrùm7–9 · 100%
DumudTrùm3–4 · 100%
DynamoffTrùm7–9 · 100%
EidrolonTrùm7–9 · 100%
EidrolonTrùm7–9 · 100% · Lv. 70+
EikthyrdeerTrùm1–2 · 100%
ElizabeeTrùm5–6 · 100%
ElphidranTrùm4–5 · 100%
Faleris AquaTrùm7–8 · 100%
FelbatTrùm1–3 · 100%
FenglopeTrùm3–5 · 100%
Fenglope LuxTrùm6–8 · 100%
FinsiderTrùm2–3 · 100%
FlambelleTrùm1–3 · 100%
FlaracleTrùm7–9 · 100%
FlopieTrùm2–4 · 100%
FoxcicleTrùm6–8 · 100%
FoxparksTrùm1–2 · 100%
Foxparks CrystTrùm3–4 · 100%
FrostallionTrùm6–8 · 100%
Frostallion NoctTrùm6–8 · 100%
FrostplumeTrùm2–3 · 100%
FuackTrùm1–2 · 100%
FuddlerTrùm1–2 · 100%
GaleclawTrùm2–4 · 100%
GhanglerTrùm2–3 · 100%
GildaneTrùm6–8 · 100%
GloopieTrùm2–3 · 100%
GobfinTrùm2–4 · 100%
Gobfin IgnisTrùm2–4 · 100%
GoriratTrùm2–4 · 100%
Gorirat TerraTrùm2–3 · 100%
GrintaleTrùm3–4 · 100%
GrizzboltTrùm4–5 · 100%
GumossTrùm2–4 · 100%
HangyuTrùm2–3 · 100%
Helzephyr LuxTrùm2–3 · 100%
HerbilTrùm2–3 · 100%
HoocratesTrùm1–3 · 100%
IcelynTrùm2–3 · 100%
IncineramTrùm2–3 · 100%
JellietteTrùm2–3 · 100%
JellroyTrùm2–3 · 100%
JetragonTrùm7–9 · 100%
JolthogTrùm1–2 · 100%
JormuntideTrùm5–6 · 100%
KatressTrùm2–4 · 100%
Katress IgnisTrùm2–3 · 100%
KelpseaTrùm1–2 · 100%
Kelpsea IgnisTrùm1–2 · 100%
KikitTrùm2–3 · 100%
KillamariTrùm1–2 · 100%
KingpacaTrùm3–5 · 100%
Kingpaca CrystTrùm5–7 · 100%
Kitsun NoctTrùm7–8 · 100%
KnocklemTrùm6–7 · 100%
KuprokTrùm4–6 · 100%
Kuprok CrystTrùm4–6 · 100%
Kuprok CrystTrùm4–6 · 100% · Lv. 70+
LamballTrùm1–2 · 100%
LapironTrùm2–3 · 100%
LeezpunkTrùm1–2 · 100%
Leezpunk IgnisTrùm1–2 · 100%
LifmunkTrùm1–2 · 100%
LoupmoonTrùm1–3 · 100%
Loupmoon CrystTrùm7–8 · 100%
LovanderTrùm2–4 · 100%
LulluTrùm2–3 · 100%
LunarisTrùm4–6 · 100%
LyleenTrùm6–7 · 100%
Lyleen NoctTrùm6–7 · 100%
MammorestTrùm5–6 · 100%
Mammorest CrystTrùm5–6 · 100%
MaraithTrùm2–4 · 100%
MauTrùm1–2 · 100%
Mau CrystTrùm2–3 · 100%
MelpacaTrùm1–2 · 100%
MenastingTrùm5–7 · 100%
Menasting TerraTrùm6–7 · 100%
MoldronTrùm6–8 · 100%
Moldron CrystTrùm6–8 · 100%
Moldron CrystTrùm6–8 · 100% · Lv. 70+
MossandaTrùm2–4 · 100%
Mossanda LuxTrùm4–6 · 100%
MozzarinaTrùm1–2 · 100%
MufflyTrùm1–2 · 100%
MunchillTrùm2–3 · 100%
MycoraTrùm7–9 · 100%
MycoraTrùm7–9 · 100% · Lv. 70+
NecromusTrùm6–8 · 100%
NeedollTrùm1–2 · 100%
NeptiliusTrùm6–8 · 100%
NitemaryTrùm6–7 · 100%
NitewingTrùm3–4 · 100%
NoxTrùm2–3 · 100%
NyafiaTrùm6–8 · 100%
OmasculTrùm6–8 · 100%
OphydiaTrùm7–9 · 100%
PaladiusTrùm6–8 · 100%
PalumbaTrùm4–6 · 100%
PengulletTrùm1–2 · 100%
PenkingTrùm3–4 · 100%
PolapupTrùm2–3 · 100%
Prixter LuxTrùm2–3 · 100%
PruneliaTrùm6–7 · 100%
PuffoltTrùm1–2 · 100%
PyrinTrùm2–3 · 100%
Pyrin NoctTrùm2–3 · 100%
QuivernTrùm2–4 · 100%
Quivern BotanTrùm2–3 · 100%
RagnahawkTrùm4–6 · 100%
RayhoundTrùm4–6 · 100%
ReindrixTrùm6–8 · 100%
RenjishiTrùm7–9 · 100%
RenjishiTrùm7–9 · 100% · Lv. 70+
ReptyroTrùm3–5 · 100%
Reptyro CrystTrùm3–5 · 100%
RibbunyTrùm1–2 · 100%
Ribbuny BotanTrùm4–6 · 100%
RobinquillTrùm2–4 · 100%
Robinquill TerraTrùm2–4 · 100%
RoobyTrùm1–3 · 100%
RushoarTrùm1–2 · 100%
ShroomerTrùm2–3 · 100%
Shroomer NoctTrùm2–3 · 100%
SibelyxTrùm5–6 · 100%
SilvegisTrùm7–8 · 100%
SlowattTrùm7–8 · 100%
SmokieTrùm6–7 · 100%
SnockTrùm7–8 · 100%
SootseerTrùm2–3 · 100%
SoufflineTrùm1–2 · 100%
SplatterinaTrùm7–8 · 100%
StarryonTrùm6–8 · 100%
SurfentTrùm1–2 · 100%
Surfent TerraTrùm2–3 · 100%
SuzakuTrùm5–7 · 100%
Suzaku AquaTrùm5–7 · 100%
SweepaTrùm2–4 · 100%
TanzeeTrùm1–2 · 100%
TarantrissTrùm4–6 · 100%
TeafantTrùm1–2 · 100%
Tetroise Trùm6–7 · 100%
Tetroise PrimoTrùm6–7 · 100%
TocotocoTrùm1–2 · 100%
TombatTrùm2–3 · 100%
TropicawTrùm2–3 · 100%
TurtacleTrùm2–3 · 100%
UnivoltTrùm4–6 · 100%
VaeletTrùm4–5 · 100%
ValentailTrùm1–2 · 100%
VanwyrmTrùm4–6 · 100%
Vanwyrm CrystTrùm5–7 · 100%
VerdashTrùm4–6 · 100%
VixyTrùm1–2 · 100%
Warsect TerraTrùm7–8 · 100%
WhalaskaTrùm6–7 · 100%
Whalaska IgnisTrùm6–7 · 100%
WistellaTrùm7–8 · 100%
WistellaTrùm7–8 · 100% · Lv. 70+
WixenTrùm4–5 · 100%
Wixen NoctTrùm4–5 · 100%
WoolipopTrùm1–2 · 100%
WumpoTrùm6–8 · 100%
Wumpo BotanTrùm5–6 · 100%
YakumoTrùm2–4 · 100%
Nguồn Khác
Bản ĐồTỷ lệ tính trên mỗi lượt nhận thưởng của từng nguồn.
Viễn Chinh Khó (Cây Thế Giới)x9–1150%
Viễn Chinh (Feybreak)x7–8100%
Viễn Chinh (Sa Mạc)x4–5100%
Viễn Chinh (Rừng)x2–3100%
Viễn Chinh (Đồng Cỏ)x1–2100%
Viễn Chinh (Đảo Hoa Đào)x6–7100%
Viễn Chinh (Miền Ánh Dương)x8–9100%
Viễn Chinh (Vùng Tuyết)x5–6100%
Viễn Chinh (Núi Lửa)x3–4100%
Viễn Chinh (Cây Thế Giới)x8–9100%
Dùng trong
Mặt Dây Chuyền Tấn Côngx2
Mặt Dây Chuyền Phòng Thủx2
Mặt Dây Chuyền Tăng Máux2
Nhẫn Khuân Vácx3
Kính Nhà Huấn Luyện Palx10
Nhẫn Hòa Bìnhx5
Nhẫn Elphidranx5
Nhẫn Katressx5
Nhẫn Menasting Terrax5
Nhẫn Fenglope Luxx5
Nhẫn Blazehowlx5
Nhẫn Falerisx5
Nhẫn Cryolinxx5
Nhẫn Vaeletx5
Nhẫn Faleris Aquax5
Kính Tiềm Năngx10
Mặt Dây Chuyền Cần Cùx2
Áo Giáp Cổ Đại +1x6
Áo Giáp Cổ Đại +2x7
Áo Giáp Cổ Đại +3x8
Áo Giáp Cổ Đại +4x9
Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh +1x6
Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh +2x7
Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh +3x8
Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh +4x9
Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt +1x6
Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt +2x7
Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt +3x8
Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt +4x9
Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ +1x6
Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ +2x7
Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ +3x8
Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ +4x9
Mũ Cổ Đại +1x6
Mũ Cổ Đại +2x7
Mũ Cổ Đại +3x8
Mũ Cổ Đại +4x9
-x1
-x2
-x3
-x4
Thiết Bị Phóng Chùm Tia +1x7
Thiết Bị Phóng Chùm Tia +2x8
Thiết Bị Phóng Chùm Tia +3x9
Thiết Bị Phóng Chùm Tia +4x10
Kiếm Tia Sáng +1x3
Kiếm Tia Sáng +2x4
Kiếm Tia Sáng +3x5
Kiếm Tia Sáng +4x6
-x1
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa +3x1
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa +4x2
Nỏ Săn Mũi Tên Độc +3x1
Nỏ Săn Mũi Tên Độc +4x2
Súng Trường Năng Lượng +1x5
Súng Trường Năng Lượng +2x6
Súng Trường Năng Lượng +3x7
Súng Trường Năng Lượng +4x8
-x1
Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá +4x1
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới +4x1
Cung Trợ Lực +1x1
Cung Trợ Lực +2x2
Cung Trợ Lực +3x3
Cung Trợ Lực +4x4
-x1
-x2
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh +3x1
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh +4x2
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt +3x1
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt +4x2
Mũ Kim Loại +3x1
Mũ Kim Loại +4x2
Súng Bắn Decal 1x3
Súng Bắn Decal 2x3
Súng Bắn Decal 3x3
Súng Bắn Decal 4x3
Súng Bắn Decal 5x3
Súng Hai Nòng +1x1
Súng Hai Nòng +2x2
Súng Hai Nòng +3x3
Súng Hai Nòng +4x4
Thiết Bị Phóng Drone +1x7
Thiết Bị Phóng Drone +2x8
Thiết Bị Phóng Drone +3x9
Thiết Bị Phóng Drone +4x10
Súng Trường Plasma +1x7
Súng Trường Plasma +2x8
Súng Trường Plasma +3x9
Súng Trường Plasma +4x10
Súng Plasma +1x5
Súng Plasma +2x6
Súng Plasma +3x7
Súng Plasma +4x8
Súng Săn Năng Lượng +1x5
Súng Săn Năng Lượng +2x6
Súng Săn Năng Lượng +3x7
Súng Săn Năng Lượng +4x8
Súng Phun Lửa +1x2
Súng Phun Lửa +2x3
Súng Phun Lửa +3x4
Súng Phun Lửa +4x5
-x1
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh +4x1
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt +4x1
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ +4x1
Súng Nòng Xoay +1x3
Súng Nòng Xoay +2x4
Súng Nòng Xoay +3x5
Súng Nòng Xoay +4x6
Súng Bắn Mócx1
Súng Bắn Móc Cao Cấpx3
Súng Bắn Móc Cực Mạnhx5
Súng Bắn Móc Huyền Thoạix7
Súng Bắn Móc Siêu Cấpx10
Súng Phóng Lựu +1x2
Súng Phóng Lựu +2x3
Súng Phóng Lựu +3x4
Súng Phóng Lựu +4x5
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển +1x4
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển +2x5
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển +3x6
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển +4x7
-x1
-x2
Súng Phóng Tự Dẫnx10
-x3
-x4
-x5
-x6
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh +1x1
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh +2x2
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh +3x3
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh +4x4
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt +1x1
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt +2x2
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt +3x3
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt +4x4
Mũ Kim Loại Tinh Luyện +1x1
Mũ Kim Loại Tinh Luyện +2x2
Mũ Kim Loại Tinh Luyện +3x3
Mũ Kim Loại Tinh Luyện +4x4
Thanh Katana +1x2
Thanh Katana +2x3
Thanh Katana +3x4
Thanh Katana +4x5
Đèn Bão Đeo Hôngx5
Đèn Bão Đeo Hông Cải Tiếnx10
Súng Nòng Xoay Laser +1x4
Súng Nòng Xoay Laser +2x5
Súng Nòng Xoay Laser +3x6
Súng Nòng Xoay Laser +4x7
Súng Laser +1x2
Súng Laser +2x3
Súng Laser +3x4
Súng Laser +4x5
-x5
-x6
-x7
-x8
Súng Trường Tự Chế +3x1
Súng Trường Tự Chế +4x2
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu +3x1
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu +4x2
Súng Săn Tự Chế +3x1
Súng Săn Tự Chế +4x2
Súng Tiểu Liên Tự Chế +3x1
Súng Tiểu Liên Tự Chế +4x2
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Đa Nòng +1x4
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Đa Nòng +2x5
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Đa Nòng +3x6
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Đa Nòng +4x7
Súng Hỏa Mai +3x1
Súng Hỏa Mai +4x2
Áo Giáp V1 +4x5
Áo Giáp V2 +4x10
Súng Lục Marksman +1x2
Súng Lục Marksman +2x3
Súng Lục Marksman +3x4
Súng Lục Marksman +4x5
Súng Ngắn Đẩy Lõi +1x5
Súng Ngắn Đẩy Lõi +2x6
Súng Ngắn Đẩy Lõi +3x7
Súng Ngắn Đẩy Lõi +4x8
Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ +3x1
Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ +4x2
Còi Hỗ Trợ Tấn Côngx2
Còi Hỗ Trợ Phòng Thủx2
Bùa Hộ Mệnh Lyleen Noctx10
Bùa Hộ Mệnh Jetragonx10
Bùa Hộ Mệnh Anubisx10
Bùa Hộ Mệnh Orserkx10
Bùa Hộ Mệnh Blazamutx10
Bùa Hộ Mệnh Frostallionx10
Bùa Hộ Mệnh Lyleenx10
Bùa Hộ Mệnh Hartalisx10
Bùa Hộ Mệnh Neptiliusx10
Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tốix2
Còi Hỗ Trợ Hệ Rồngx2
Còi Hỗ Trợ Hệ Đấtx2
Còi Hỗ Trợ Hệ Sấmx2
Còi Hỗ Trợ Hệ Lửax2
Còi Hỗ Trợ Hệ Băngx2
Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏx2
Còi Hỗ Trợ Hệ Thườngx2
Còi Hỗ Trợ Hệ Nướcx2
Chuông Thúc Đẩy Tăng Trưởngx3
Súng Trường Quá Nhiệt +1x5
Súng Trường Quá Nhiệt +2x6
Súng Trường Quá Nhiệt +3x7
Súng Trường Quá Nhiệt +4x8
Áo Giáp Plasteel +1x3
Áo Giáp Plasteel +2x4
Áo Giáp Plasteel +3x5
Áo Giáp Plasteel +4x6
Áo Giáp Plasteel Chịu Lạnh +1x3
Áo Giáp Plasteel Chịu Lạnh +2x4
Áo Giáp Plasteel Chịu Lạnh +3x5
Áo Giáp Plasteel Chịu Lạnh +4x6
Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt +1x3
Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt +2x4
Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt +3x5
Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt +4x6
Áo Giáp Plasteel Siêu Nhẹ +1x3
Áo Giáp Plasteel Siêu Nhẹ +2x4
Áo Giáp Plasteel Siêu Nhẹ +3x5
Áo Giáp Plasteel Siêu Nhẹ +4x6
Mũ Giáp Plasteel +1x3
Mũ Giáp Plasteel +2x4
Mũ Giáp Plasteel +3x5
Mũ Giáp Plasteel +4x6
-x1
-x2
-x3
-x4
Súng Trường Bán Tự Động +1x1
Súng Trường Bán Tự Động +2x2
Súng Trường Bán Tự Động +3x3
Súng Trường Bán Tự Động +4x4
Súng Săn Bán Tự Động +1x1
Súng Săn Bán Tự Động +2x2
Súng Săn Bán Tự Động +3x3
Súng Săn Bán Tự Động +4x4
Áo Giáp Hexolite +1x4
Áo Giáp Hexolite +2x5
Áo Giáp Hexolite +3x6
Áo Giáp Hexolite +4x7
Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh +1x4
Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh +2x5
Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh +3x6
Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh +4x7
Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt +1x4
Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt +2x5
Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt +3x6
Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt +4x7
Áo Giáp Hexolite Siêu Nhẹ +1x4
Áo Giáp Hexolite Siêu Nhẹ +2x5
Áo Giáp Hexolite Siêu Nhẹ +3x6
Áo Giáp Hexolite Siêu Nhẹ +4x7
Cung Nâng Cấp +1x3
Cung Nâng Cấp +2x4
Cung Nâng Cấp +3x5
Cung Nâng Cấp +4x6
Mũ Giáp Hexolite +1x4
Mũ Giáp Hexolite +2x5
Mũ Giáp Hexolite +3x6
Mũ Giáp Hexolite +4x7
Khiên Khổng Lồx5
Khiên Siêu Cấpx10
Khiên Vượt Trộix20
Khiên Cổ Đạix50
Khiên Nâng Cấpx50
Khiên Tối Thượngx30
Súng Trường Bắn Đơn +1x1
Súng Trường Bắn Đơn +2x2
Súng Trường Bắn Đơn +3x3
Súng Trường Bắn Đơn +4x4
Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng +1x6
Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng +2x7
Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng +3x8
Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng +4x9
Kiếm Laser +1x6
Kiếm Laser +2x7
Kiếm Laser +3x8
Kiếm Laser +4x9
Cung Cơ Khí +1x6
Cung Cơ Khí +2x7
Cung Cơ Khí +3x8
Cung Cơ Khí +4x9
Súng Phóng Lựu Chiến Thuật +1x6
Súng Phóng Lựu Chiến Thuật +2x7
Súng Phóng Lựu Chiến Thuật +3x8
Súng Phóng Lựu Chiến Thuật +4x9
Súng Săn Nguyên Mẫu +1x6
Súng Săn Nguyên Mẫu +2x7
Súng Săn Nguyên Mẫu +3x8
Súng Săn Nguyên Mẫu +4x9
Súng Tiểu Liên Chiến Đấu +1x6
Súng Tiểu Liên Chiến Đấu +2x7
Súng Tiểu Liên Chiến Đấu +3x8
Súng Tiểu Liên Chiến Đấu +4x9
Súng Phóng Cầu Hàng Loạtx5
Súng Phóng Cầu Tầm Xax3
Thiết Bị Xoáy Cầux2
Thiết Bị Xoay Tăng Cườngx10
Thiết Bị Tự Ngắm Mục Tiêux40
Thiết Bị Tăng Tầm Némx8
Thiết Bị Tăng Tầm Ném IIx20
-x2
-x3
-x4
-x5
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh +1x2
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh +2x3
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh +3x4
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh +4x5
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt +1x2
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt +2x3
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt +3x4
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt +4x5
Mũ Giáp Pal Metal +1x2
Mũ Giáp Pal Metal +2x3
Mũ Giáp Pal Metal +3x4
Mũ Giáp Pal Metal +4x5
Súng Tiểu Liên +1x1
Súng Tiểu Liên +2x2
Súng Tiểu Liên +3x3
Súng Tiểu Liên +4x4
Kiếm +3x1
Kiếm +4x2
-x1
Súng Năng Lượng Tán Xạ +1x7
Súng Năng Lượng Tán Xạ +2x8
Súng Năng Lượng Tán Xạ +3x9
Súng Năng Lượng Tán Xạ +4x10
Terraprismax3
Terraprisma +1x5
Terraprisma +2x7
Terraprisma +3x10
Terraprisma +4x15
Ánh Sáng Đêmx3
Ánh Sáng Đêm +1x5
Ánh Sáng Đêm +2x7
Ánh Sáng Đêm +3x10
Ánh Sáng Đêm +4x15
Máy Tinh Luyện Palx5
Máy Ấp Trứngx2
Máy Ấp Trứng Dùng Điệnx5
Máy Ấp Trứng Dùng Điện Cỡ Lớnx30
Máy Ấp Trứng Cỡ Lớnx20
Mỏ Khai Thác Kim Loạix5
Mỏ Khai Thác Kim Loại IIx10
Mỏ Khai Thác Than Đáx10
Mỏ Khai Thác Lưu Huỳnhx10
Mỏ Khai Thác Thạch Anh Tinh Khiếtx10
Nhà Máy Sản Xuất Tiền Vàngx20
Rương Bang Hộix10
Kho Chứa Pal Đa Chiềux5
Mỏ Khai Thác Thạch Anh Lục Giácx10
Thiết Bị Phối Giống Văn Minh Cổ Đạix30
Máy Chuyển Hóa Di Vật Văn Minh Cổ Đạix30
Mỏ Khai Thác Đá Soralitex10
Khu Khai Thác Gỗ IIx5
Máy Chiết Xuất Dầu Thô - Cao Ápx10
Dùng trong nghiên cứu
- Tốc Độ Công Việc Thủ Công Cấp 4WORK: 1,500,000x10
- Tốc Độ Công Việc Thủ Công Cấp 5WORK: 5,000,000x20
- Kỹ Thuật Tiết Kiệm Chế Tạo Giáp Cấp 1WORK: 200,000x3
- Kỹ Thuật Tiết Kiệm Chế Tạo Trang Bị Pal Cấp 1WORK: 150,000x5
- Kỹ Thuật Tiết Kiệm Chế Tạo Vũ Khí Cấp 1WORK: 500,000x7
- Kỹ Thuật Tiết Kiệm Chế Tạo Giáp Cấp 2WORK: 1,500,000x10
- Kỹ Thuật Tiết Kiệm Chế Tạo Trang Bị Pal Cấp 2WORK: 2,000,000x10
- Kỹ Thuật Tiết Kiệm Chế Tạo Vũ Khí Cấp 2WORK: 5,000,000x20
- Mẹo Nghiên Cứu Công Việc Thủ Công Cấp 2WORK: 500,000x3
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 1WORK: 2,500,000x10
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 2WORK: 5,000,000x20
- Kỹ Thuật Tái Tạo Đạn Bắn Cấp 1WORK: 500,000x5
- Kỹ Thuật Tái Tạo Quả Cầu Cấp 2WORK: 2,500,000x15
- Kỹ Thuật Tái Tạo Đạn Bắn Cấp 2WORK: 5,000,000x20
- Tốc Độ Công Việc Thủ Công Cấp 6WORK: 10,000,000x20
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 3WORK: 10,000,000x20
- Công Việc Nhóm Lửa Cấp 3WORK: 500,000x5
- Công Việc Nhóm Lửa Cấp 4WORK: 1,500,000x10
- Công Việc Nhóm Lửa Cấp 5WORK: 5,000,000x20
- Thúc Đẩy Ấp Trứng Cấp 2WORK: 500,000x5
- Thúc Đẩy Ấp Trứng Cấp 3WORK: 1,500,000x10
- Thúc Đẩy Ấp Trứng Cấp 4WORK: 5,000,000x20
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 1WORK: 2,500,000x10
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 2WORK: 5,000,000x20
- Kỹ Thuật Tinh Luyện Cấp 1WORK: 500,000x5
- Kỹ Thuật Nấu Ăn Số Lượng Lớn Cấp 2WORK: 2,500,000x10
- Kỹ Thuật Tinh Luyện Cấp 2WORK: 5,000,000x20
- Công Việc Nhóm Lửa Cấp 6WORK: 10,000,000x20
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 3WORK: 10,000,000x20
- Công Việc Tưới Nước Cấp 3WORK: 300,000x5
- Công Việc Tưới Nước Cấp 4WORK: 750,000x10
- Công Việc Tưới Nước Cấp 5WORK: 1,500,000x20
- Kiến Thức Thu Hoạch Cấp 1WORK: 300,000x5
- Kiến Thức Cây Trồng Cấp 2WORK: 750,000x10
- Kiến Thức Thu Hoạch Cấp 2WORK: 1,500,000x20
- Mẹo Nghiên Cứu Tưới Nước Cấp 2WORK: 750,000x5
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 1WORK: 1,000,000x10
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 2WORK: 1,500,000x20
- Kỹ Thuật Nghiền Paldium Cấp 1WORK: 500,000x5
- Kỹ Thuật Nghiền Paldium Cấp 2WORK: 1,000,000x20
- Công Việc Tưới Nước Cấp 6WORK: 3,000,000x20
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 3WORK: 3,000,000x20
- Công Việc Gieo Hạt Cấp 3WORK: 300,000x5
- Công Việc Gieo Hạt Cấp 4WORK: 750,000x10
- Công Việc Gieo Hạt Cấp 5WORK: 1,500,000x20
- Kiến Thức Cây Trồng Cấp 3WORK: 1,500,000x5
- Kiến Thức Thu Hoạch Cấp 2WORK: 750,000x10
- Kiến Thức Thu Hoạch Cấp 3WORK: 1,500,000x20
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 1WORK: 1,000,000x5
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 2WORK: 1,500,000x10
- Công Việc Gieo Hạt Cấp 6WORK: 3,000,000x20
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 3WORK: 3,000,000x10
- Công Việc Phát Điện Cấp 3WORK: 1,000,000x5
- Công Việc Phát Điện Cấp 4WORK: 2,000,000x10
- Công Việc Phát Điện Cấp 5WORK: 5,000,000x20
- Kỹ Thuật Trữ Điện Cấp 2WORK: 1,000,000x5
- Kỹ Thuật Trữ Điện Cấp 3WORK: 2,000,000x10
- Mẹo Nghiên Cứu Phát Điện Cấp 2WORK: 1,000,000x5
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 1WORK: 3,000,000x10
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 2WORK: 5,000,000x20
- Tuyệt Kỹ Tiết Kiệm Năng Lượng Cấp 1WORK: 1,000,000x5
- Tuyệt Kỹ Tiết Kiệm Năng Lượng Cấp 2WORK: 2,000,000x10
- Tuyệt Kỹ Tiết Kiệm Năng Lượng Cấp 3WORK: 5,000,000x20
- Công Việc Phát Điện Cấp 6WORK: 10,000,000x20
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 3WORK: 10,000,000x20
- Công Việc Đốn Gỗ Cấp 3WORK: 300,000x5
- Công Việc Đốn Gỗ Cấp 4WORK: 750,000x10
- Công Việc Đốn Gỗ Cấp 5WORK: 1,500,000x20
- Tuyệt Kỹ Thám Hiểm Cấp 1WORK: 300,000x5
- Thám Hiểm Cấp Tốc Cấp 2WORK: 300,000x5
- Tuyệt Kỹ Thám Hiểm Cấp 2WORK: 750,000x7
- Thám Hiểm Cấp Tốc Cấp 3WORK: 1,000,000x10
- Tuyệt Kỹ Thám Hiểm Cấp 3WORK: 1,500,000x10
- Mẹo Nghiên Cứu Đốn Gỗ Cấp 2WORK: 300,000x5
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 1WORK: 1,000,000x10
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 2WORK: 1,500,000x20
- Công Việc Đốn Gỗ Cấp 6WORK: 3,000,000x20
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 3WORK: 3,000,000x20
- Công Việc Khai Thác Cấp 4WORK: 750,000x10
- Công Việc Khai Thác Cấp 5WORK: 1,500,000x20
- Thám Hiểm Cấp Tốc Cấp 2WORK: 750,000x10
- Tuyệt Kỹ Thám Hiểm Cấp 2WORK: 1,000,000x20
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 1WORK: 1,000,000x10
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 2WORK: 1,500,000x20
- Nâng Hiệu Suất Khai Thác Dầu Cấp 1WORK: 750,000x10
- Nâng Hiệu Suất Khai Thác Dầu Cấp 2WORK: 1,000,000x15
- Nâng Hiệu Suất Khai Thác Dầu Cấp 3WORK: 1,500,000x20
- Công Việc Khai Thác Cấp 6WORK: 3,000,000x20
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 3WORK: 3,000,000x20
- Công Việc Làm Mát Cấp 2WORK: 30,000x5
- Công Việc Làm Mát Cấp 3WORK: 75,000x10
- Công Việc Làm Mát Cấp 4WORK: 150,000x20
- Thúc Đẩy Ấp Trứng Cấp 2WORK: 30,000x5
- Thúc Đẩy Ấp Trứng Cấp 3WORK: 75,000x10
- Thúc Đẩy Ấp Trứng Cấp 4WORK: 150,000x20
- Mẹo Nghiên Cứu Làm Mát Cấp 2WORK: 30,000x5
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 1WORK: 100,000x10
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 2WORK: 150,000x20
- Lưu Trữ Làm Mát Cấp 3WORK: 30,000x5
- Lưu Trữ Làm Mát Cấp 4WORK: 75,000x10
- Công Việc Làm Mát Cấp 5WORK: 300,000x20
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 3WORK: 300,000x20
- Công Việc Chế Thuốc Cấp 4WORK: 1,500,000x10
- Công Việc Chế Thuốc Cấp 5WORK: 5,000,000x20
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 1WORK: 1,500,000x10
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 2WORK: 5,000,000x20
- Kỹ Thuật Tiết Kiệm Chế Thuốc Cấp 2WORK: 1,500,000x10
- Kỹ Thuật Tiết Kiệm Chế Thuốc Cấp 3WORK: 5,000,000x20
- Công Việc Chế Thuốc Cấp 6WORK: 10,000,000x20
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 3WORK: 10,000,000x20
Vật Liệu
Đồng Vàng
Bông Hoa Đẹp
Quang Thạch Nước
Quang Thạch Sét
Quang Thạch Đất
Quang Thạch Cỏ
Quang Thạch Lửa
Quang Thạch Băng
Quang Thạch Rồng
Quang Thạch Bóng Tối
Quang Thạch Hệ Thường
Mẫu Mô Phế Phẩm
Búp Sen Sinh Mệnh (S)
Búp Sen Thể Lực (S)
Búp Sen Sức Mạnh (S)
Búp Sen Tốc Độ (S)
Búp Sen Mang Vác (S)
Hoa Sen Sinh Mệnh (L)
Hoa Sen Thể Lực (L)
Hoa Sen Sức Mạnh (L)
Hoa Sen Tốc Độ (L)
Hoa Sen Mang Vác (L)
Gỗ
Gỗ Cứng
Vật Liệu Gỗ Thần Bí
Sợi
Đá
Mảnh Paldium
Quặng Kim Loại
Than Đá
Lưu Huỳnh
Thạch Anh Tinh Khiết
Dầu Thô
Quặng Chromite
Cát Sao Đêm
Thạch Anh Lục Giác
Quặng Coralum
Mảnh Thiên Thạch
Đá Soralite
Paloxite
Lông Cừu
Da Thú
Xương
Sừng
Cơ Quan Sinh Điện
Tuyến Độc
Cơ Quan Tạo Lửa
Cơ Quan Kết Băng