Cơ Quan Tạo Lửa
Vật LiệuThông Thường
Vật liệu thu được từ Pal hệ Hệ Lửa. Dùng để chế tạo Mũi Tên Lửa và nhiều thứ khác.
Sức mang 0.5Giá 300Chồng tối đa 9,999
Rơi từ
Thường
Fuack IgnisThường1–2 · 50%
Ghangler IgnisThường1–2 · 50%
ArsoxThường2–3 · 100%
BlazamutThường10 · 100%
BlazamutThường10 · 100% · Lv. 80+
BlazehowlThường3–5 · 100%
BlazehowlThường3–5 · 100% · Lv. 80+
Blazehowl NoctThường2–4 · 100%
Blazehowl NoctThường2–4 · 100% · Lv. 80+
Bushi NoctThường4–8 · 100%
Chillet IgnisThường1–2 · 100%
Chillet IgnisThường1–2 · 100% · Lv. 80+
DupinThường2 · 100%
DupinThường2 · 100% · Lv. 70+
Eidrolon IgnisThường4–5 · 100%
Eidrolon IgnisThường4–5 · 100% · Lv. 70+
FalerisThường1–4 · 100%
FalerisThường1–4 · 100% · Lv. 70+
FalerisThường1–4 · 100% · Lv. 80+
Finsider IgnisThường1–3 · 100%
FlambelleThường2–3 · 100%
FlaracleThường3–4 · 100%
FlaracleThường3–4 · 100% · Lv. 70+
FoxparksThường1–2 · 100%
Gobfin IgnisThường1 · 100%
Jormuntide IgnisThường2–3 · 100%
Jormuntide IgnisThường2–3 · 100% · Lv. 80+
Katress IgnisThường1–2 · 100%
Kelpsea IgnisThường1 · 100%
KitsunThường2–3 · 100%
Kitsun NoctThường2–3 · 100%
Knocklem IgnisThường2–3 · 100%
Knocklem IgnisThường2–3 · 100% · Lv. 70+
Leezpunk IgnisThường1–2 · 100%
MajexThường2 · 100%
MajexThường2 · 100% · Lv. 70+
MoldronThường4–5 · 100%
MoldronThường4–5 · 100% · Lv. 80+
Petallia IgnisThường1–2 · 100%
Petallia IgnisThường1–2 · 100% · Lv. 70+
PyrinThường4–5 · 100%
PyrinThường4–5 · 100% · Lv. 80+
Pyrin NoctThường4–5 · 100%
Pyrin NoctThường4–5 · 100% · Lv. 80+
RagnahawkThường5–7 · 100%
RagnahawkThường5–7 · 100% · Lv. 80+
RenjishiThường2–3 · 100%
RenjishiThường2–3 · 100% · Lv. 70+
RenjishiThường2–3 · 100% · Lv. 80+
ReptyroThường5–7 · 100%
RoobyThường2–3 · 100%- Skutlass IgnisThường1–2 · 100%
- Skutlass IgnisThường1–2 · 100% · Lv. 70+
SuzakuThường5–10 · 100%
SuzakuThường5–10 · 100% · Lv. 80+
Tanzee IgnisThường1–2 · 100%
Whalaska IgnisThường1–3 · 100%
Whalaska IgnisThường1–3 · 100% · Lv. 70+
Whalaska IgnisThường1–3 · 100% · Lv. 80+
WixenThường1–2 · 100%
Trùm
ArsoxTrùm2–3 · 100%
BlazamutTrùm10 · 100%
BlazehowlTrùm3–5 · 100%
Blazehowl NoctTrùm2–4 · 100%
Bushi NoctTrùm4–8 · 100%
Chillet IgnisTrùm1–2 · 100%
FlambelleTrùm2–3 · 100%
FlaracleTrùm4–5 · 100%
FoxparksTrùm1–2 · 100%
Gobfin IgnisTrùm1 · 100%
Katress IgnisTrùm1–2 · 100%
Kelpsea IgnisTrùm1 · 100%
Kitsun NoctTrùm2–3 · 100%
Leezpunk IgnisTrùm1–2 · 100%
MoldronTrùm5–6 · 100%
PyrinTrùm4–5 · 100%
Pyrin NoctTrùm4–5 · 100%
RagnahawkTrùm5–7 · 100%
RenjishiTrùm3–4 · 100%
RenjishiTrùm3–4 · 100% · Lv. 70+
ReptyroTrùm5–7 · 100%
RoobyTrùm2–3 · 100%
SuzakuTrùm5–10 · 100%
Whalaska IgnisTrùm1–3 · 100%
WixenTrùm1–2 · 100%
Thú Săn Mồi
Truy Nã
Kẻ Bị Truy Nã Flare1–2 · 100%
Kẻ Bị Truy Nã Shadow1–2 · 100%
Thương Nhân Lang Thang
Rương kho báu
Xem chi tiếtTỷ lệ tính trên mỗi rương mở; một rương có thể rơi cùng lúc nhiều vật phẩm trong danh sách.
Nguồn Khác
Bản ĐồTỷ lệ tính trên mỗi lượt nhận thưởng của từng nguồn.
Dùng trong
Nhẫn Kháng Hệ Lửax15
Bùa Hộ Mệnh Đội Tiền Trạmx20
Bùa Hộ Mệnh Thương Nhân Lang Thangx20
Trang Phục Chấp Mọi Thời Tiếtx20
Bùa May Mắn Reptyrox20
Trang Phục Chịu Nhiệtx15
Nhẫn Menasting Terrax10
Nhẫn Blazehowlx15
Nhẫn Falerisx15
Mũi Tên Lửax1
Cung Lửax2
Nỏ Săn Mũi Tên Lửax5
Sợi Carbonx1
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đớix2
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới +1x3
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới +2x4
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới +3x5
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới +4x6
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệtx8
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt +1x10
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt +2x12
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt +3x14
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt +4x16
Súng Phun Lửax30
Súng Phun Lửa +1x37
Súng Phun Lửa +2x45
Súng Phun Lửa +3x52
Súng Phun Lửa +4x60
Lựu Đạn Gây Cháyx1
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệtx4
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt +1x5
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt +2x6
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt +3x7
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt +4x8
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệtx12
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt +1x15
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt +2x18
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt +3x21
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt +4x24
Đèn Bão Đeo Hôngx10
Đèn Bão Đeo Hông Cải Tiếnx30
Súng Ngắn Đẩy Lõix40
Súng Ngắn Đẩy Lõi +1x50
Súng Ngắn Đẩy Lõi +2x60
Súng Ngắn Đẩy Lõi +3x70
Súng Ngắn Đẩy Lõi +4x80
Gậy Chỉ Huy Viêm Đếx15
Bùa Hộ Mệnh Blazamutx15
Còi Hỗ Trợ Hệ Lửax15
Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệtx20
Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt +1x25
Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt +2x30
Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt +3x35
Áo Giáp Plasteel Chịu Nhiệt +4x40
Yên Cưỡi Kitsunx15
Yên Cưỡi Kitsun Noctx30
Yên Cưỡi Vanwyrmx10
Găng Tay Tocotocox10
Yên Cưỡi Aegidronx10
Yên Cưỡi Pyrinx20
Yên Cưỡi Pyrin Noctx24
Yên Cưỡi Arsoxx10
Yên Cưỡi Ghangler Ignisx12
Yên Cưỡi Eidrolon Ignisx20
Yên Cưỡi Falerisx25
Yên Cưỡi Whalaska Ignisx20
Yên Cưỡi Blazamut Ryux60
Yên Cưỡi Blazehowlx20
Yên Cưỡi Blazehowl Noctx24
Súng Trường Tấn Công Tanzee Ignisx10
Yên Cưỡi Ragnahawkx20
Yên Cưỡi Suzakux20
Yên Cưỡi Jormuntide Ignisx28
Yên Cưỡi Reptyrox20
Yên Cưỡi Moldronx5
Yên Cưỡi Chillet Ignisx10
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệtx16
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt +1x20
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt +2x24
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt +3x28
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt +4x32
Lõi Siêu Nhiệtx4
Lò Sưởi Dùng Lửax5
Lò Sưởi Dùng Điệnx10
Mìn Đấtx2
Lò Nguyên Thủyx3
Lò Cải Tiếnx15
Lò Khổng Lồx200
Nồi Nấu Ănx3
Bếp Điệnx5
Bệ Đuốc Thiêngx5
Thảm Đỏ Cổx1
Thảm Dài Cổx1
Ghế Sofa Đơn Cổx1
Ghế Sofa Đôi Cổx2
Ghế Đôn Cổx1
Rào Chắn Sắt Màu Đỏx1
Đèn Lồng Giấy Nhật Bảnx3
Đuốc Treo Tường Trang Nghiêmx2
Chân Đèn Trang Nghiêmx2
Chân Đèn Dùng Cho Nghi Lễx2
Dùng trong nghiên cứu
- Công Việc Nhóm Lửa Cấp 1WORK: 50,000x10
- Công Việc Nhóm Lửa Cấp 2WORK: 200,000x15
- Phát Triển Bệ Đuốc ThiêngWORK: 200,000x20
- Công Việc Nhóm Lửa Cấp 3WORK: 500,000x70
- Công Việc Nhóm Lửa Cấp 4WORK: 1,500,000x120
- Công Việc Nhóm Lửa Cấp 5WORK: 5,000,000x200
- Thúc Đẩy Ấp Trứng Cấp 1WORK: 200,000x20
- Thúc Đẩy Ấp Trứng Cấp 2WORK: 500,000x80
- Thúc Đẩy Ấp Trứng Cấp 3WORK: 1,500,000x120
- Thúc Đẩy Ấp Trứng Cấp 4WORK: 5,000,000x200
- Mẹo Nghiên Cứu Nhóm Lửa Cấp 1WORK: 200,000x10
- Mẹo Nghiên Cứu Nhóm Lửa Cấp 2WORK: 500,000x80
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 1WORK: 2,500,000x120
- Kỹ Thuật Nấu Ăn Số Lượng Lớn Cấp 1WORK: 200,000x20
- Kỹ Thuật Tinh Luyện Cấp 1WORK: 500,000x80
- Kỹ Thuật Nấu Ăn Số Lượng Lớn Cấp 2WORK: 2,500,000x120
Vật Liệu
Đồng Vàng
Bông Hoa Đẹp
Quang Thạch Nước
Quang Thạch Sét
Quang Thạch Đất
Quang Thạch Cỏ
Quang Thạch Lửa
Quang Thạch Băng
Quang Thạch Rồng
Quang Thạch Bóng Tối
Quang Thạch Hệ Thường
Mẫu Mô Phế Phẩm
Búp Sen Sinh Mệnh (S)
Búp Sen Thể Lực (S)
Búp Sen Sức Mạnh (S)
Búp Sen Tốc Độ (S)
Búp Sen Mang Vác (S)
Hoa Sen Sinh Mệnh (L)
Hoa Sen Thể Lực (L)
Hoa Sen Sức Mạnh (L)
Hoa Sen Tốc Độ (L)
Hoa Sen Mang Vác (L)
Gỗ
Gỗ Cứng
Vật Liệu Gỗ Thần Bí
Sợi
Đá
Mảnh Paldium
Quặng Kim Loại
Than Đá
Lưu Huỳnh
Thạch Anh Tinh Khiết
Dầu Thô
Quặng Chromite
Cát Sao Đêm
Thạch Anh Lục Giác
Quặng Coralum
Mảnh Thiên Thạch
Đá Soralite
Paloxite
Lông Cừu
Da Thú
Xương
Sừng
Cơ Quan Sinh Điện
Tuyến Độc
Cơ Quan Kết Băng
Chất Dịch Pal Hệ Nước