Rương nguyên tố (rừng)
Rương nguyên tố (rừng) - Bảng vật phẩm và tỷ lệ rơi từ rương kho báu · 22 vị trí · 35 vật phẩm · Cấp 1, Cấp 3 · Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I, Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I, Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I, Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I, Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I · Tỷ lệ tính trên mỗi rương mở; một rươn
- Vị trí trên bản đồ
- 22
- vật phẩm
- 35
- Cấp
- 1, 3
Vật Phẩm Rơi
Rương Kho Báu Sấm Rền Vang
33,3%Cấp 312
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công Ix10,07%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ Ix10,07%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện Ix10,07%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớpx12,48%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêux12,48%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasmax12,48%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sétx12,48%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kíchx12,48%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sétx12,48%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổx12,48%
Cơ Quan Sinh Điệnx10–2082,64%
Đồng Dog Coinx10–1599,8%
Rương Kho Báu Lửa Hỏa Ngục
33,3%Cấp 310
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác Ix10,07%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa Ix10,07%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch Ix10,07%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửax12,61%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửax12,61%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửax12,61%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửax12,61%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửax12,61%
Cơ Quan Tạo Lửax10–2086,96%
Đồng Dog Coinx10–1599,8%
Rương Kho Báu Nước Lưu Chuyển
33,3%Cấp 312
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt Ix10,05%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát Ix10,05%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước Ix10,05%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển Ix10,05%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng Ix10,05%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nướcx12,61%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nướcx12,61%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổx12,61%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axitx12,61%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nướcx12,61%
Chất Dịch Pal Hệ Nướcx10–2086,96%
Đồng Dog Coinx10–1599,75%