Cơ Quan Sinh Điện
Vật LiệuThông Thường
Vật liệu thu được từ Pal hệ Hệ Sấm. Vật liệu này tích trữ điện, cần cẩn thận khi sử dụng.
Sức mang 0.5Giá 300Chồng tối đa 9,999
Rơi từ
Thường
AzurmaneThường2–3 · 100%
AzurmaneThường2–3 · 100% · Lv. 80+
BeakonThường1–2 · 100%
BeakonThường1–2 · 100% · Lv. 80+
DazziThường1 · 100%
Dazzi NoctThường1 · 100%
DynamoffThường2 · 100%
Fenglope LuxThường1–2 · 100%
Fenglope LuxThường1–2 · 100% · Lv. 80+
GrizzboltThường2–4 · 100%
GrizzboltThường2–4 · 100% · Lv. 70+
GrizzboltThường2–4 · 100% · Lv. 80+
Helzephyr LuxThường1–3 · 100%
Helzephyr LuxThường1–3 · 100% · Lv. 80+
JolthogThường1 · 100%
Mossanda LuxThường1–2 · 100%
Mossanda LuxThường1–2 · 100% · Lv. 70+
Mossanda LuxThường1–2 · 100% · Lv. 80+
OrserkThường1–2 · 100%
OrserkThường1–2 · 100% · Lv. 70+
OrserkThường1–2 · 100% · Lv. 80+
Pengullet LuxThường1–2 · 100%
Penking LuxThường1–3 · 100%
Prixter LuxThường4–5 · 100%
PuffoltThường1 · 100%
RayhoundThường1–2 · 100%
Relaxaurus LuxThường2–3 · 100%
Relaxaurus LuxThường2–3 · 100% · Lv. 80+
SlowattThường1–2 · 100%
SnockThường1–2 · 100%
Snock LuxThường1–2 · 100%
Snock LuxThường1–2 · 100% · Lv. 70+
Solmora LuxThường2 · 100%
Solmora LuxThường2 · 100% · Lv. 70+
SparkitThường1–2 · 100%
UnivoltThường1 · 100%
UnivoltThường1 · 100% · Lv. 80+
Trùm
AzurmaneTrùm2–3 · 100%
BeakonTrùm1–2 · 100%
DazziTrùm1 · 100%
Dazzi NoctTrùm1 · 100%
DynamoffTrùm3 · 100%
Fenglope LuxTrùm1–2 · 100%
GrizzboltTrùm2–4 · 100%
Helzephyr LuxTrùm1–3 · 100%
JolthogTrùm1 · 100%
Mossanda LuxTrùm1–2 · 100%
Prixter LuxTrùm5–6 · 100%
PuffoltTrùm2 · 100%
RayhoundTrùm1–2 · 100%
SlowattTrùm2–3 · 100%
SnockTrùm2–3 · 100%
UnivoltTrùm1 · 100%
Thú Săn Mồi
Thương Nhân Lang Thang
Rương kho báu
Xem chi tiếtTỷ lệ tính trên mỗi rương mở; một rương có thể rơi cùng lúc nhiều vật phẩm trong danh sách.
Nguồn Khác
Bản ĐồTỷ lệ tính trên mỗi lượt nhận thưởng của từng nguồn.
Dùng trong
Nhẫn Fenglope Luxx15
Nhẫn Kháng Hệ Sấmx10
Pin Sinh Họcx1
Gậy Điệnx20
Lựu Đạn Kích Điệnx1
Mây Sấm Dịch Chuyểnx5
Súng Lục Marksmanx30
Súng Lục Marksman +1x37
Súng Lục Marksman +2x45
Súng Lục Marksman +3x52
Súng Lục Marksman +4x60
Gậy Chỉ Huy Lôi Đếx10
Bùa Hộ Mệnh Orserkx10
Còi Hỗ Trợ Hệ Sấmx10
Đạn Súng Cường Lựcx1
Yên Cưỡi Azurmanex50
Yên Cưỡi Fenglope Luxx20
Yên Cưỡi Helzephyrx20
Yên Cưỡi Helzephyr Luxx30
Yên Cưỡi Solmora Luxx20
Súng Phóng Tên Lửa Pengullet Luxx20
Yên Cưỡi Beakonx20
Yên Cưỡi Rayhoundx15
Yên Cưỡi Dynamoffx10
Súng Vortex Beaterx5
Súng Vortex Beater +1x10
Súng Vortex Beater +2x15
Súng Vortex Beater +3x20
Súng Vortex Beater +4x25
Máy Phát Điệnx20
Đèn Đứngx3
Đèn Trầnx3
Mìn Điện Giậtx2
Bảng Chỉ Dẫn Lối Thoát Hiểm Gắn Trầnx1
Bảng Chỉ Dẫn Lối Thoát Hiểm Gắn Tườngx1
Đèn Giao Thôngx2
Đèn Đường Đơn Giảnx3
Đèn Đường Hai Nhánhx3
Đèn Đường Hoài Cổx3
Đèn Đường Thời Trangx3
Đèn Sàn Màu Nâu Cổx3
Đèn Sàn Màu Đỏ Cổx3
Đèn Chùmx3
Đèn Treo Tườngx2
Máy Phát Điện Lớnx200
Máy Phát Điện Bằng Sức Ngườix5
Tụ Điệnx20
Đèn Lồng Cầm Tayx2
Đèn Lồng Đáx3
Máy Phát Điện Văn Minh Cổ Đạix200
Dùng trong nghiên cứu
- Công Việc Phát Điện Cấp 1WORK: 150,000x30
- Công Việc Phát Điện Cấp 2WORK: 200,000x50
- Công Việc Phát Điện Cấp 3WORK: 1,000,000x80
- Phát Triển Tháp Truyền ĐiệnWORK: 500,000x30
- Công Việc Phát Điện Cấp 4WORK: 2,000,000x120
- Công Việc Phát Điện Cấp 5WORK: 5,000,000x200
- Kỹ Thuật Trữ Điện Cấp 1WORK: 500,000x50
- Kỹ Thuật Trữ Điện Cấp 2WORK: 1,000,000x80
- Kỹ Thuật Trữ Điện Cấp 3WORK: 2,000,000x120
- Mẹo Nghiên Cứu Phát Điện Cấp 1WORK: 500,000x50
- Mẹo Nghiên Cứu Phát Điện Cấp 2WORK: 1,000,000x80
- Cường Hóa Pal Tại Căn Cứ Cấp 1WORK: 3,000,000x120
- Tuyệt Kỹ Tiết Kiệm Năng Lượng Cấp 1WORK: 1,000,000x80
- Tuyệt Kỹ Tiết Kiệm Năng Lượng Cấp 2WORK: 2,000,000x120
Vật Liệu
Đồng Vàng
Bông Hoa Đẹp
Quang Thạch Nước
Quang Thạch Sét
Quang Thạch Đất
Quang Thạch Cỏ
Quang Thạch Lửa
Quang Thạch Băng
Quang Thạch Rồng
Quang Thạch Bóng Tối
Quang Thạch Hệ Thường
Mẫu Mô Phế Phẩm
Búp Sen Sinh Mệnh (S)
Búp Sen Thể Lực (S)
Búp Sen Sức Mạnh (S)
Búp Sen Tốc Độ (S)
Búp Sen Mang Vác (S)
Hoa Sen Sinh Mệnh (L)
Hoa Sen Thể Lực (L)
Hoa Sen Sức Mạnh (L)
Hoa Sen Tốc Độ (L)
Hoa Sen Mang Vác (L)
Gỗ
Gỗ Cứng
Vật Liệu Gỗ Thần Bí
Sợi
Đá
Mảnh Paldium
Quặng Kim Loại
Than Đá
Lưu Huỳnh
Thạch Anh Tinh Khiết
Dầu Thô
Quặng Chromite
Cát Sao Đêm
Thạch Anh Lục Giác
Quặng Coralum
Mảnh Thiên Thạch
Đá Soralite
Paloxite
Lông Cừu
Da Thú
Xương
Sừng
Tuyến Độc
Cơ Quan Tạo Lửa
Cơ Quan Kết Băng
Chất Dịch Pal Hệ Nước