Da Thú
Vật LiệuThông Thường
Da Thú lấy từ Pal, làm nguyên liệu chế tạo bộ giáp. Có thể lấy từ một số Pal.
Sức mang 2Giá 200Chồng tối đa 9,999
Rơi từ
Thường
AstralymThường1 · 100%
BastigorThường2–3 · 100%
BastigorThường2–3 · 100% · Lv. 70+
BastigorThường2–3 · 100% · Lv. 80+
BralohaThường1 · 100%
BralohaThường1 · 100% · Lv. 80+
CelesdirThường2–3 · 100%
CelesdirThường2–3 · 100% · Lv. 80+
Celesdir NoctThường2–3 · 100%
Celesdir NoctThường2–3 · 100% · Lv. 70+
ChilletThường2–3 · 100%
ChilletThường2–3 · 100% · Lv. 80+
Chillet IgnisThường2–3 · 100%
Chillet IgnisThường2–3 · 100% · Lv. 80+
DirehowlThường1–2 · 100%
DupinThường2–3 · 100%
DupinThường2–3 · 100% · Lv. 70+
EidrolonThường4–5 · 100%
EidrolonThường4–5 · 100% · Lv. 80+
Eidrolon IgnisThường4–5 · 100%
Eidrolon IgnisThường4–5 · 100% · Lv. 70+
EikthyrdeerThường2–3 · 100%
EikthyrdeerThường2–3 · 100% · Lv. 80+
Eikthyrdeer TerraThường2–3 · 100%
Eikthyrdeer TerraThường2–3 · 100% · Lv. 80+
ElgroveThường2–3 · 100%
ElgroveThường2–3 · 100% · Lv. 70+
ElgroveThường2–3 · 100% · Lv. 80+
Elgrove CrystThường2–3 · 100%
Elgrove CrystThường2–3 · 100% · Lv. 70+
FenglopeThường3 · 100%
FenglopeThường3 · 100% · Lv. 80+
Fenglope LuxThường3 · 100%
Fenglope LuxThường3 · 100% · Lv. 80+
FinsiderThường1 · 100%
Finsider IgnisThường1 · 100%
FlaracleThường3–4 · 100%
FlaracleThường3–4 · 100% · Lv. 70+
FoxcicleThường1 · 100%
FoxparksThường1 · 100%
Foxparks CrystThường1–2 · 100%
FuackThường1 · 100%
Fuack IgnisThường1 · 100%
FuddlerThường1–2 · 100%
GaleclawThường1 · 100%
GildaneThường2–3 · 100%
GildraThường2–3 · 100%
GoriratThường1–2 · 100%
GoriratThường1–2 · 100% · Lv. 80+
GrizzboltThường2–3 · 100%
GrizzboltThường2–3 · 100% · Lv. 70+
GrizzboltThường2–3 · 100% · Lv. 80+
HartalisThường2–3 · 100%
HerbilThường1 · 100%
IncineramThường1 · 100%
Incineram NoctThường1 · 100%
KatressThường1–2 · 100%
KikitThường1–2 · 100%
KitsunThường2–3 · 100%
Kitsun NoctThường2–3 · 100%
LapironThường1–2 · 100%
LapureThường2–3 · 100%
LeafanThường2–3 · 100%
LoomenThường2–3 · 100%
LoomenThường2–3 · 100% · Lv. 70+
MajexThường2–3 · 100%
MajexThường2–3 · 100% · Lv. 70+
MammorestThường5–10 · 100%
MammorestThường5–10 · 100% · Lv. 80+
Mammorest CrystThường5–10 · 100%
Mammorest CrystThường5–10 · 100% · Lv. 80+
MauThường1 · 100%
MelpacaThường1 · 100%
MoldronThường2–3 · 100%
MoldronThường2–3 · 100% · Lv. 80+
Moldron CrystThường2–3 · 100%
MossandaThường2–3 · 100%
MossandaThường2–3 · 100% · Lv. 80+
Mossanda LuxThường2–3 · 100%
Mossanda LuxThường2–3 · 100% · Lv. 70+
Mossanda LuxThường2–3 · 100% · Lv. 80+
NitewingThường1–3 · 100%
NoxThường1 · 100%
NyafiaThường1 · 100%
Polapup TerraThường1–2 · 100%
Polapup TerraThường1–2 · 100% · Lv. 70+
PyrinThường2–3 · 100%
PyrinThường2–3 · 100% · Lv. 80+
Pyrin NoctThường2–3 · 100%
Pyrin NoctThường2–3 · 100% · Lv. 80+
ReindrixThường1 · 100%
ReindrixThường1 · 100% · Lv. 80+
RenjishiThường2–3 · 100%
RenjishiThường2–3 · 100% · Lv. 70+
RenjishiThường2–3 · 100% · Lv. 80+
RibbunyThường1 · 100%
Ribbuny BotanThường1 · 100%
RoobyThường1 · 100%
RoujayThường3–4 · 100%
RoujayThường3–4 · 100% · Lv. 70+
RushoarThường1 · 100%
SekhmetThường2–3 · 100%
SekhmetThường2–3 · 100% · Lv. 80+
ShaolongThường1 · 100%
ShaolongThường1 · 100% · Lv. 70+
SnuglooThường1–2 · 100%
SnuglooThường1–2 · 100% · Lv. 70+
StarryonThường2–3 · 100%
StarryonThường2–3 · 100% · Lv. 80+
Starryon PrimoThường2–3 · 100%
Starryon PrimoThường2–3 · 100% · Lv. 70+
TombatThường1–2 · 100%
UnivoltThường2 · 100%
UnivoltThường2 · 100% · Lv. 80+
Univolt CrystThường2 · 100%
Univolt CrystThường2 · 100% · Lv. 70+
ValentailThường1–2 · 100%
VerdashThường1–2 · 100%
VixyThường1 · 100%
WispawThường1–2 · 100%
WispawThường1–2 · 100% · Lv. 70+
YakumoThường1–2 · 100%
Trùm
AegidronTrùm5–6 · 100%
AegidronTrùm5–6 · 100% · Lv. 70+
BralohaTrùm1 · 100%
CelesdirTrùm2–3 · 100%
CelesdirTrùm2–3 · 100% · Lv. 70+
Celesdir NoctTrùm3–4 · 100%
Celesdir NoctTrùm3–4 · 100% · Lv. 70+
ChilletTrùm2–3 · 100%
Chillet IgnisTrùm2–3 · 100%
DirehowlTrùm1–2 · 100%
EidrolonTrùm5–6 · 100%
EidrolonTrùm5–6 · 100% · Lv. 70+
EikthyrdeerTrùm2–3 · 100%
FenglopeTrùm3 · 100%
Fenglope LuxTrùm3 · 100%
FinsiderTrùm1 · 100%
FlaracleTrùm4–5 · 100%
FoxcicleTrùm1 · 100%
FoxparksTrùm1 · 100%
Foxparks CrystTrùm1–2 · 100%
FuackTrùm1 · 100%
FuddlerTrùm1–2 · 100%
GaleclawTrùm1 · 100%
GildaneTrùm2–3 · 100%
GoriratTrùm1–2 · 100%
GrizzboltTrùm2–3 · 100%
HerbilTrùm1 · 100%
IncineramTrùm1 · 100%
KatressTrùm1–2 · 100%
KikitTrùm1–2 · 100%
Kitsun NoctTrùm2–3 · 100%
LapironTrùm2–3 · 100%
MammorestTrùm5–10 · 100%
Mammorest CrystTrùm5–10 · 100%
MauTrùm1 · 100%
MelpacaTrùm1 · 100%
MoldronTrùm3–4 · 100%
Moldron CrystTrùm3–4 · 100%
Moldron CrystTrùm3–4 · 100% · Lv. 70+
MossandaTrùm2–3 · 100%
NitewingTrùm1–3 · 100%
NoxTrùm1 · 100%
NyafiaTrùm1 · 100%
PyrinTrùm2–3 · 100%
Pyrin NoctTrùm2–3 · 100%
ReindrixTrùm1 · 100%
RenjishiTrùm3–4 · 100%
RenjishiTrùm3–4 · 100% · Lv. 70+
RibbunyTrùm1 · 100%
Ribbuny BotanTrùm1 · 100%
RoobyTrùm1 · 100%
RushoarTrùm1 · 100%
StarryonTrùm2–3 · 100%
TombatTrùm1–2 · 100%
UnivoltTrùm2 · 100%
ValentailTrùm2–3 · 100%
VerdashTrùm1–2 · 100%
VixyTrùm1 · 100%
YakumoTrùm1–2 · 100%
Thương Nhân Lang Thang
Nguồn Khác
Bản ĐồTỷ lệ tính trên mỗi lượt nhận thưởng của từng nguồn.
Dùng trong
Trang Phục Chịu Lạnhx25
Bùa Hộ Mệnh Thương Nhân Lang Thangx30
Trang Phục Chịu Nhiệtx25
Nhẫn Khuân Vácx20
Nhẫn Katressx20
Nhẫn Fenglope Luxx40
Đai Dụng Cụ Dân Đảox40
Mặt Dây Chuyền Cần Cùx20
Túi Mở Rộng Cỡ Nhỏx10
Túi Mở Rộng Cỡ Vừax20
Túi Mở Rộng Cỡ Lớnx30
Túi Mở Rộng Khổng Lồx40
Túi Đựng Thức Ăn Nhỏx3
Túi Đựng Thức Ăn Vừax10
Túi Đựng Thức Ăn Tox20
Túi Đựng Thức Ăn Siêu Tox35
Túi Đựng Thức Ăn Khổng Lồx50
Vải Thượng Hạngx1
Áo Giáp Kim Loạix10
-x12
-x15
-x17
-x20
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnhx13
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh +1x16
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh +2x19
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh +3x22
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh +4x26
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệtx13
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt +1x16
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt +2x19
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt +3x22
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt +4x26
Sách Bồi Dưỡng (XL)x5
Áo Giáp Da Thúx10
-x12
-x15
-x17
-x20
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnhx15
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh +1x18
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh +2x22
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh +3x26
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh +4x30
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệtx15
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt +1x18
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt +2x22
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt +3x26
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt +4x30
Phụ Kiện Tóc Lông Vũx1
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ +1x1
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ +2x2
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ +3x3
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ +4x4
Mũ Ba Gócx10
Mũ Ba Góc +1x15
Mũ Ba Góc +2x22
Mũ Ba Góc +3x33
Mũ Ba Góc +4x49
Mũ Khám Pháx3
Mũ Khám Phá +1x4
Mũ Khám Phá +2x6
Mũ Khám Phá +3x9
Mũ Khám Phá +4x13
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyệnx15
-x18
-x22
-x26
-x30
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnhx20
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh +1x25
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh +2x30
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh +3x35
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh +4x40
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệtx20
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt +1x25
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt +2x30
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt +3x35
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt +4x40
Bùa Hộ Mệnh Jetragonx30
Bùa Hộ Mệnh Hartalisx30
Trang Phục Halloween Của Zoex5
Yên Cưỡi Melpacax3
Yên Cưỡi Kitsunx25
Yên Cưỡi Kitsun Noctx30
Yên Cưỡi Vanwyrmx20
Yên Cưỡi Vanwyrm Crystx24
Yên Cưỡi Necromusx36
Yên Cưỡi Shadowbeakx50
Yên Cưỡi Astegonx30
Dây Cương Smokiex20
Yên Cưỡi Azurobex25
Yên Cưỡi Azurobe Crystx30
Yên Cưỡi Shaolongx40
Yên Cưỡi Azurmanex30
Yên Cưỡi Rushoarx3
Găng Tay Tocotocox10
Yên Cưỡi Tetroisex32
Yên Cưỡi Tetroise Primox38
Yên Cưỡi Xenolordx30
Yên Cưỡi Eikthyrdeerx5
Yên Cưỡi Eikthyrdeer Terrax6
Yên Cưỡi Aegidronx30
Vòng Cổ Daedreamx5
Dải Buộc Digtoisex20
Găng Tay Galeclawx20
Yên Cưỡi Elphidranx20
Yên Cưỡi Elphidran Aquax24
Yên Cưỡi Dazemux20
Yên Cưỡi Fenglopex30
Yên Cưỡi Fenglope Luxx30
Yên Cưỡi Pyrinx25
Yên Cưỡi Pyrin Noctx30
Yên Cưỡi Arsoxx15
Yên Cưỡi Dinossomx15
Yên Cưỡi Dinossom Luxx18
Vòng Cổ Flopiex10
Bộ Yên Cương Direhowx10
Yên Cưỡi Ghanglerx20
Yên Cưỡi Ghangler Ignisx24
Yên Cưỡi Maraithx15
Yên Cưỡi Eidrolonx40
Yên Cưỡi Eidrolon Ignisx48
Yên Cưỡi Gildanex40
Yên Cưỡi Dualithx30
Yên Cưỡi Dualith Noctx36
Yên Cưỡi Mammorestx50
Yên Cưỡi Mammorest Crystx60
Yên Cưỡi Yakumox30
Yên Cưỡi Helzephyrx30
Yên Cưỡi Helzephyr Luxx30
Yên Cưỡi Nitewingx20
Yên Cưỡi Falerisx30
Yên Cưỡi Faleris Aquax30
Yên Cưỡi Reindrixx25
Yên Cưỡi Frostallionx36
Yên Cưỡi Frostallion Noctx43
Yên Cưỡi Whalaskax20
Yên Cưỡi Whalaska Ignisx24
Yên Cưỡi Polapupx30
Yên Cưỡi Polapup Terrax36
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Jetragonx70
Yên Cưỡi Kingpacax20
Yên Cưỡi Kingpaca Crystx24
Yên Cưỡi Blazamutx36
Yên Cưỡi Blazamut Ryux43
Yên Cưỡi Solmorax20
Yên Cưỡi Solmora Luxx24
Yên Cưỡi Univoltx10
Yên Cưỡi Univolt Crystx12
Dây Giữ Foxparksx3
Dây Cương Foxparks Crystx10
Dây Cương Herbilx20
Yên Cưỡi Hartalisx60
Yên Cưỡi Ophydiax30
Yên Cưỡi Blazehowlx30
Yên Cưỡi Blazehowl Noctx36
Yên Cưỡi Selynex20
Yên Cưỡi Sweepax3
Yên Cưỡi Shroomerx20
Yên Cưỡi Shroomer Noctx20
Yên Cưỡi Grintalex10
Yên Cưỡi Starryonx30
Yên Cưỡi Starryon Primox36
Yên Cưỡi Bralohax20
Yên Cưỡi Neptiliusx48
Yên Cưỡi Tarantrissx30
Vòng Cổ Dazzix15
Vòng Cổ Dazzi Noctx10
Yên Cưỡi Ragnahawkx25
Yên Cưỡi Paladiusx36
Yên Cưỡi Broncherryx20
Yên Cưỡi Broncherry Aquax24
Yên Cưỡi Surfentx5
Yên Cưỡi Surfent Terrax6
Yên Cưỡi Quivernx30
Yên Cưỡi Quivern Botanx30
Yên Cưỡi Bulldosux24
Yên Cưỡi Suzakux20
Yên Cưỡi Suzaku Aquax24
Yên Cưỡi Roujayx24
Yên Cưỡi Beakonx20
Yên Cưỡi Beakon Crystx24
Yên Cưỡi Rayhoundx20
Yên Cưỡi Rayhound Crystx24
Yên Cưỡi Dynamoffx20
Yên Cưỡi Palumbax30
Yên Cưỡi Jormuntidex36
Yên Cưỡi Jormuntide Ignisx43
Yên Cưỡi Reptyrox20
Yên Cưỡi Reptyro Crystx24
Yên Cưỡi Moldronx20
Yên Cưỡi Moldron Crystx24
Yên Cưỡi Chilletx10
Yên Cưỡi Chillet Ignisx20
Yên Cưỡi Xenogardx20
Yên Cưỡi Celesdirx36
Yên Cưỡi Celesdir Noctx43
Yên Cưỡi Silvegisx30
Găng Tay Hangyux3
Găng Tay Hangyu Crystx3
Yên Cưỡi Wumpox30
Yên Cưỡi Wumpo Botanx36
Áo Giáp Pal Metalx20
-x25
-x30
-x35
-x40
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnhx30
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh +1x37
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh +2x45
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh +3x52
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh +4x60
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệtx30
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt +1x37
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt +2x45
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt +3x52
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt +4x60
Bao Đựng Vũ Khí Bổ Sungx20
Bao Đựng Vũ Khí Bổ Sung 2x40
Ghế Dax1
Ghế Sofa Đơn Bọc Dax2
Ghế Sofa Đôi Bọc Dax3
Ghế Ếchx2
Dùng trong nghiên cứu
Vật Liệu
Đồng Vàng
Bông Hoa Đẹp
Quang Thạch Nước
Quang Thạch Sét
Quang Thạch Đất
Quang Thạch Cỏ
Quang Thạch Lửa
Quang Thạch Băng
Quang Thạch Rồng
Quang Thạch Bóng Tối
Quang Thạch Hệ Thường
Mẫu Mô Phế Phẩm
Búp Sen Sinh Mệnh (S)
Búp Sen Thể Lực (S)
Búp Sen Sức Mạnh (S)
Búp Sen Tốc Độ (S)
Búp Sen Mang Vác (S)
Hoa Sen Sinh Mệnh (L)
Hoa Sen Thể Lực (L)
Hoa Sen Sức Mạnh (L)
Hoa Sen Tốc Độ (L)
Hoa Sen Mang Vác (L)
Gỗ
Gỗ Cứng
Vật Liệu Gỗ Thần Bí
Sợi
Đá
Mảnh Paldium
Quặng Kim Loại
Than Đá
Lưu Huỳnh
Thạch Anh Tinh Khiết
Dầu Thô
Quặng Chromite
Cát Sao Đêm
Thạch Anh Lục Giác
Quặng Coralum
Mảnh Thiên Thạch
Đá Soralite
Paloxite
Lông Cừu
Xương
Sừng
Cơ Quan Sinh Điện
Tuyến Độc
Cơ Quan Tạo Lửa
Cơ Quan Kết Băng
Chất Dịch Pal Hệ Nước