Quặng Kim Loại
Vật LiệuThông Thường
Có thể luyện trong lò để tạo ra thỏi. Có thể tìm thấy trong hang động và các khu vực khác.
Sức mang 8Giá 100Chồng tối đa 9,999
Rơi từ
Thường
Cryolinx TerraThường2–3 · 100%
DigtoiseThường2–3 · 100%
Gorirat TerraThường2–3 · 100%
Gorirat TerraThường2–3 · 100% · Lv. 80+
KnocklemThường2–3 · 100%
KnocklemThường2–3 · 100% · Lv. 70+
KnocklemThường2–3 · 100% · Lv. 80+
Knocklem IgnisThường2–3 · 100%
Knocklem IgnisThường2–3 · 100% · Lv. 70+
KuprokThường4–5 · 100%
Surfent TerraThường2–3 · 100%
Trùm
Thương Nhân Lang Thang
Nguồn Khác
Bản ĐồTỷ lệ tính trên mỗi lượt nhận thưởng của từng nguồn.
Đồ Rơi Dã Ngoại (Núi Lửa)x2–411,87%
Đồ Rơi Dã Ngoại (Vùng Tuyết)x2–412,76%
Đồ Rơi Dã Ngoại (Đảo Hoa Đào)x1–513,05%
Đồ Rơi Dã Ngoại (Sa Mạc)x2–414,14%
Đồ Rơi Dã Ngoại (Feybreak)x1–515,22%
Viễn Chinh (Sa Mạc)x30–50100%
Viễn Chinh (Rừng)x30–50100%
Viễn Chinh (Đồng Cỏ)x30–50100%
Viễn Chinh Khó (Đồng Cỏ)x10–20100%
Viễn Chinh (Đảo Hoa Đào)x50–80100%
Viễn Chinh (Vùng Tuyết)x40–60100%
Viễn Chinh (Núi Lửa)x30–50100%
Dùng trong
Dùng trong nghiên cứu
Vật Liệu
Đồng Vàng
Bông Hoa Đẹp
Quang Thạch Nước
Quang Thạch Sét
Quang Thạch Đất
Quang Thạch Cỏ
Quang Thạch Lửa
Quang Thạch Băng
Quang Thạch Rồng
Quang Thạch Bóng Tối
Quang Thạch Hệ Thường
Mẫu Mô Phế Phẩm
Búp Sen Sinh Mệnh (S)
Búp Sen Thể Lực (S)
Búp Sen Sức Mạnh (S)
Búp Sen Tốc Độ (S)
Búp Sen Mang Vác (S)
Hoa Sen Sinh Mệnh (L)
Hoa Sen Thể Lực (L)
Hoa Sen Sức Mạnh (L)
Hoa Sen Tốc Độ (L)
Hoa Sen Mang Vác (L)
Gỗ
Gỗ Cứng
Vật Liệu Gỗ Thần Bí
Sợi
Đá
Mảnh Paldium
Than Đá
Lưu Huỳnh
Thạch Anh Tinh Khiết
Dầu Thô
Quặng Chromite
Cát Sao Đêm
Thạch Anh Lục Giác
Quặng Coralum
Mảnh Thiên Thạch
Đá Soralite
Paloxite
Lông Cừu
Da Thú
Xương
Sừng
Cơ Quan Sinh Điện
Tuyến Độc
Cơ Quan Tạo Lửa
Cơ Quan Kết Băng
Chất Dịch Pal Hệ Nước