39%7.2%82
43.8%7.8%89
66.7%0.5%6
42.9%79.9%911
36.8%1.7%19
42.9%93.1%1,061
50%0.7%8
42.2%62.4%711
43.7%28.7%327
46%4.4%50
42.7%91.4%1,042
50%0.4%4
45.2%3.7%42
Pháp Thuật
0%0.3%3
0%0%0
42.2%44.9%512
0%0%0
12.5%0.7%8
43.2%46.5%530
44.4%1.6%18
0%0.5%6
47.6%1.8%21
Kiên Định
42.8%68.5%781
42.6%92.1%1,050
43.1%53.2%606
Mảnh ngọc
39%7.2%82
43.8%7.8%89
66.7%0.5%6
42.9%79.9%911
36.8%1.7%19
42.9%93.1%1,061
50%0.7%8
42.2%62.4%711
43.7%28.7%327
46%4.4%50
42.7%91.4%1,042
50%0.4%4
45.2%3.7%42
Pháp Thuật
0%0.3%3
0%0%0
42.2%44.9%512
0%0%0
12.5%0.7%8
43.2%46.5%530
44.4%1.6%18
0%0.5%6
47.6%1.8%21
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoViktorPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
40.47%448 Trận | 41.74% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 29.41%10 Trận | 60.00% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.47%1,025 Trận | 42.83% |
3.32%36 Trận | 44.44% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.03%648 Trận | 42.90% | |
26.28%266 Trận | 46.99% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
87.51%967 Trận | 42.71% | |
5.52%61 Trận | 39.34% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
6.72%25 Trận | 48.00% | |
5.11%19 Trận | 36.84% | |
4.03%15 Trận | 73.33% | |
2.69%10 Trận | 70.00% | |
2.15%8 Trận | 37.50% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
40.00%20 Trận | |
26.67%15 Trận | |
25.00%12 Trận | |
40.00%10 Trận | |
80.00%5 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


