Tên hiển thị + #NA1
Thresh

Thresh Trang bị cho Hỗ trợ, Bản vá 16.20

Bậc OP
Thresh có thể thu thập linh hồn của những kẻ địch bị hạ gục ở gần, vĩnh viễn tăng Giáp và Sức mạnh Phép Thuật.
Án TửQ
Con Đường Tăm TốiW
Lưỡi Hái XoáyE
Đóng HộpR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Thresh là một vị tướng khó chơi đòi hỏi sự luyện tập. Sử dụng lồng đèn để cứu đồng minh hoặc giúp họ chọn vị trí. Tận dụng các kỹ năng làm chậm để kiểm soát kẻ địch.
  • Tỉ lệ thắng51.98%
  • Tỷ lệ chọn15.36%
  • Tỷ lệ cấm12.70%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Tụ Bão Zeke
12.93%5,529 Trận
59.88%
Dây Chuyền Iron Solari
Tụ Bão Zeke
Lời Thề Hiệp Sĩ
6.64%2,839 Trận
59.88%
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Giáp Gai
6.05%2,588 Trận
57.38%
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Tim Băng
5.35%2,286 Trận
58.92%
Dây Chuyền Iron Solari
Tụ Bão Zeke
Giáp Gai
4.54%1,943 Trận
55.38%
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Chuông Bảo Hộ Mikael
4.01%1,713 Trận
59.60%
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Kèn Túi Bandle
3.91%1,672 Trận
61.66%
Dây Chuyền Iron Solari
Tụ Bão Zeke
Tim Băng
3.81%1,631 Trận
57.63%
Dây Chuyền Iron Solari
Tim Băng
Giáp Gai
3.36%1,439 Trận
55.25%
Dây Chuyền Iron Solari
Chuông Bảo Hộ Mikael
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.35%1,003 Trận
63.31%
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Vòng Sắt Cổ Tự
2.11%903 Trận
56.81%
Dây Chuyền Iron Solari
Tim Băng
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.06%883 Trận
58.21%
Dây Chuyền Iron Solari
Tim Băng
Tụ Bão Zeke
1.73%738 Trận
58.81%
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.33%567 Trận
58.38%
Dây Chuyền Iron Solari
Tụ Bão Zeke
Kèn Túi Bandle
1.09%468 Trận
57.69%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
63.07%72,961 Trận
53.48%
Giày Khai Sáng Ionia
14.52%16,796 Trận
52.74%
Giày Thép Gai
11.29%13,067 Trận
49.02%
Giày Thủy Ngân
11.08%12,814 Trận
50.73%
Giày Pháp Sư
0.02%28 Trận
50.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
96.88%114,664 Trận
52.00%
Bình Máu
1.20%1,415 Trận
50.04%
Bình Máu
3
0.63%747 Trận
49.26%
Giày
Bình Máu
2
0.43%509 Trận
49.51%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.22%262 Trận
54.96%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%138 Trận
55.80%
Bình Máu
4
0.09%111 Trận
49.55%
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.07%88 Trận
55.68%
Giày
Bình Máu
3
0.05%63 Trận
38.10%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.05%59 Trận
66.10%
Giày
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.04%43 Trận
53.49%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%42 Trận
54.76%
Giày
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.02%24 Trận
66.67%
Hồng Ngọc
Bình Máu
3
0.02%23 Trận
39.13%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.02%19 Trận
63.16%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Cỗ Xe Mùa Đông
54.40%66,775 Trận
53.52%
Khiên Vàng Thượng Giới
42.95%52,718 Trận
50.44%
Huyết Trảo
0.74%908 Trận
50.66%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
0.24%300 Trận
48.00%
Thú Bông Bảo Mộng
0.16%200 Trận
58.50%
Trang bị
Core Items Table
Dây Chuyền Iron Solari
87.39%107,265 Trận
52.33%
Cỗ Xe Mùa Đông
54.40%66,775 Trận
53.52%
Lời Thề Hiệp Sĩ
45.97%56,428 Trận
56.45%
Khiên Vàng Thượng Giới
42.95%52,718 Trận
50.44%
Tụ Bão Zeke
26.88%32,990 Trận
54.77%
Tim Băng
16.34%20,050 Trận
54.25%
Áo Choàng Gai
13.13%16,119 Trận
50.45%
Chuông Bảo Hộ Mikael
10.46%12,841 Trận
57.56%
Giáp Gai
10.27%12,608 Trận
54.58%
Kèn Túi Bandle
9.21%11,309 Trận
56.96%
Vòng Sắt Cổ Tự
4.61%5,653 Trận
54.79%
Khiên Băng Randuin
1.72%2,117 Trận
51.49%
Đai Nguyên Sinh
1.44%1,767 Trận
55.97%
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.41%1,734 Trận
58.36%
Giáp Thiên Nhiên
0.82%1,010 Trận
54.46%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.80%987 Trận
55.22%
Huyết Trảo
0.74%908 Trận
50.66%
Trát Lệnh Đế Vương
0.55%675 Trận
54.37%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.43%527 Trận
51.80%
Giáp Liệt Sĩ
0.43%523 Trận
54.49%
Vương Miện Shurelya
0.41%501 Trận
56.69%
Trái Tim Khổng Thần
0.25%310 Trận
48.71%
Ngọc Quên Lãng
0.25%304 Trận
45.39%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
0.24%300 Trận
48.00%
Giáp Tâm Linh
0.20%250 Trận
58.40%
Thú Bông Bảo Mộng
0.16%200 Trận
58.50%
Giáp Máu Warmog
0.12%142 Trận
50.00%
Phong Ấn Hắc Ám
0.09%108 Trận
54.63%
Nước Mắt Nữ Thần
0.09%108 Trận
48.15%
Đai Tên Lửa Hextech
0.06%68 Trận
52.94%