Tên hiển thị + #NA1
Pantheon

Pantheon Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.21

Bậc 3
Cứ sau một vài phép hoặc đòn đánh, phép kế tiếp của Pantheon được cường hóa.
Ngọn Giáo Sao BăngQ
Khiên Trời GiángW
Tiến Công Vũ BãoE
Trời SậpR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng 'Tăng Tốc' để ám sát nhanh và rút lui an toàn. Tập trung vào trang bị sát thủ để tối đa hóa sát thương, nhưng tránh đối đầu với tướng đỡ đòn ở giai đoạn cuối trận. Tận dụng lợi thế đầu trận và khả năng di chuyển nhanh trên bản đồ bằng chiêu cuối.
  • Tỉ lệ thắng49.87%
  • Tỷ lệ chọn4.28%
  • Tỷ lệ cấm3.60%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
11.40%3,462 Trận
54.59%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
5.65%1,716 Trận
56.12%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ác Xà
4.12%1,252 Trận
54.47%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nỏ Thần Dominik
2.97%903 Trận
57.25%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
2.77%840 Trận
52.38%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
2.67%811 Trận
59.93%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
2.60%789 Trận
58.05%
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
1.99%605 Trận
61.32%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ma Youmuu
1.95%593 Trận
62.56%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.30%395 Trận
60.76%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Lời Nhắc Tử Vong
1.29%392 Trận
50.51%
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.27%387 Trận
56.59%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Ác Xà
1.26%382 Trận
57.59%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.14%347 Trận
56.48%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
1.13%342 Trận
53.80%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
52.99%25,236 Trận
50.80%
Giày Thủy Ngân
27.78%13,230 Trận
50.60%
Giày Khai Sáng Ionia
9.63%4,584 Trận
52.12%
Giày Bạc
7.83%3,729 Trận
53.85%
Giày Phàm Ăn
1.72%818 Trận
57.09%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
84.75%46,198 Trận
49.77%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
8.05%4,388 Trận
49.84%
Khiên Doran
Bình Máu
4.68%2,551 Trận
48.65%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.50%272 Trận
52.21%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.35%189 Trận
49.21%
Mũ Doran
Bình Máu
0.28%155 Trận
41.29%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.25%135 Trận
42.22%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.19%102 Trận
55.88%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.13%69 Trận
47.83%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.11%61 Trận
60.66%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.10%57 Trận
57.89%
Kiếm Doran
0.07%37 Trận
51.35%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%40 Trận
42.50%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.05%26 Trận
50.00%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%25 Trận
68.00%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
50.54%29,164 Trận
52.14%
Lưỡi Hái Công Phá
44.45%25,650 Trận
50.55%
Nguyệt Đao
34.35%19,826 Trận
49.52%
Rìu Đen
33.44%19,300 Trận
51.49%
Giáo Thiên Ly
15.77%9,100 Trận
53.73%
Vũ Điệu Tử Thần
14.40%8,312 Trận
55.64%
Kiếm Ác Xà
14.02%8,090 Trận
52.27%
Nỏ Thần Dominik
11.66%6,727 Trận
55.18%
Dao Hung Tàn
10.96%6,327 Trận
48.84%
Áo Choàng Bóng Tối
7.77%4,483 Trận
57.64%
Kiếm Ma Youmuu
7.31%4,217 Trận
57.20%
Ngọn Giáo Shojin
7.00%4,041 Trận
54.17%
Gươm Đồ Tể
6.35%3,663 Trận
44.47%
Chùy Gai Malmortius
6.05%3,494 Trận
52.72%
Gươm Suy Vong
3.18%1,835 Trận
50.68%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.02%1,743 Trận
53.87%
Lời Nhắc Tử Vong
2.52%1,453 Trận
54.37%
Móng Vuốt Sterak
2.26%1,306 Trận
54.82%
Giáp Thiên Thần
2.17%1,252 Trận
61.66%
Thương Phục Hận Serylda
1.32%764 Trận
57.72%
Kiếm B.F.
1.28%741 Trận
61.54%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.03%593 Trận
53.63%
Súng Hải Tặc
0.85%489 Trận
53.78%
Mãng Xà Kích
0.64%370 Trận
62.70%
Liềm Xích Huyết Thực
0.59%340 Trận
60.29%
Khiên Băng Randuin
0.36%205 Trận
52.20%
Kiếm Âm U
0.32%186 Trận
58.60%
Áo Choàng Gai
0.29%167 Trận
41.92%
Nước Mắt Nữ Thần
0.25%145 Trận
46.90%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.24%141 Trận
48.94%