Tên hiển thị + #NA1
Pantheon

Pantheon Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.21

Bậc 3
Cứ sau một vài phép hoặc đòn đánh, phép kế tiếp của Pantheon được cường hóa.
Ngọn Giáo Sao BăngQ
Khiên Trời GiángW
Tiến Công Vũ BãoE
Trời SậpR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng 'Tăng Tốc' để ám sát nhanh và rút lui an toàn. Tập trung vào trang bị sát thủ để tối đa hóa sát thương, nhưng tránh đối đầu với tướng đỡ đòn ở giai đoạn cuối trận. Tận dụng lợi thế đầu trận và khả năng di chuyển nhanh trên bản đồ bằng chiêu cuối.
  • Tỉ lệ thắng49.82%
  • Tỷ lệ chọn4.15%
  • Tỷ lệ cấm3.58%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
10.81%4,177 Trận
54.70%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
5.85%2,260 Trận
55.97%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ác Xà
4.00%1,545 Trận
54.24%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nỏ Thần Dominik
2.94%1,136 Trận
57.04%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
2.82%1,089 Trận
53.35%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
2.74%1,058 Trận
56.62%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
2.52%973 Trận
59.20%
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
1.89%730 Trận
60.68%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ma Youmuu
1.87%723 Trận
62.66%
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.31%506 Trận
58.10%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.27%491 Trận
59.88%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Ác Xà
1.26%488 Trận
55.94%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Lời Nhắc Tử Vong
1.24%479 Trận
49.90%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.15%445 Trận
57.53%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
1.13%435 Trận
53.56%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
53.30%32,536 Trận
50.79%
Giày Thủy Ngân
27.83%16,986 Trận
50.76%
Giày Khai Sáng Ionia
9.37%5,719 Trận
51.46%
Giày Bạc
7.68%4,691 Trận
53.87%
Giày Phàm Ăn
1.76%1,075 Trận
57.12%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
84.65%59,020 Trận
49.76%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
8.18%5,706 Trận
49.75%
Khiên Doran
Bình Máu
4.72%3,291 Trận
48.10%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.48%332 Trận
50.60%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.33%233 Trận
50.21%
Mũ Doran
Bình Máu
0.28%198 Trận
46.46%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.26%179 Trận
45.25%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.18%125 Trận
54.40%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%85 Trận
50.59%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.11%74 Trận
60.81%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.10%70 Trận
58.57%
Kiếm Doran
0.07%50 Trận
54.00%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%47 Trận
42.55%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.05%32 Trận
53.13%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%28 Trận
64.29%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
49.55%36,043 Trận
52.00%
Lưỡi Hái Công Phá
43.17%31,398 Trận
50.47%
Nguyệt Đao
35.06%25,505 Trận
49.57%
Rìu Đen
34.37%25,002 Trận
51.54%
Giáo Thiên Ly
15.95%11,602 Trận
53.96%
Vũ Điệu Tử Thần
14.79%10,758 Trận
55.52%
Kiếm Ác Xà
14.01%10,192 Trận
52.11%
Nỏ Thần Dominik
11.22%8,158 Trận
55.47%
Dao Hung Tàn
10.75%7,821 Trận
48.91%
Áo Choàng Bóng Tối
7.51%5,466 Trận
57.70%
Kiếm Ma Youmuu
7.26%5,280 Trận
56.86%
Ngọn Giáo Shojin
7.25%5,274 Trận
54.49%
Gươm Đồ Tể
6.45%4,688 Trận
44.30%
Chùy Gai Malmortius
6.11%4,443 Trận
52.04%
Gươm Suy Vong
3.22%2,343 Trận
51.05%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.08%2,241 Trận
53.68%
Lời Nhắc Tử Vong
2.46%1,788 Trận
53.52%
Móng Vuốt Sterak
2.29%1,667 Trận
55.55%
Giáp Thiên Thần
2.22%1,614 Trận
61.65%
Thương Phục Hận Serylda
1.30%944 Trận
56.78%
Kiếm B.F.
1.28%932 Trận
61.37%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.01%732 Trận
52.87%
Súng Hải Tặc
0.82%598 Trận
54.85%
Mãng Xà Kích
0.67%484 Trận
60.74%
Liềm Xích Huyết Thực
0.59%429 Trận
60.14%
Khiên Băng Randuin
0.36%264 Trận
49.24%
Kiếm Âm U
0.31%223 Trận
57.40%
Áo Choàng Gai
0.29%209 Trận
42.58%
Nước Mắt Nữ Thần
0.25%184 Trận
44.02%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.25%179 Trận
51.96%