Tên hiển thị + #NA1
Pantheon

Pantheon Trang bị cho Support, Bản vá 16.16

Bậc 4
Cứ sau một vài phép hoặc đòn đánh, phép kế tiếp của Pantheon được cường hóa.
Ngọn Giáo Sao BăngQ
Khiên Trời GiángW
Tiến Công Vũ BãoE
Trời SậpR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Việc mua Rìu Đen hoặc Kiếm Ma Vũ là cần thiết để đảm bảo hiệu quả của tướng. Kết hợp các trang bị như Kiếm Ma Vũ hoặc Kiếm Ma Youmuu với Rìu Đen mang lại sự cân bằng tốt giữa sát thương và khả năng sống sót. Cân nhắc lên Ngọn Thương Shojin hoặc Móng Vuốt Sterak tùy thuộc vào đội hình.
  • Tỉ lệ thắng48.54%
  • Tỷ lệ chọn5.01%
  • Tỷ lệ cấm2.79%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Âm U
Nguyệt Đao
Rìu Đen
6.15%254 Trận
55.51%
Kiếm Âm U
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
3%124 Trận
48.39%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
2.79%115 Trận
55.65%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
2.45%101 Trận
58.42%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Giáp Thiên Thần
2.35%97 Trận
62.89%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Nguyệt Đao
1.89%78 Trận
56.41%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Kiếm Điện Phong
1.74%72 Trận
45.83%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Kiếm Điện Phong
1.74%72 Trận
48.61%
Kiếm Âm U
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.7%70 Trận
54.29%
Kiếm Âm U
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.65%68 Trận
60.29%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.55%64 Trận
54.69%
Kiếm Âm U
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.53%63 Trận
50.79%
Kiếm Âm U
Rìu Đen
Nguyệt Đao
1.36%56 Trận
41.07%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Kiếm Ác Xà
1.33%55 Trận
47.27%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.26%52 Trận
42.31%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
40.76%4,425 Trận
49.92%
Giày Bạc
29.14%3,164 Trận
52.78%
Giày Thủy Ngân
21.11%2,292 Trận
50.44%
Giày Khai Sáng Ionia
7.86%853 Trận
45.96%
Giày Phàm Ăn
1%109 Trận
53.21%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
94.77%11,230 Trận
49%
Bình Máu
1.92%228 Trận
49.12%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
1.07%127 Trận
50.39%
Bình Máu
3
0.8%95 Trận
45.26%
Giày
Bình Máu
2
0.36%43 Trận
53.49%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.17%20 Trận
60%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%14 Trận
64.29%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
2
0.11%13 Trận
46.15%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.11%13 Trận
61.54%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.1%12 Trận
58.33%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.07%8 Trận
37.5%
Bình Máu
4
0.06%7 Trận
57.14%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%6 Trận
50%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%5 Trận
20%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.03%4 Trận
25%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Huyết Trảo
85.23%11,085 Trận
48.96%
Khiên Vàng Thượng Giới
11.21%1,458 Trận
50.14%
Cỗ Xe Mùa Đông
1.06%138 Trận
42.75%
Trang bị
Core Items Table
Huyết Trảo
85.23%11,085 Trận
48.96%
Giáo Thiên Ly
42.44%5,520 Trận
51.63%
Nguyệt Đao
38.67%5,030 Trận
49.94%
Kiếm Âm U
36.61%4,762 Trận
48.13%
Rìu Đen
36.06%4,690 Trận
52.45%
Kiếm Điện Phong
14.17%1,843 Trận
50.84%
Khiên Vàng Thượng Giới
11.21%1,458 Trận
50.14%
Kiếm Ác Xà
10.89%1,417 Trận
48.69%
Kiếm Ma Youmuu
8.59%1,117 Trận
52.82%
Gươm Đồ Tể
8.21%1,068 Trận
44.29%
Dao Hung Tàn
8.1%1,054 Trận
46.58%
Chùy Gai Malmortius
4.05%527 Trận
52.37%
Áo Choàng Bóng Tối
3.01%391 Trận
51.15%
Giáp Thiên Thần
2.65%345 Trận
57.39%
Cưa Xích Hóa Kỹ
2.56%333 Trận
47.75%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.33%303 Trận
47.85%
Vũ Điệu Tử Thần
2.31%300 Trận
53%
Móng Vuốt Sterak
1.9%247 Trận
50.61%
Gươm Suy Vong
1.7%221 Trận
47.96%
Lưỡi Hái Công Phá
1.42%185 Trận
58.92%
Kiếm B.F.
1.35%176 Trận
60.23%
Lời Nhắc Tử Vong
1.15%149 Trận
43.62%
Cỗ Xe Mùa Đông
1.06%138 Trận
42.75%
Súng Hải Tặc
0.78%102 Trận
42.16%
Khiên Băng Randuin
0.66%86 Trận
52.33%
Nỏ Thần Dominik
0.65%84 Trận
50%
Ngọn Giáo Shojin
0.55%72 Trận
59.72%
Thương Phục Hận Serylda
0.51%66 Trận
57.58%
Giáp Liệt Sĩ
0.48%63 Trận
63.49%
Áo Choàng Gai
0.41%53 Trận
41.51%