Tên hiển thị + #NA1
Pantheon

Pantheon Trang bị cho Hỗ trợ, Bản vá 16.20

Bậc 4
Cứ sau một vài phép hoặc đòn đánh, phép kế tiếp của Pantheon được cường hóa.
Ngọn Giáo Sao BăngQ
Khiên Trời GiángW
Tiến Công Vũ BãoE
Trời SậpR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng 'Tăng Tốc' để ám sát nhanh và rút lui an toàn. Tập trung vào trang bị sát thủ để tối đa hóa sát thương, nhưng tránh đối đầu với tướng đỡ đòn ở giai đoạn cuối trận. Tận dụng lợi thế đầu trận và khả năng di chuyển nhanh trên bản đồ bằng chiêu cuối.
  • Tỉ lệ thắng47.90%
  • Tỷ lệ chọn3.31%
  • Tỷ lệ cấm2.77%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Kiếm Âm U
Nguyệt Đao
Rìu Đen
6.16%1,807 Trận
48.48%
Kiếm Âm U
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
3.68%1,078 Trận
54.55%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
3.27%958 Trận
53.44%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Kiếm Điện Phong
2.68%787 Trận
54.38%
Kiếm Âm U
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
2.11%620 Trận
53.55%
Kiếm Âm U
Rìu Đen
Kiếm Điện Phong
1.97%579 Trận
50.95%
Kiếm Âm U
Rìu Đen
Nguyệt Đao
1.86%544 Trận
47.06%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.48%435 Trận
58.62%
Nguyệt Đao
Kiếm Âm U
Rìu Đen
1.27%373 Trận
49.87%
Nguyệt Đao
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
1.22%359 Trận
53.76%
Kiếm Âm U
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.21%356 Trận
54.21%
Kiếm Âm U
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.01%296 Trận
49.32%
Kiếm Âm U
Rìu Đen
Kiếm Ác Xà
0.89%262 Trận
49.24%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Kiếm Ác Xà
0.88%258 Trận
48.84%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
0.82%239 Trận
52.72%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
44.87%29,974 Trận
47.58%
Giày Bạc
23.35%15,600 Trận
52.13%
Giày Thủy Ngân
19.74%13,188 Trận
49.68%
Giày Khai Sáng Ionia
10.52%7,026 Trận
48.92%
Giày Phàm Ăn
1.40%935 Trận
54.76%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
94.36%69,516 Trận
48.04%
Bình Máu
2.25%1,660 Trận
46.39%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
1.13%829 Trận
50.66%
Bình Máu
3
0.76%560 Trận
44.46%
Giày
Bình Máu
2
0.38%283 Trận
48.76%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.22%163 Trận
57.06%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.14%101 Trận
48.51%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
2
0.10%74 Trận
58.11%
Bình Máu
4
0.07%54 Trận
55.56%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.07%48 Trận
62.50%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%43 Trận
44.19%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.06%45 Trận
51.11%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%44 Trận
47.73%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%40 Trận
52.50%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.03%22 Trận
40.91%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Huyết Trảo
84.72%64,217 Trận
48.34%
Khiên Vàng Thượng Giới
11.58%8,779 Trận
47.49%
Cỗ Xe Mùa Đông
1.32%999 Trận
44.14%
Trang bị
Core Items Table
Huyết Trảo
84.72%64,217 Trận
48.34%
Kiếm Âm U
44.58%33,789 Trận
47.39%
Nguyệt Đao
43.12%32,682 Trận
48.11%
Rìu Đen
35.58%26,970 Trận
50.66%
Kiếm Điện Phong
22.15%16,787 Trận
51.40%
Giáo Thiên Ly
19.30%14,632 Trận
52.15%
Kiếm Ác Xà
14.68%11,126 Trận
49.00%
Khiên Vàng Thượng Giới
11.58%8,779 Trận
47.49%
Kiếm Ma Youmuu
9.80%7,427 Trận
52.17%
Dao Hung Tàn
9.24%7,003 Trận
46.44%
Gươm Đồ Tể
7.43%5,635 Trận
43.11%
Lưỡi Hái Công Phá
5.56%4,217 Trận
50.91%
Áo Choàng Bóng Tối
4.50%3,410 Trận
51.82%
Chùy Gai Malmortius
4.39%3,324 Trận
49.94%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.04%2,307 Trận
50.20%
Vũ Điệu Tử Thần
2.92%2,215 Trận
51.83%
Cưa Xích Hóa Kỹ
2.37%1,794 Trận
48.44%
Gươm Suy Vong
1.98%1,501 Trận
50.83%
Giáp Thiên Thần
1.78%1,350 Trận
56.81%
Cỗ Xe Mùa Đông
1.32%999 Trận
44.14%
Lời Nhắc Tử Vong
1.30%984 Trận
47.66%
Nỏ Thần Dominik
1.22%921 Trận
51.47%
Súng Hải Tặc
1.20%913 Trận
47.10%
Móng Vuốt Sterak
1.16%883 Trận
55.95%
Kiếm B.F.
0.87%657 Trận
59.67%
Khiên Băng Randuin
0.76%579 Trận
49.40%
Giáp Liệt Sĩ
0.62%469 Trận
56.72%
Ngọn Giáo Shojin
0.60%457 Trận
53.61%
Thương Phục Hận Serylda
0.53%404 Trận
50.50%
Áo Choàng Gai
0.46%352 Trận
44.89%