Tên game + #NA1
Pantheon

Pantheon Trang Bị cho Giữa, Bản Vá 15.24

4 Tier
Cứ sau một vài phép hoặc đòn đánh, phép kế tiếp của Pantheon được cường hóa.
Ngọn Giáo Sao BăngQ
Khiên Trời GiángW
Tiến Công Vũ BãoE
Trời SậpR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Pantheon có giai đoạn lane rất mạnh, hãy nhắm đến có lợi thế tối đa đầu. Tận dụng kỹ năng E mạnh để thắng giao tranh và thừa nhận điểm yếu trong giao tranh giữa-cuối game và chém side lane. Trong Iron/Bronze/Silver, Support Pantheon rush Sundered Sky có thể tạo ảnh hưởng áp đảo.
  • Tỷ lệ thắng52.59%
  • Tỷ lệ chọn0.63%
  • Tỷ lệ cấm2.58%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
12.54%1,750 Trận
57.71%
Kiếm Ma Youmuu
Gươm Thức Thời
Áo Choàng Bóng Tối
7.1%991 Trận
59.03%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
6.17%861 Trận
57.03%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
4.66%650 Trận
61.69%
Kiếm Ma Youmuu
Gươm Thức Thời
Thương Phục Hận Serylda
3.66%511 Trận
55.97%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
2.72%380 Trận
61.05%
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
1.74%243 Trận
51.44%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.3%182 Trận
58.79%
Kiếm Ma Youmuu
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.26%176 Trận
57.39%
Kiếm Ma Youmuu
Gươm Thức Thời
Kiếm Ác Xà
1.06%148 Trận
54.05%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Ác Xà
Áo Choàng Bóng Tối
1.01%141 Trận
63.83%
Kiếm Ma Youmuu
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
0.98%137 Trận
55.47%
Kiếm Ma Youmuu
Nguyệt Đao
Rìu Đen
0.98%137 Trận
55.47%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
0.92%129 Trận
65.89%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
0.91%127 Trận
66.93%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
44.9%9,773 Trận
52.39%
Giày Thép Gai
32.16%7,001 Trận
55.35%
Giày Bạc
11.11%2,418 Trận
58.4%
Giày Khai Sáng Ionia
10.81%2,352 Trận
54.42%
Giày Đồng Bộ
0.96%210 Trận
50.95%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
63.33%15,304 Trận
53.34%
Khiên Doran
Bình Máu
19.89%4,807 Trận
50.18%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
12.68%3,063 Trận
51.62%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.85%206 Trận
61.17%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.83%200 Trận
45%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.42%102 Trận
62.75%
Giày
Khiên Doran
Bình Máu
0.27%65 Trận
70.77%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.26%62 Trận
50%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.19%45 Trận
40%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.11%27 Trận
59.26%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.11%26 Trận
61.54%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.09%22 Trận
54.55%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.08%19 Trận
57.89%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%16 Trận
81.25%
Giáp Lụa
Kiếm Doran
Bình Máu
0.05%11 Trận
45.45%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
58.5%14,252 Trận
52.41%
Giáo Thiên Ly
46.13%11,239 Trận
55.35%
Rìu Đen
34.25%8,344 Trận
55.9%
Kiếm Ma Youmuu
33.82%8,239 Trận
55.06%
Gươm Thức Thời
15.08%3,674 Trận
56.97%
Ngọn Giáo Shojin
14.65%3,570 Trận
59.13%
Áo Choàng Bóng Tối
13.12%3,196 Trận
58.95%
Gươm Suy Vong
9.7%2,362 Trận
51.35%
Kiếm Ác Xà
8.64%2,104 Trận
53.99%
Dao Hung Tàn
8.58%2,090 Trận
49.81%
Chùy Gai Malmortius
8.35%2,034 Trận
54.62%
Thương Phục Hận Serylda
5.52%1,345 Trận
58.74%
Gươm Đồ Tể
5.48%1,334 Trận
45.5%
Vũ Điệu Tử Thần
4.53%1,104 Trận
61.5%
Móng Vuốt Sterak
2.81%684 Trận
57.46%
Mãng Xà Kích
2.57%626 Trận
57.03%
Giáp Thiên Thần
2.22%542 Trận
63.47%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.8%439 Trận
51.48%
Súng Hải Tặc
1.65%402 Trận
58.21%
Lời Nhắc Tử Vong
1.52%370 Trận
54.86%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.49%362 Trận
52.21%
Kiếm B.F.
1.37%333 Trận
69.67%
Nguyên Tố Luân
0.94%229 Trận
63.76%
Chùy Phản Kích
0.73%179 Trận
51.96%
Kiếm Âm U
0.55%133 Trận
54.14%
Nỏ Thần Dominik
0.53%129 Trận
59.69%
Khiên Băng Randuin
0.47%115 Trận
53.91%
Kiếm Điện Phong
0.46%111 Trận
59.46%
Thần Kiếm Muramana
0.45%109 Trận
57.8%
Nước Mắt Nữ Thần
0.33%80 Trận
42.5%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo